Thống kê trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
La Liga La Liga
Chưa diễn ra
Mallorca Mallorca
Mallorca
( MAL )
23:30 05/04/2025
stadium icon Estadi Mallorca Son Moix
Celta Vigo Celta Vigo
Celta Vigo
( CEL )

5 trận đối đầu gần nhất

MAL 2 - 0 CEL
07.12.2024
MAL 1 - 1 CEL
13.01.2024
MAL 0 - 1 CEL
16.09.2023
MAL 0 - 1 CEL
18.04.2023
MAL 1 - 0 CEL
21.01.2023

Bảng xếp hạng

MAL
9
CEL
7

Thành tích gần đây

MAL
HBHTB
CEL
TTBBT

MAL - Cầu thủ vắng mặt

21
Raíllo
Chấn thương
4
Samú Costa
Chấn thương
27
Robert Navarro
Chấn thương

CEL - Cầu thủ vắng mặt

19
W. Swedberg
Chấn thương cơ
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2

sbobet Icon SBOBET

Arrow Icon
05/04 - 23:30
-0.25 1.26
0.67
2.25 1.02
U 0.84
2.46
2.93
2.61
-0.25 1.58
0.49
0.75 0.77
U 1.09
3.11
1.93
3.23
0.25 0.62
1.35
2.0 0.73
U 1.14
1.0 1.28
U 0.64
Cược tỷ số chính xác Arrow Icon
1 - 1 5.51
1 - 0 6.56
0 - 1 6.85
0 - 0 7.33
2 - 1 9.64
1 - 2 10.12
2 - 0 11.56
0 - 2 12.52
2 - 2 16.36
3 - 1 25.96
1 - 3 27.88
3 - 0 30.76
0 - 3 34.6
3 - 2 44.2
2 - 3 46.12
4 - 1 91.24
3 - 3 100.84
1 - 4 105.64
4 - 0 110.44
0 - 4 129.64
4 - 2 153.64
2 - 4 168.04
3 - 4 240.04
4 - 3 240.04
4 - 4 240.04

sbobet Icon SBOBET

Arrow Icon
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
-0.25 1.26
0.67
2.25 1.02
U 0.84
2.46
2.93
2.61
0.25 0.62
1.35
2.0 0.73
U 1.14
Cược tỷ số chính xác Arrow Icon
1 - 1 5.51
1 - 0 6.56
0 - 1 6.85
0 - 0 7.33
2 - 1 9.64
1 - 2 10.12
2 - 0 11.56
0 - 2 12.52
2 - 2 16.36
3 - 1 25.96
1 - 3 27.88
3 - 0 30.76
0 - 3 34.6
3 - 2 44.2
2 - 3 46.12
4 - 1 91.24
3 - 3 100.84
1 - 4 105.64
4 - 0 110.44
0 - 4 129.64
4 - 2 153.64
2 - 4 168.04
3 - 4 240.04
4 - 3 240.04
4 - 4 240.04
-0.25 1.58
0.49
0.75 0.77
U 1.09
3.11
1.93
3.23
Cược tỷ số chính xác Arrow Icon
1 - 1 5.51
1 - 0 6.56
0 - 1 6.85
0 - 0 7.33
2 - 1 9.64
1 - 2 10.12
2 - 0 11.56
0 - 2 12.52
2 - 2 16.36
3 - 1 25.96
1 - 3 27.88
3 - 0 30.76
0 - 3 34.6
3 - 2 44.2
2 - 3 46.12
4 - 1 91.24
3 - 3 100.84
1 - 4 105.64
4 - 0 110.44
0 - 4 129.64
4 - 2 153.64
2 - 4 168.04
3 - 4 240.04
4 - 3 240.04
4 - 4 240.04

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44