-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Augsburg II (AUG)
Augsburg II (AUG)
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Rosenaustadion
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Rosenaustadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Augsburg II
Tên ngắn gọn
AUG
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 30 | 58 |
02 |
![]() |
27 | 17 | 49 |
03 |
![]() |
28 | 14 | 48 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 16 | 46 |
06 |
![]() |
27 | 18 | 45 |
07 |
![]() |
28 | 7 | 44 |
08 |
![]() |
28 | 3 | 37 |
09 |
![]() |
28 | -3 | 37 |
10 |
![]() |
26 | -6 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -2 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -2 | 34 |
13 |
![]() |
26 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
28 | -13 | 31 |
15 |
![]() |
27 | -1 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -28 | 22 |
17 |
![]() |
28 | -26 | 20 |
18 |
![]() |
27 | -33 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
2 | R. Gumny | Poland |
1 | F. Dahmen | Germany |
28 | H. Hofgärtner | Germany |
34 | C. Matsima | France |
19 | L. Aigner | Germany |
0 | A. Keereerom | Thailand |
18 | T. Breithaupt | Germany |
14 | J. Prodanović | Germany |
5 | D. Haimerl | Germany |
7 | F. Moumouni | Germany |
1 | P. Sander | Germany |
13 | K. Taseski | North Macedonia |
4 | R. Reinelt | Germany |
10 | Juan Cabrera | Uruguay |
4 | D. Katić | Croatia |
20 | H. Rathgeber | Germany |
2 | J. Bell | Germany |
7 | Y. Kabadayı | Germany |
15 | B. Holzmeier | Germany |
29 | Levin Krasniqi | Kosovo |
27 | N. Rasoulinia | Germany |
0 | Ruvjed Perovic | Montenegro |
11 | A. Japaur | Bosnia and Herzegovina |
12 | A. Kenjar | Bosnia and Herzegovina |
77 | Romeo Ivelj | Croatia |
3 | D. Lichtensteiger | Germany |
1 | Tobias Jäger | Germany |
6 | D. Lindermeir | Germany |
18 | T. Horn | Germany |
25 | S. Mühlbauer | Germany |
17 | Jerome Scholz | Germany |
0 | Max Bachner | Germany |
23 | C. Kresin | Germany |
11 | D. Dreo | Serbia |
0 | Kerim Yaman | Germany |
0 | Noah George | Germany |
20 | Fynn Heinze | Germany |
0 | Louis Stegmiller | Germany |
0 | Franz Xaver Bleicher | Germany |
0 | Jonas Ruf | Germany |
8 | M. Kaube | Germany |
0 | F. Gebert | Germany |
22 | T. Nagel | Germany |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |