-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Viktoria Berlin ()
Viktoria Berlin ()
Thành Lập:
2013
Sân VĐ:
Stadion Lichterfelde
Thành Lập:
2013
Sân VĐ:
Stadion Lichterfelde
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Viktoria Berlin
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 31 | 62 |
02 |
![]() |
27 | 25 | 55 |
03 |
![]() |
26 | 15 | 46 |
04 |
![]() |
26 | 0 | 46 |
05 |
![]() |
26 | 18 | 43 |
06 |
![]() |
27 | 11 | 41 |
07 |
![]() |
27 | 8 | 40 |
08 |
![]() |
26 | 7 | 37 |
09 |
![]() |
26 | -2 | 37 |
10 |
![]() |
26 | 7 | 36 |
11 |
![]() |
26 | -15 | 32 |
12 |
![]() |
27 | -6 | 31 |
13 |
![]() |
27 | -7 | 28 |
14 |
![]() |
27 | -14 | 28 |
15 |
![]() |
26 | -22 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -15 | 25 |
17 |
![]() |
27 | -16 | 25 |
18 |
![]() |
27 | -25 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
23 | N. Hebisch | Germany |
3 | E. Uzoma | Nigeria |
17 | F. Baca | Germany |
6 | B. Inaler | Germany |
4 | N. Touglo | Togo |
7 | D. Günay | Germany |
20 | A. Liu | USA |
12 | Niklas Petzsch | Germany |
22 | F. Horenburg | Germany |
5 | G. Phòng | Germany |
16 | Meisour Mohamed | Germany |
25 | O. Scacun | Ukraine |
19 | Metehan Yildirim | Germany |
9 | Leart Halimi | Germany |
13 | S. Mensah | Ghana |
11 | J. Damelang | Germany |
21 | A. Dikarev | Germany |
17 | Emmanuel Chinedu Elekwa | Germany |
26 | Jakob Klautzsch | Germany |
35 | Dmytro Karika | Germany |
18 | Mohamad Okacha | Germany |
6 | Muhammed Ali Zekir Oglou | Greece |
0 | Davud Keskin | Germany |
0 | Kemal Günay | Germany |
8 | Marvin Pohl | Germany |
14 | L. Oellers | Germany |
15 | Nils Grießig | Germany |
80 | Lee Min-young | Korea Republic |
4 | R. Lisinski | Germany |
2023-08-04
N. Hebisch

Chưa xác định
2023-07-13
E. Küç

Chưa xác định
2023-07-01
C. Theisen

Chuyển nhượng tự do
2023-02-02
F. Suçsuz

Chưa xác định
2023-01-31
E. Uzoma

Chưa xác định
2023-01-01
M. Köstenbauer

Chưa xác định
2022-09-17
S. Benyamina

Chuyển nhượng tự do
2022-08-03
M. Gamboš

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Köstenbauer

Cho mượn
2022-07-01
P. Kapp

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Krahl

Chưa xác định
2022-07-01
B. Jopek

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
M. Gamboš

Chuyển nhượng tự do
2022-01-24
F. Evina

Cho mượn
2021-09-23
C. Röcker

Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
B. Kayo

Cho mượn
2021-07-03
P. Müller

Chưa xác định
2021-07-01
C. Röcker

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Krahl

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
B. Jopek

Chưa xác định
2020-09-02
Bernd Nehrig

Chuyển nhượng tự do
2020-07-17
M. Hoffmann

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
T. Schmidt

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
C. Theisen

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
F. Suçsuz

Chuyển nhượng tự do
2020-01-21
P. Müller

Chưa xác định
2019-07-19
T. Schmidt

Chuyển nhượng tự do
2019-07-18
Tim Schneider

Chuyển nhượng tự do
2019-07-15
T. Gebhart

Chưa xác định
2019-07-06
C. Menz

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Aykut Soyak

Chưa xác định
2019-02-06
O. Aydın

Cho mượn
2019-02-01
T. Gebhart

Cho mượn
2019-02-01
J. Gjasula

Chưa xác định
2019-01-24
Thomas Konrad

Chưa xác định
2019-01-18
C. Menz

Chưa xác định
2019-01-01
P. Slišković

Chưa xác định
2018-09-30
J. Gjasula

Chuyển nhượng tự do
2018-08-16
M. Bildirici

Chưa xác định
2018-08-06
P. Slišković

Chuyển nhượng tự do
2018-08-01
C. Menz

Chưa xác định
2018-07-24
Aykut Soyak

Chuyển nhượng tự do
2018-07-16
M. Hoffmann

Chuyển nhượng tự do
2018-07-03
C. Röcker

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
P. Kapp

Chưa xác định
2018-07-01
C. Reher

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Patrick Brendel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
N. Brandt

Chuyển nhượng tự do
2017-09-08
N. Brandt

Chưa xác định
2017-07-01
Ö. Pekdemir

Chưa xác định
2017-07-01
M. Trianni

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
M. Eglseder

Chưa xác định
2016-07-01
Abdulkadir Beyazit

Chưa xác định
2016-07-01
Ö. Pekdemir

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
C. Reher

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Patrick Brendel

Chưa xác định
2015-07-01
M. Eglseder

Chưa xác định
2014-07-01
Abdulkadir Beyazit

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |