Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1900
Sân VĐ: Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Bayern 12/04 19:00
Nürnberg II Nürnberg II
VS
FC Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Nürnberg II
Tên ngắn gọn NUR
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 FC Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 28 30 58
02 Bayreuth Bayreuth 27 17 49
03 Buchbach Buchbach 28 14 48
04 Illertissen Illertissen 27 15 47
05 Würzburger Kickers Würzburger Kickers 27 16 46
06 Bayern München II Bayern München II 27 18 45
07 Greuther Fürth II Greuther Fürth II 28 7 44
08 Augsburg II Augsburg II 28 3 37
09 Schwaben Augsburg Schwaben Augsburg 28 -3 37
10 Ansbach Ansbach 26 -6 37
11 Wacker Burghausen Wacker Burghausen 27 -2 35
12 Nürnberg II Nürnberg II 28 -2 34
13 Vilzing Vilzing 26 -6 34
14 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg 28 -13 31
15 Aubstadt Aubstadt 27 -1 30
16 Hankofen-Hailing Hankofen-Hailing 27 -28 22
17 Türkgücü-Ataspor Türkgücü-Ataspor 28 -26 20
18 Eintracht Bamberg Eintracht Bamberg 27 -33 20
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
10 B. Kirsch Germany
5 F. Menig Germany
37 N. Sommer Germany
99 M. Kukučka Slovakia
37 F. Kielkopf Germany
4 N. Komljenović Serbia
17 N. Wiltz Germany
15 Maxim Gresler Germany
22 S. Yiğit Türkiye
26 J. Aghajanyan Germany
0 M. Sanogo USA
14 B. Fischer Germany
11 Batuhan Gögce Germany
29 U. Obiogumu Nigeria
28 F. Ilic Bosnia and Herzegovina
3 M. Berschneider Germany
21 T. Huhnholz Germany
30 Nico Zietsch Germany
34 S. Ikene Luxembourg
28 C. Irigoyen Luxembourg
2 C. Georgiadis Greece
0 Berkay Yilmaz Germany
20 P. Fuchs Germany
18 Rafael Lubach Germany
12 A. Olayo Germany
17 Moritz Wiezorrek Germany
2 Lucas Beetz Germany
31 B. Karakaya Germany
19 Jesper Penterman Germany
16 Winners Osawe Germany
0 Noel Kaiser Germany
41 Eliyah Rau Germany
43 Paul Kraußold Germany
40 E. Porstner Germany
23 C. Georgiadis Greece

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45