-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Buchbach (BUC)
Buchbach (BUC)
Thành Lập:
1913
Sân VĐ:
SMR-Arena
Thành Lập:
1913
Sân VĐ:
SMR-Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Buchbach
Tên ngắn gọn
BUC
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 30 | 58 |
02 |
![]() |
27 | 17 | 49 |
03 |
![]() |
28 | 14 | 48 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 16 | 46 |
06 |
![]() |
27 | 18 | 45 |
07 |
![]() |
28 | 7 | 44 |
08 |
![]() |
28 | 3 | 37 |
09 |
![]() |
28 | -3 | 37 |
10 |
![]() |
26 | -6 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -2 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -2 | 34 |
13 |
![]() |
26 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
28 | -13 | 31 |
15 |
![]() |
27 | -1 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -28 | 22 |
17 |
![]() |
28 | -26 | 20 |
18 |
![]() |
27 | -33 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
10 | A. Gashi | Germany |
0 | M. Noggler | Austria |
22 | F. Junghan | Germany |
15 | T. Heiland | Germany |
5 | L. Schmit | Luxembourg |
30 | S. Bahar | Germany |
11 | T. Stoßberger | Germany |
28 | T. Sztaf | Germany |
6 | P. Walter | Germany |
10 | F. Celani | Germany |
17 | C. Brucia | Germany |
2 | B. Orth | Germany |
9 | S. Ammari | Germany |
8 | K. Hingerl | Germany |
1 | L. Zech | Germany |
25 | N. Mackic | Germany |
13 | M. Mattera | Germany |
10 | T. Steer | Germany |
8 | D. Muteba | Germany |
20 | L. Ramstetter | Germany |
12 | R. Tavra | Germany |
0 | Tobias Gradl | Germany |
19 | D. Ziegler | Germany |
18 | L. Tutić | Germany |
21 | Marcel Brinkmann | Germany |
8 | J. Rabenseifner | Germany |
4 | M. Manghofer | Germany |
30 | D. Gaedke | Germany |
0 | M. Thormann | Germany |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |