-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Warrington Town ()
Warrington Town ()
Thành Lập:
1949
Sân VĐ:
Cal.Delivery Stadium
Thành Lập:
1949
Sân VĐ:
Cal.Delivery Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Warrington Town
Tên ngắn gọn
BXH National League - North
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 40 | 81 |
02 |
![]() |
41 | 42 | 79 |
03 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 22 | 74 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 71 |
06 |
![]() |
40 | 20 | 69 |
07 |
![]() |
41 | 18 | 69 |
08 |
![]() |
41 | 6 | 69 |
09 |
![]() |
41 | 19 | 67 |
10 |
![]() |
41 | 22 | 66 |
11 |
![]() |
41 | 5 | 62 |
12 |
![]() |
41 | 1 | 56 |
13 |
![]() |
41 | 5 | 53 |
14 |
![]() |
41 | 3 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -7 | 52 |
16 |
![]() |
41 | -12 | 51 |
17 |
![]() |
41 | -8 | 50 |
18 |
![]() |
41 | -15 | 49 |
19 |
![]() |
41 | -15 | 47 |
20 |
![]() |
41 | -16 | 43 |
21 |
![]() |
42 | -28 | 36 |
22 |
![]() |
41 | -48 | 34 |
23 |
![]() |
41 | -31 | 30 |
24 |
![]() |
41 | -65 | 26 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | E. Gumbs | England |
0 | J. Harris | England |
0 | J. McCourt | England |
0 | P. Clarke | England |
0 | D. Walker | Republic of Ireland |
20 | Andre Wisdom | England |
0 | I. Buckley-Ricketts | England |
0 | B. Dixon | England |
0 | Dominic Smalley | England |
0 | J. Amis | England |
0 | T. Hannigan | England |
0 | D. Atherton | England |
0 | S. Williams | England |
0 | A. White | England |
0 | C. Woods | England |
0 | J. Buckley | England |
0 | Lewis Sinnot | England |
38 | J. Rodwell-Grant | England |
0 | A. McNally | England |
0 | D. Eze | |
0 | M. Grivosti | England |
0 | M. McDonald | England |
0 | G. Goudie | England |
39 | M. O'Neil | England |
0 | D. Amaral | England |
35 | H. Douglas | England |
0 | J. Miles | England |
0 | P. Kay | England |
0 | Joshua Murray | England |
0 | Deacon Smalley | England |
0 | S. Gill | |
0 | N. Halford | England |
0 | A. Brooks | England |
0 | Connor O'Keefe | |
0 | Sam Gill | England |
0 | H. Roper | England |
0 | C. McAuley |
2024-08-21
Andre Wisdom

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
I. Buckley-Ricketts

Chuyển nhượng tự do
2023-09-18
D. Mottley-Henry

Chưa xác định
2023-08-18
D. Mottley-Henry

Cho mượn
2023-07-28
P. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2023-02-17
Larnell James Cole

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
I. Buckley-Ricketts

Chuyển nhượng tự do
2021-11-19
E. Gumbs

Chưa xác định
2021-11-16
M. Duggan

Chưa xác định
2021-11-01
M. Duggan

Cho mượn
2021-08-28
J. Harris

Chưa xác định
2021-08-09
J. Mackreth

Chưa xác định
2021-07-23
Mark Waddington

Chưa xác định
2021-07-01
E. Clarke

Chưa xác định
2021-07-01
J. Dunn

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
M. Duggan

Cho mượn
2021-02-01
J. Mackreth

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
David Haydn Raven

Chuyển nhượng tự do
2020-03-01
J. Dunn

Chưa xác định
2020-02-01
J. Dunn

Cho mượn
2019-07-01
R. Evans

Chưa xác định
2019-07-01
A. Whittle

Chưa xác định
2018-10-29
J. Kirby

Chưa xác định
2018-09-28
J. Kirby

Cho mượn
2018-09-20
A. Whittle

Chuyển nhượng tự do
2018-09-01
B. Dixon

Chuyển nhượng tự do
2018-08-15
Mark Roberts

Chuyển nhượng tự do
2018-08-14
Steven Jennings

Chưa xác định
2018-07-01
J. Mackreth

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Luke George

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Joe Piggott

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
M. Duggan

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
David Haydn Raven

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
R. Evans

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Jack Higgins

Chuyển nhượng tự do
2018-02-20
Steven Jennings

Chuyển nhượng tự do
2018-02-12
D. Green

Chưa xác định
2018-01-31
Joe Piggott

Chưa xác định
2018-01-10
D. Green

Cho mượn
2018-01-08
J. Barrigan

Chưa xác định
2018-01-03
Steven Jennings

Chưa xác định
2017-11-26
Billy Paynter

Chuyển nhượng tự do
2017-11-08
J. Barrigan

Cho mượn
2017-11-03
Steven Jennings

Cho mượn
2017-07-01
Jack Higgins

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
R. McKeown

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Shaun Anthony Beeley

Chuyển nhượng tự do
2016-12-31
R. McKeown

Chuyển nhượng tự do
2016-11-25
R. McKeown

Chuyển nhượng tự do
2016-11-04
S. Lenighan

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
S. Lenighan

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
N. Burke

Chưa xác định
2015-01-01
Ashley Ruane

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |