Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
01:45 05/04/2025
Hết hiệp 1
Nice Nice
Nice
( NIC )
  • (14') A. Abdi
1 - 2 H1: 1 - 2 H2: 0 - 0
Nantes Nantes
Nantes
( NAN )
  • (38') M. Abline
  • (11') Douglas Augusto
home logo away logo
whistle Icon
11’
14’
28’
38’
Nice home logo
away logo Nantes
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
11’
Douglas Augusto M. Simon
A. Abdi H. Boudaoui
14’
M. Bombito
28’
38’
M. Abline
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice home logo
away logo Nantes
Số lần dứt điểm trúng đích
6
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
1
Tổng số cú dứt điểm
10
6
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
3
Số lỗi
4
5
Số quả phạt góc
6
2
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
74
26
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
298
110
Số đường chuyền chính xác
261
78
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
71
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.90
0.48
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Nice Nice
3-4-3
24 Gaëtan Laborde
25 Mohamed-Ali Cho
7 Jérémie Boga
92 Jonathan Clauss
6 Hicham Boudaoui
8 Pablo Rosario
2 Ali Abdi
64 Moise Bombito
55 Youssouf Ndayishimiye
5 Mohamed Abdelmonem
1 Marcin Bułka
Nantes Nantes
3-4-3
17 Meschack Elia
39 Matthis Abline
27 Moses Simon
22 Sorba Thomas
6 Douglas Augusto
66 Louis Leroux
3 Nicolas Cozza
24 Saïdou Sow
4 Nicolas Pallois
98 Kelvin Amian
16 Anthony Lopes
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Đội hình ra sân
1 Marcin Bułka
Thủ môn
64 Moise Bombito
Hậu vệ
55 Youssouf Ndayishimiye
Hậu vệ
5 Mohamed Abdelmonem
Hậu vệ
92 Jonathan Clauss
Tiền vệ
6 Hicham Boudaoui
Tiền vệ
8 Pablo Rosario
Tiền vệ
2 Ali Abdi
Tiền vệ
24 Gaëtan Laborde
Tiền đạo
25 Mohamed-Ali Cho
Tiền đạo
7 Jérémie Boga
Tiền đạo
2c2a6fc37016bab607fae1e23afc846d.png Đội hình ra sân
16 Anthony Lopes
Thủ môn
24 Saïdou Sow
Hậu vệ
4 Nicolas Pallois
Hậu vệ
98 Kelvin Amian
Hậu vệ
22 Sorba Thomas
Tiền vệ
6 Douglas Augusto
Tiền vệ
66 Louis Leroux
Tiền vệ
3 Nicolas Cozza
Tiền vệ
17 Meschack Elia
Tiền đạo
39 Matthis Abline
Tiền đạo
27 Moses Simon
Tiền đạo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Thay người 2c2a6fc37016bab607fae1e23afc846d.png
not-found

Không có thông tin

caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Cầu thủ dự bị
31 Maxime Dupé
Thủ môn
33 Antoine Mendy
Hậu vệ
19 Badredine Bouanani
Tiền vệ
11 Morgan Sanson
Tiền vệ
20 Tom Louchet
Tiền vệ
28 Baptiste Santamaria
Tiền vệ
9 Terem Moffi
Tiền đạo
15 Youssoufa Moukoko
Tiền đạo
29 Evann Guessand
Tiền đạo
2c2a6fc37016bab607fae1e23afc846d.png Cầu thủ dự bị
30 Patrik Carlgren
Thủ môn
72 Sékou Doucoure
Hậu vệ
59 Dehmaine Assoumani
Tiền vệ
25 Florent Mollet
Tiền vệ
11 Marcus Coco
Tiền đạo
8 Johann Lepenant
Tiền vệ
62 Bahereba Guirassy
Tiền đạo
10 Tino Kadewere
Tiền đạo
31 Mostafa Mohamed
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice Nice
3-4-3
24 Gaëtan Laborde
25 Mohamed-Ali Cho
7 Jérémie Boga
92 Jonathan Clauss
6 Hicham Boudaoui
8 Pablo Rosario
2 Ali Abdi
64 Moise Bombito
55 Youssouf Ndayishimiye
5 Mohamed Abdelmonem
1 Marcin Bułka
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Đội hình ra sân
1 Marcin Bułka
Thủ môn
64 Moise Bombito
Hậu vệ
55 Youssouf Ndayishimiye
Hậu vệ
5 Mohamed Abdelmonem
Hậu vệ
92 Jonathan Clauss
Tiền vệ
6 Hicham Boudaoui
Tiền vệ
8 Pablo Rosario
Tiền vệ
2 Ali Abdi
Tiền vệ
24 Gaëtan Laborde
Tiền đạo
25 Mohamed-Ali Cho
Tiền đạo
7 Jérémie Boga
Tiền đạo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Thay người
not-found

Không có thông tin

caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Cầu thủ dự bị
31 Maxime Dupé
Thủ môn
33 Antoine Mendy
Hậu vệ
19 Badredine Bouanani
Tiền vệ
11 Morgan Sanson
Tiền vệ
20 Tom Louchet
Tiền vệ
28 Baptiste Santamaria
Tiền vệ
9 Terem Moffi
Tiền đạo
15 Youssoufa Moukoko
Tiền đạo
29 Evann Guessand
Tiền đạo
Nantes Nantes
3-4-3
17 Meschack Elia
39 Matthis Abline
27 Moses Simon
22 Sorba Thomas
6 Douglas Augusto
66 Louis Leroux
3 Nicolas Cozza
24 Saïdou Sow
4 Nicolas Pallois
98 Kelvin Amian
16 Anthony Lopes
2c2a6fc37016bab607fae1e23afc846d.png Đội hình ra sân
16 Anthony Lopes
Thủ môn
24 Saïdou Sow
Hậu vệ
4 Nicolas Pallois
Hậu vệ
98 Kelvin Amian
Hậu vệ
22 Sorba Thomas
Tiền vệ
6 Douglas Augusto
Tiền vệ
66 Louis Leroux
Tiền vệ
3 Nicolas Cozza
Tiền vệ
17 Meschack Elia
Tiền đạo
39 Matthis Abline
Tiền đạo
27 Moses Simon
Tiền đạo
2c2a6fc37016bab607fae1e23afc846d.png Thay người
not-found

Không có thông tin

2c2a6fc37016bab607fae1e23afc846d.png Cầu thủ dự bị
30 Patrik Carlgren
Thủ môn
72 Sékou Doucoure
Hậu vệ
59 Dehmaine Assoumani
Tiền vệ
25 Florent Mollet
Tiền vệ
11 Marcus Coco
Tiền đạo
8 Johann Lepenant
Tiền vệ
62 Bahereba Guirassy
Tiền đạo
10 Tino Kadewere
Tiền đạo
31 Mostafa Mohamed
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44