-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Rylands ()
Rylands ()
Thành Lập:
1911
Sân VĐ:
The Hive Arena
Thành Lập:
1911
Sân VĐ:
The Hive Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Rylands
Tên ngắn gọn
BXH Non League Premier - Northern
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 67 | 97 |
02 |
![]() |
38 | 40 | 74 |
03 |
![]() |
38 | 25 | 70 |
04 |
![]() |
38 | 19 | 68 |
05 |
![]() |
38 | 19 | 66 |
06 |
![]() |
38 | 16 | 61 |
07 |
![]() |
38 | -5 | 56 |
08 |
![]() |
38 | 2 | 54 |
09 |
![]() |
38 | -3 | 54 |
10 |
![]() |
38 | 8 | 52 |
11 |
![]() |
38 | -2 | 52 |
12 |
![]() |
38 | -3 | 49 |
13 |
![]() |
38 | -6 | 49 |
14 |
![]() |
38 | -5 | 47 |
15 |
![]() |
38 | -8 | 46 |
16 |
![]() |
38 | -11 | 44 |
17 |
![]() |
38 | -9 | 43 |
18 |
![]() |
38 | -15 | 43 |
19 |
![]() |
38 | -13 | 40 |
20 |
![]() |
38 | -24 | 35 |
21 |
![]() |
38 | -35 | 32 |
22 |
![]() |
38 | -57 | 18 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | J. Adams | Wales |
0 | Alex Kiwomya | England |
0 | James Neild | England |
0 | Dean Furman | South Africa |
0 | Ntumba Massanka | England |
0 | James Baillie | England |
0 | Matthew Regan | England |
0 | B. Hardcastle | England |
0 | J. Burton | England |
0 | Brian William James Russ | Wales |
0 | Benjamin Hough | England |
0 | Samuel Gordon Burns | England |
24 | C. Rooney | England |
43 | Dylan Dwyer | England |
0 | Scott Holding | England |
26 | L. Adekoya | England |
43 | J. Daniels | England |
0 | Sandro Da Costa | Republic of Ireland |
14 | J. Davies | England |
0 | G. Kenny | England |
0 | T. Hurst | England |
0 | Liam Morris | England |
0 | A. Leather | England |
0 | C. Martin |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |