Thống kê trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
01:45 05/04/2025
Kết thúc
Genoa Genoa
Genoa
( GEN )
  • (77') A. Zanoli
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Udinese Udinese
Udinese
( UDI )
home logo away logo
whistle Icon
26’
48’
55’
56’
58’
62’
69’
70’
70’
77’
79’
80’
83’
83’
84’
90’ +4
Genoa home logo
away logo Udinese
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Frendrup
26’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Thorsby
48’
J. Onana P. Masini
55’
56’
L. Lucca
58’
J. Ekkelenkamp
62’
M. Payero J. Ekkelenkamp
C. Ekuban R. Malinovsky
69’
70’
S. Lovric A. Atta
70’
R. Modesto O. Zarraga
A. Zanoli
77’
79’
T. Kristensen K. Ehizibue
80’
S. Pafundi I. Bravo
L. Kassa M. Thorsby
83’
A. Matturro J. Vasquez
83’
Junior Messias A. Zanoli
84’
90’ +4
Goal Disallowed - offside
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Genoa home logo
away logo Udinese
Số lần dứt điểm trúng đích
7
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
13
5
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
0
Số lỗi
16
14
Số quả phạt góc
1
2
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
6
Tổng số đường chuyền
459
403
Số đường chuyền chính xác
363
313
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.46
0.87
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Genoa Genoa
3-4-2-1
19 Andrea Pinamonti
17 Ruslan Malinovskyi
2 Morten Thorsby
59 Alessandro Zanoli
73 Patrizio Masini
32 Morten Frendrup
3 Aarón Martín
20 Stefano Sabelli
4 Koni De Winter
22 Johan Vásquez
1 Nicola Leali
Udinese Udinese
4-4-2
17 Lorenzo Lucca
21 Iker Bravo
14 Arthur Atta
6 Oier Zarraga
25 Jesper Karlström
32 Jürgen Ekkelenkamp
19 Kingsley Ehizibue
29 Jaka Bijol
28 Oumar Solet
11 Hassane Kamara
40 Maduka Okoye
53bf57161522050d83bfa4af1fc31298.png Đội hình ra sân
1 Nicola Leali
Thủ môn
20 Stefano Sabelli
Hậu vệ
4 Koni De Winter
Hậu vệ
22 Johan Vásquez
Hậu vệ
59 Alessandro Zanoli
Tiền vệ
73 Patrizio Masini
Tiền vệ
32 Morten Frendrup
Tiền vệ
3 Aarón Martín
Tiền vệ
17 Ruslan Malinovskyi
Tiền đạo
2 Morten Thorsby
Tiền đạo
19 Andrea Pinamonti
Tiền đạo
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Đội hình ra sân
40 Maduka Okoye
Thủ môn
19 Kingsley Ehizibue
Hậu vệ
29 Jaka Bijol
Hậu vệ
28 Oumar Solet
Hậu vệ
11 Hassane Kamara
Hậu vệ
14 Arthur Atta
Tiền vệ
6 Oier Zarraga
Tiền vệ
25 Jesper Karlström
Tiền vệ
32 Jürgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
17 Lorenzo Lucca
Tiền đạo
21 Iker Bravo
Tiền đạo
53bf57161522050d83bfa4af1fc31298.png Thay người e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png
55’
J. Onana P. Masini
M. Payero J. Ekkelenkamp
62’
69’
C. Ekuban R. Malinovsky
S. Lovric A. Atta
70’
R. Modesto O. Zarraga
70’
T. Kristensen K. Ehizibue
79’
S. Pafundi I. Bravo
80’
83’
L. Kassa M. Thorsby
83’
A. Matturro J. Vasquez
84’
Junior Messias A. Zanoli
53bf57161522050d83bfa4af1fc31298.png Cầu thủ dự bị
5 Jean Onana
Tiền vệ
18 Caleb Ekuban
Tiền đạo
33 Alan Matturro
Hậu vệ
53 Lior Kasa
Tiền vệ
10 Junior Messias
Tiền đạo
31 Benjamin Siegrist
Thủ môn
39 Daniele Sommariva
Thủ môn
34 Sebastian Otoa
Hậu vệ
15 Brooke Norton-Cuffy
Hậu vệ
23 Fabio Miretti
Tiền vệ
76 Lorenzo Venturino
Tiền đạo
47 Milan Badelj
Tiền vệ
9 Vitinha
Tiền đạo
21 Jeff Ekhator
Tiền đạo
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Cầu thủ dự bị
5 Martín Payero
Tiền vệ
8 Sandi Lovrić
Tiền vệ
77 Rui Modesto
Tiền vệ
31 Thomas Kristensen
Hậu vệ
20 Simone Pafundi
Tiền vệ
93 Daniele Padelli
Thủ môn
66 Edoardo Piana
Thủ môn
27 Christian Kabasele
Hậu vệ
30 Lautaro Giannetti
Hậu vệ
16 Matteo Palma
Hậu vệ
99 Damián Pizarro
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Genoa Genoa
3-4-2-1
19 Andrea Pinamonti
17 Ruslan Malinovskyi
2 Morten Thorsby
59 Alessandro Zanoli
73 Patrizio Masini
32 Morten Frendrup
3 Aarón Martín
20 Stefano Sabelli
4 Koni De Winter
22 Johan Vásquez
1 Nicola Leali
53bf57161522050d83bfa4af1fc31298.png Đội hình ra sân
1 Nicola Leali
Thủ môn
20 Stefano Sabelli
Hậu vệ
4 Koni De Winter
Hậu vệ
22 Johan Vásquez
Hậu vệ
59 Alessandro Zanoli
Tiền vệ
73 Patrizio Masini
Tiền vệ
32 Morten Frendrup
Tiền vệ
3 Aarón Martín
Tiền vệ
17 Ruslan Malinovskyi
Tiền đạo
2 Morten Thorsby
Tiền đạo
19 Andrea Pinamonti
Tiền đạo
53bf57161522050d83bfa4af1fc31298.png Thay người
55’
J. Onana P. Masini
69’
C. Ekuban R. Malinovsky
83’
L. Kassa M. Thorsby
83’
A. Matturro J. Vasquez
84’
Junior Messias A. Zanoli
53bf57161522050d83bfa4af1fc31298.png Cầu thủ dự bị
5 Jean Onana
Tiền vệ
18 Caleb Ekuban
Tiền đạo
33 Alan Matturro
Hậu vệ
53 Lior Kasa
Tiền vệ
10 Junior Messias
Tiền đạo
31 Benjamin Siegrist
Thủ môn
39 Daniele Sommariva
Thủ môn
34 Sebastian Otoa
Hậu vệ
15 Brooke Norton-Cuffy
Hậu vệ
23 Fabio Miretti
Tiền vệ
76 Lorenzo Venturino
Tiền đạo
47 Milan Badelj
Tiền vệ
9 Vitinha
Tiền đạo
21 Jeff Ekhator
Tiền đạo
Udinese Udinese
4-4-2
17 Lorenzo Lucca
21 Iker Bravo
14 Arthur Atta
6 Oier Zarraga
25 Jesper Karlström
32 Jürgen Ekkelenkamp
19 Kingsley Ehizibue
29 Jaka Bijol
28 Oumar Solet
11 Hassane Kamara
40 Maduka Okoye
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Đội hình ra sân
40 Maduka Okoye
Thủ môn
19 Kingsley Ehizibue
Hậu vệ
29 Jaka Bijol
Hậu vệ
28 Oumar Solet
Hậu vệ
11 Hassane Kamara
Hậu vệ
14 Arthur Atta
Tiền vệ
6 Oier Zarraga
Tiền vệ
25 Jesper Karlström
Tiền vệ
32 Jürgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
17 Lorenzo Lucca
Tiền đạo
21 Iker Bravo
Tiền đạo
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Thay người
62’
M. Payero J. Ekkelenkamp
70’
S. Lovric A. Atta
70’
R. Modesto O. Zarraga
79’
T. Kristensen K. Ehizibue
80’
S. Pafundi I. Bravo
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Cầu thủ dự bị
5 Martín Payero
Tiền vệ
8 Sandi Lovrić
Tiền vệ
77 Rui Modesto
Tiền vệ
31 Thomas Kristensen
Hậu vệ
20 Simone Pafundi
Tiền vệ
93 Daniele Padelli
Thủ môn
66 Edoardo Piana
Thủ môn
27 Christian Kabasele
Hậu vệ
30 Lautaro Giannetti
Hậu vệ
16 Matteo Palma
Hậu vệ
99 Damián Pizarro
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44