-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Holstein Kiel II (HOL)
Holstein Kiel II (HOL)
Thành Lập:
1900
Sân VĐ:
Citti Fussball Park - Projensdorf (Platz A)
Thành Lập:
1900
Sân VĐ:
Citti Fussball Park - Projensdorf (Platz A)
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Holstein Kiel II
Tên ngắn gọn
HOL
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 29 | 64 |
02 |
![]() |
29 | 10 | 51 |
03 |
![]() |
28 | 19 | 46 |
04 |
![]() |
28 | 12 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 14 | 42 |
06 |
![]() |
28 | 1 | 40 |
07 |
![]() |
27 | 1 | 40 |
08 |
![]() |
28 | -3 | 40 |
09 |
![]() |
26 | 1 | 39 |
10 |
![]() |
27 | 15 | 36 |
11 |
![]() |
28 | -1 | 36 |
12 |
![]() |
27 | -7 | 33 |
13 |
![]() |
27 | -9 | 33 |
14 |
![]() |
27 | -15 | 33 |
15 |
![]() |
26 | -3 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -22 | 29 |
17 |
![]() |
27 | -25 | 23 |
18 |
![]() |
29 | -17 | 22 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
8 | F. Wirlmann | Germany |
21 | A. Gigović | Sweden |
21 | T. Siedschlag | Germany |
2 | J. Wansiedler | Germany |
19 | L. Kulikas | Russia |
6 | J. Voß | Germany |
2 | K. Kurt | Germany |
16 | A. Kelati | Germany |
32 | J. Sterner | Germany |
20 | N. Gumpert | Germany |
9 | P. Harres | Germany |
13 | L. Borges | Germany |
24 | L. Rosenboom | Germany |
3 | N. Mai | Germany |
28 | S. Rankić | Bosnia and Herzegovina |
25 | J. Ozuzu | Germany |
11 | D. Saka | Germany |
9 | E. Sohn | Germany |
15 | Tim Ottilinger | Germany |
27 | Matthew Till Meier | Germany |
14 | A. Wagbe | Germany |
18 | Cenğizhan Koç | Germany |
22 | Melvin Noah Zimmer | Germany |
30 | Yoost Diezemann | Germany |
5 | D. Lelle | Germany |
0 | Muhamed Ajruli | Albania |
4 | L. Jetz | Germany |
20 | M. Mazzone | Australia |
0 | O. von Esebeck | Germany |
2 | Paskal Konrad Meyer | Germany |
6 | Ikem Ugoh | Germany |
0 | Henrie Müller-Kalthoff | Germany |
25 | Lio Mark Rothenhagen | Germany |
26 | M. Fujiwara | Japan |
0 | V. Lückner | Germany |
0 | Derrick Duah | Germany |
0 | R. Uguna | Germany |
30 | Till Liam Suhr | Germany |
0 | F. Luth | Germany |
0 | C. Medlin | Germany |
0 | I. Matene | Algeria |
28 | K. Tack | Germany |
0 | M. Meyer | Germany |
0 | Tim Spieckermann | Germany |
0 | A. Abdulla | Germany |
2024-07-01
F. Wirlmann

Chuyển nhượng tự do
2022-01-22
L. Giwah

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Ghawilu

Chưa xác định
2021-07-01
M. Schwenk

Chưa xác định
2020-07-01
L. Giwah

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Berger

Chưa xác định
2018-08-28
H. Mörschel

Chưa xác định
2018-07-01
Narek Abrahamyan

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |