-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Hebei Kungfu ()
Hebei Kungfu ()
Thành Lập:
2020
Sân VĐ:
Thành Lập:
2020
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Hebei Kungfu
Tên ngắn gọn
2025-01-01
Zhang Junzhe

Chưa xác định
2025-01-01
Li Guanxi

Chưa xác định
2025-01-01
Bu Xin

Chưa xác định
2025-01-01
Zhu Haiwei

Chưa xác định
2024-07-10
Gui Hong

Chuyển nhượng tự do
2024-06-26
Zhang Junzhe

Cho mượn
2024-06-26
Zhu Haiwei

Cho mượn
2024-06-26
Bu Xin

Cho mượn
2024-02-28
M. Kovačević

Chuyển nhượng tự do
2024-02-28
Huang Wei

Chuyển nhượng tự do
2024-02-25
Ding Haifeng

Chuyển nhượng tự do
2024-02-18
Xu Yue

Chuyển nhượng tự do
2024-02-18
Ma Chongchong

Chuyển nhượng tự do
2024-02-18
M. Bouli

Chuyển nhượng tự do
2024-02-07
Li Guanxi

Cho mượn
2024-02-05
Sui Weijie

Chuyển nhượng tự do
2024-01-30
Venício Tomás Ferreira dos Santos Fernandes

Chuyển nhượng tự do
2024-01-18
Liu Huan

Chuyển nhượng tự do
2024-01-18
Wang Song

Chuyển nhượng tự do
2024-01-18
Liu Le

Chuyển nhượng tự do
2024-01-17
Gui Hong

Chuyển nhượng
2023-07-31
Huang Wei

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
Sun Le

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Zhao Mingjian

Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
João Leonardo

Chuyển nhượng tự do
2023-04-19
Ding Haifeng

Chuyển nhượng tự do
2023-04-06
Zhao Mingjian

Chuyển nhượng tự do
2023-04-06
Nan Xiaoheng

Chuyển nhượng tự do
2023-04-06
Huang Jiajun

Chuyển nhượng tự do
2023-04-02
Bu Xin

Chuyển nhượng tự do
2023-02-22
Wang Song

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Nan Xiaoheng

Chưa xác định
2022-08-15
João Leonardo

Chuyển nhượng tự do
2022-04-29
Chen Zhao

Chuyển nhượng tự do
2022-04-29
Nan Xiaoheng

Cho mượn
2022-04-28
Yiming Mu

Chuyển nhượng tự do
2022-04-23
Huang Jiajun

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |