Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1900
Sân VĐ: Citti Fussball Park - Projensdorf (Platz A)
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nord 13/04 19:00
Holstein Kiel II Holstein Kiel II
VS
Todesfelde Todesfelde
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Holstein Kiel II
Tên ngắn gọn HOL
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Havelse Havelse 28 29 64
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel 29 10 51
03 Werder Bremen II Werder Bremen II 28 19 46
04 Kickers Emden Kickers Emden 28 12 45
05 Phönix Lübeck Phönix Lübeck 27 14 42
06 BW Lohne BW Lohne 28 1 40
07 VfB Lübeck VfB Lübeck 27 1 40
08 Hamburger SV II Hamburger SV II 28 -3 40
09 St. Pauli II St. Pauli II 26 1 39
10 SV Meppen SV Meppen 27 15 36
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg 28 -1 36
12 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh 27 -7 33
13 Weiche Flensburg Weiche Flensburg 27 -9 33
14 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt 27 -15 33
15 Bremer SV Bremer SV 26 -3 30
16 Teutonia Ottensen Teutonia Ottensen 27 -22 29
17 Todesfelde Todesfelde 27 -25 23
18 Holstein Kiel II Holstein Kiel II 29 -17 22
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
8 F. Wirlmann Germany
21 A. Gigović Sweden
21 T. Siedschlag Germany
2 J. Wansiedler Germany
19 L. Kulikas Russia
6 J. Voß Germany
2 K. Kurt Germany
16 A. Kelati Germany
32 J. Sterner Germany
20 N. Gumpert Germany
9 P. Harres Germany
13 L. Borges Germany
24 L. Rosenboom Germany
3 N. Mai Germany
28 S. Rankić Bosnia and Herzegovina
25 J. Ozuzu Germany
11 D. Saka Germany
9 E. Sohn Germany
15 Tim Ottilinger Germany
27 Matthew Till Meier Germany
14 A. Wagbe Germany
18 Cenğizhan Koç Germany
22 Melvin Noah Zimmer Germany
30 Yoost Diezemann Germany
5 D. Lelle Germany
0 Muhamed Ajruli Albania
4 L. Jetz Germany
20 M. Mazzone Australia
0 O. von Esebeck Germany
2 Paskal Konrad Meyer Germany
6 Ikem Ugoh Germany
0 Henrie Müller-Kalthoff Germany
25 Lio Mark Rothenhagen Germany
26 M. Fujiwara Japan
0 V. Lückner Germany
0 Derrick Duah Germany
0 R. Uguna Germany
30 Till Liam Suhr Germany
0 F. Luth Germany
0 C. Medlin Germany
0 I. Matene Algeria
28 K. Tack Germany
0 M. Meyer Germany
0 Tim Spieckermann Germany
0 A. Abdulla Germany

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45