-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



FSV Mainz 05
( MAI )
( MAI )
20:30
05/04/2025



Holstein Kiel
( HOL )
( HOL )
5 trận đối đầu gần nhất
MAI
0 -
3
HOL
24.11.2024
MAI
3 -
2
HOL
25.10.2017
MAI
2 -
0
HOL
22.12.2011
Bảng xếp hạng
MAI
4
HOL
18
Thành tích gần đây
MAI
HHBTB
HOL
BBBHB
MAI - Cầu thủ vắng mặt
31
D. Kohr
Chấn thương
16
S. Bell
Chấn thương
HOL - Cầu thủ vắng mặt
34
C. Kleine-Bekel
Chấn thương đầu gối
4
P. Erras
Chấn thương
6
I. Nekić
Chấn thương cơ
16
A. Kelati
Chấn thương đầu gối
9
B. Pichler
Chấn thương
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
05/04
-
20:30
-1.25
0.97
0.91
3.0
1.07
U
0.79
1.37
4.24
6.18
-0.5
0.95
0.91
1.25
1.07
U
0.79
1.92
2.32
5.03
-1.5
1.26
0.67
2.75
0.82
U
1.04
-0.75
1.36
0.59
1.0
0.64
U
1.28
-1
0.69
1.23
2.5
0.68
U
1.21
-0.25
0.62
1.31
1.5
1.47
U
0.54
Cược tỷ số chính xác
2 - 0
6.66
1 - 0
6.85
2 - 1
7.33
1 - 1
8.29
3 - 0
9.64
3 - 1
10.12
0 - 0
14.44
4 - 0
18.76
0 - 1
18.76
4 - 1
19.24
2 - 2
19.24
1 - 2
21.16
3 - 2
25
4 - 2
44.2
0 - 2
48.04
2 - 3
76.84
1 - 3
86.44
3 - 3
91.24
4 - 3
177.64
0 - 3
196.84
0 - 4
240.04
1 - 4
240.04
2 - 4
240.04
3 - 4
240.04
4 - 4
240.04
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
-1.25
0.97
0.91
3.0
1.07
U
0.79
1.37
4.24
6.18
-1.5
1.26
0.67
2.75
0.82
U
1.04
-1
0.69
1.23
2.5
0.68
U
1.21
Cược tỷ số chính xác
2 - 0
6.66
1 - 0
6.85
2 - 1
7.33
1 - 1
8.29
3 - 0
9.64
3 - 1
10.12
0 - 0
14.44
4 - 0
18.76
0 - 1
18.76
4 - 1
19.24
2 - 2
19.24
1 - 2
21.16
3 - 2
25
4 - 2
44.2
0 - 2
48.04
2 - 3
76.84
1 - 3
86.44
3 - 3
91.24
4 - 3
177.64
0 - 3
196.84
0 - 4
240.04
1 - 4
240.04
2 - 4
240.04
3 - 4
240.04
4 - 4
240.04
-0.5
0.95
0.91
1.25
1.07
U
0.79
1.92
2.32
5.03
-0.75
1.36
0.59
1.0
0.64
U
1.28
-0.25
0.62
1.31
1.5
1.47
U
0.54
Cược tỷ số chính xác
2 - 0
6.66
1 - 0
6.85
2 - 1
7.33
1 - 1
8.29
3 - 0
9.64
3 - 1
10.12
0 - 0
14.44
4 - 0
18.76
0 - 1
18.76
4 - 1
19.24
2 - 2
19.24
1 - 2
21.16
3 - 2
25
4 - 2
44.2
0 - 2
48.04
2 - 3
76.84
1 - 3
86.44
3 - 3
91.24
4 - 3
177.64
0 - 3
196.84
0 - 4
240.04
1 - 4
240.04
2 - 4
240.04
3 - 4
240.04
4 - 4
240.04
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |