Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1946
Sân VĐ: Ostfriesland-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nord 12/04 19:00
SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
VS
Kickers Emden Kickers Emden
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Kickers Emden
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Havelse Havelse 29 27 64
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel 29 10 51
03 Kickers Emden Kickers Emden 29 13 48
04 Werder Bremen II Werder Bremen II 28 19 46
05 Phönix Lübeck Phönix Lübeck 28 16 45
06 VfB Lübeck VfB Lübeck 28 6 43
07 Hamburger SV II Hamburger SV II 29 -2 43
08 BW Lohne BW Lohne 28 1 40
09 SV Meppen SV Meppen 28 17 39
10 St. Pauli II St. Pauli II 27 -1 39
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg 28 -1 36
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt 28 -13 36
13 Weiche Flensburg Weiche Flensburg 27 -9 33
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh 28 -9 33
15 Bremer SV Bremer SV 27 -4 30
16 Teutonia Ottensen Teutonia Ottensen 28 -27 29
17 Todesfelde Todesfelde 28 -26 23
18 Holstein Kiel II Holstein Kiel II 29 -17 22
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
22 D. Engel Germany
10 T. Steffen Germany
3 J. Stöhr Germany
7 I. Osmani Switzerland
2 N. Köster Germany
7 P. Steinwender Germany
5 F. Herbst Germany
19 A. N'Diaye Germany
6 K. Kaissis Germany
0 R. Lombaya Germany
29 Said Abbey Germany
1 M. Onken Germany
31 T. Kuhlmann Germany
1 J. Wetzel Germany
23 B. Dassel Germany
11 M. Eilerts Germany
5 Milad Faqiryar Afghanistan
16 M. Goosmann Germany
26 A. Jabbie Netherlands
8 C. Braun Germany
25 D. Frerichs Germany
18 Y. Konda Germany
20 H. Visser Germany
21 T. Steffens Germany
13 G. Bamezon Germany
23 Joshua Dudock Germany
24 I. Djokovic Germany
0 M. Kuhlmann Germany
9 D. Schiller Germany
17 Janek Siderkiewicz Germany

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45