-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Guijuelo (GUI)
Guijuelo (GUI)
Thành Lập:
1974
Sân VĐ:
Estadio Municipal Luis Ramos
Thành Lập:
1974
Sân VĐ:
Estadio Municipal Luis Ramos
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Guijuelo
Tên ngắn gọn
GUI
BXH Segunda División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
29 | 18 | 60 |
02 |
![]() |
29 | 22 | 55 |
03 |
![]() |
28 | 9 | 46 |
04 |
![]() |
28 | 8 | 45 |
05 |
![]() |
29 | 12 | 44 |
06 |
![]() |
29 | 7 | 43 |
07 |
![]() |
28 | -1 | 41 |
08 |
![]() |
29 | 2 | 40 |
09 |
![]() |
29 | 5 | 40 |
10 |
![]() |
29 | 5 | 39 |
11 |
![]() |
28 | -3 | 38 |
12 |
![]() |
29 | 0 | 36 |
13 |
![]() |
29 | -7 | 34 |
14 |
![]() |
29 | -16 | 33 |
15 |
![]() |
29 | -10 | 30 |
16 |
![]() |
29 | -12 | 29 |
17 |
![]() |
29 | -12 | 25 |
18 |
![]() |
29 | -27 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Toti | Spain |
0 | Cedenilla | Spain |
0 | Jesús Sillero | Spain |
0 | Carlos Quintana | Spain |
0 | Dieguito | Spain |
0 | Javi Rabanillo | Spain |
0 | Kike López | Spain |
0 | Cristóbal Gil | Spain |
0 | Asiel Mateo | Spain |
0 | Álvaro Coque | Spain |
0 | Garban | Spain |
0 | Pana | Spain |
0 | Iago Parga | Spain |
0 | Alberto Bernardo | Spain |
0 | Willy Ibáñez | Spain |
0 | Sergio Montes | Spain |
0 | Jesús Cambil | Spain |
0 | Jesús Boigues | Spain |
36 | Adrián Pica | Spain |
0 | Xabi Domínguez | Spain |
0 | Alonso GarcÃa | Spain |
0 | Álex Hernández | Spain |
0 | Darío Hernández |
2024-07-10
Hodei Oleaga

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
Cedenilla

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Cedenilla

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Jorge Pesca

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
V. Šarkauskas

Chưa xác định
2021-08-13
José Salcedo

Chuyển nhượng tự do
2021-07-03
Toti

Chưa xác định
2021-07-01
Josín

Chưa xác định
2021-07-01
S. Spahiu

Chưa xác định
2021-07-01
Jorge Pesca

Chưa xác định
2021-01-27
S. Spahiu

Cho mượn
2021-01-01
José Salcedo

Chuyển nhượng tự do
2020-09-22
V. Šarkauskas

Chưa xác định
2020-09-06
Josín

Chưa xác định
2020-08-28
Urko Vera Mateos

Chưa xác định
2020-08-05
S. Spahiu

Chuyển nhượng tự do
2020-08-04
D. Sikorski

Chưa xác định
2020-01-31
Julien Fernandes

Chưa xác định
2020-01-28
Urko Vera Mateos

Chưa xác định
2019-09-26
D. Sikorski

Chưa xác định
2019-07-11
Taliby Konaté

Cho mượn
2019-01-19
James

Chưa xác định
2018-08-22
James

Cho mượn
2017-09-01
Néstor Gordillo

Chưa xác định
2016-07-19
Néstor Gordillo

€ Free
Chuyển nhượng
2016-01-04
Néstor Gordillo

Chưa xác định
2015-07-01
Néstor Gordillo

Chưa xác định
2015-01-29
Néstor Gordillo

Cho mượn
2014-08-29
D. Epassy

Chưa xác định
2014-07-10
Rubén Peña

Chưa xác định
2014-07-01
Ángel Martínez

Chưa xác định
2014-01-31
Néstor Gordillo
Chưa xác định
2013-08-13
Rubén Peña

Chuyển nhượng tự do
2013-08-02
Ángel Martínez

Cho mượn
2013-07-16
Manolín

Chưa xác định
2013-07-01
Abel Suárez

Chưa xác định
2013-07-01
Juan Manuel Torres Tena

Chưa xác định
2013-01-24
Juan Manuel Torres Tena

Cho mượn
2013-01-15
Abel Suárez

Cho mượn
2012-08-03
Manolín
Chưa xác định
2012-07-01
Juan Manuel Torres Tena

Chưa xác định
2011-02-10
Juan Manuel Torres Tena
Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |