-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Workington (WOR)
Workington (WOR)
Thành Lập:
1921
Sân VĐ:
Borough Park
Thành Lập:
1921
Sân VĐ:
Borough Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Workington
Tên ngắn gọn
WOR
BXH Non League Premier - Northern
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
37 | 66 | 94 |
02 |
![]() |
37 | 43 | 74 |
03 |
![]() |
37 | 25 | 69 |
04 |
![]() |
37 | 16 | 65 |
05 |
![]() |
37 | 18 | 63 |
06 |
![]() |
37 | 15 | 58 |
07 |
![]() |
37 | -6 | 53 |
08 |
![]() |
37 | -1 | 52 |
09 |
![]() |
37 | 8 | 51 |
10 |
![]() |
37 | 1 | 51 |
11 |
![]() |
37 | -4 | 51 |
12 |
![]() |
37 | -3 | 48 |
13 |
![]() |
37 | -4 | 47 |
14 |
![]() |
37 | -7 | 46 |
15 |
![]() |
37 | -7 | 46 |
16 |
![]() |
37 | -10 | 44 |
17 |
![]() |
37 | -8 | 43 |
18 |
![]() |
37 | -12 | 40 |
19 |
![]() |
37 | -16 | 40 |
20 |
![]() |
37 | -23 | 35 |
21 |
![]() |
37 | -35 | 31 |
22 |
![]() |
37 | -56 | 18 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | J. Walker | England |
0 | L. Casson | England |
0 | J. Calvert | England |
0 | C. Harker | England |
0 | J. Hetherington | England |
0 | L. Holliday | England |
0 | K. May | England |
0 | C. O'Brien | England |
0 | G. Rowntree | England |
0 | S. Smith | England |
0 | D. Wordsworth | England |
0 | P. McLuckie | England |
0 | J. Miller | England |
0 | S. Paterson | Scotland |
0 | D. Symington | England |
0 | C. Tinnion | England |
0 | S. Allison | England |
0 | N. Dryden | England |
0 | S. Joel | England |
0 | K. Maguire | England |
0 | S. Mossop | England |
0 | J. Pattinson | England |
28 | A. Fitzpatrick | Republic of Ireland |
27 | Jake Allan | England |
2023-07-10
R. Jerome

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
R. Jerome

Chuyển nhượng tự do
2019-01-03
Jordan Wooding-Holt

Chưa xác định
2018-08-18
Jordan Wooding-Holt

Cho mượn
2018-07-01
Jordan Wooding-Holt

Chưa xác định
2018-03-07
Nathan Waterston

Chuyển nhượng tự do
2018-01-12
Jordan Wooding-Holt

Cho mượn
2014-07-01
Ben McKenna

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
C. Burton

Chưa xác định
2014-07-01
D. Lynch

Chuyển nhượng tự do
2014-03-07
A. Salmon

Chuyển nhượng tự do
2014-01-31
Alberto Adulai Seidi

Chuyển nhượng tự do
2014-01-30
A. Salmon

Chuyển nhượng tự do
2014-01-19
L. Simpson

Chưa xác định
2014-01-16
D. Nižić

Cho mượn
2013-12-19
L. Simpson

Cho mượn
2013-12-16
J. Dixon

Chưa xác định
2013-12-06
Alberto Adulai Seidi

Chuyển nhượng tự do
2013-11-13
Lewis Brass

Chưa xác định
2013-11-08
J. Dixon

Cho mượn
2013-11-06
J. Dixon

Chưa xác định
2013-11-01
Ejiro Okosieme

Cho mượn
2013-09-20
C. Burton

Cho mượn
2013-09-16
Lewis Brass

Cho mượn
2013-02-15
J. Dixon

Cho mượn
2013-01-14
J. Hooper

Chưa xác định
2013-01-01
J. Mitchell

Cho mượn
2012-12-08
J. Hooper

Cho mượn
2012-11-26
J. Bolton

Chưa xác định
2012-08-24
J. Bolton

Cho mượn
2012-08-20
W. Vaulks

Cho mượn
2012-08-01
J. Todd

Chuyển nhượng tự do
2012-03-22
M. Beck

Cho mượn
2010-10-19
R. Bowman

Cho mượn
2010-02-14
R. Bowman

Cho mượn
2009-12-01
T. Aldred

Chưa xác định
2009-09-02
T. Aldred

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |