-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

West Brom (WES)
West Brom (WES)
Thành Lập:
1878
Sân VĐ:
The Hawthorns
Thành Lập:
1878
Sân VĐ:
The Hawthorns
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá West Brom
Tên ngắn gọn
WES
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
9 | J. Maja | Nigeria |
6 | S. Ajayi | Nigeria |
32 | O. Diakité | Mali |
11 | G. Diangana | England |
8 | J. Molumby | Republic of Ireland |
16 | K. Ahearne-Grant | England |
5 | K. Bartley | England |
3 | C. Townsend | England |
21 | P. McNair | Northern Ireland |
1 | J. Wildsmith | England |
4 | C. Kipré | Côte d'Ivoire |
2 | D. Furlong | England |
19 | J. Swift | England |
7 | J. Wallace | England |
27 | A. Mowatt | England |
0 | C. Styles | Hungary |
2 | T. Heggem | Norway |
20 | U. Račić | Serbia |
35 | O. Yokuşlu | Türkiye |
21 | B. Thomas-Asante | England |
24 | A. Palmer | England |
12 | D. Dike | USA |
13 | J. Griffiths | England |
36 | M. Faal | Gambia |
31 | T. Fellows | England |
2 | E. Ingram | England |
0 | Reece Daniel Hall | England |
0 | Joshua Aaron Shaw | England |
14 | T. Bany | Denmark |
6 | J. Andrews | England |
0 | Fenton Heard | England |
0 | A. Higgins | England |
0 | Cole Deeming | England |
7 | Oliver Bostock | England |
0 | I. Amihere | England |
2025-01-01
P. McNair

Chưa xác định
2024-08-30
M. Holgate

Cho mượn
2024-08-30
M. Johnston

Chưa xác định
2024-08-24
C. Styles

Chưa xác định
2024-08-22
U. Račić

Cho mượn
2024-08-06
Y. M'Vila

Chuyển nhượng tự do
2024-08-06
G. Frabotta

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
B. Thomas-Asante

€ 3M
Chuyển nhượng
2024-08-01
D. Cole

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
M. Phillips

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
C. Townsend

€ 590K
Chuyển nhượng
2024-08-01
O. Yokuşlu

€ 1.7M
Chuyển nhượng
2024-07-26
P. McNair

Cho mượn
2024-07-24
C. Kipré

Chuyển nhượng tự do
2024-07-13
N. Chalobah

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
J. Wildsmith

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
T. Heggem

€ 600K
Chuyển nhượng
2024-07-01
Pipa

Chưa xác định
2024-07-01
M. Johnston

Chưa xác định
2024-07-01
K. Ahearne-Grant

Chưa xác định
2024-07-01
O. Diakité

Chưa xác định
2024-06-01
A. Weimann

Chưa xác định
2024-02-01
M. Johnston

Cho mượn
2024-01-15
A. Weimann

Cho mượn
2023-09-01
Pipa

Cho mượn
2023-08-01
J. Maja

Chuyển nhượng tự do
2023-07-15
K. Ahearne-Grant

Cho mượn
2023-07-01
A. Mowatt

Chưa xác định
2023-07-01
M. Albrighton

Chưa xác định
2023-07-01
C. Kipré

Chưa xác định
2023-06-23
D. O'Shea

€ 7.8M
Chuyển nhượng
2023-06-01
M. Kelly

Chưa xác định
2023-01-31
N. Chalobah

Chưa xác định
2023-01-31
M. Albrighton

Cho mượn
2023-01-31
K. Zohorè

Chuyển nhượng tự do
2023-01-30
M. Kelly

Cho mượn
2022-09-15
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2022-09-13
E. Pieters

Chuyển nhượng tự do
2022-09-12
T. Rogić

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
C. Robinson

Chưa xác định
2022-09-01
M. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2022-08-31
B. Thomas-Asante

Chưa xác định
2022-08-13
A. Mowatt

Cho mượn
2022-08-08
R. Tulloch

Cho mượn
2022-07-18
O. Yokuşlu

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
C. Kipré

Cho mượn
2022-07-06
R. Sawyers

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Wallace

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Swift

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Johnstone

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Clarke

Chưa xác định
2022-06-22
C. Morton

Chưa xác định
2022-06-01
R. Sawyers

Chưa xác định
2022-06-01
C. Morton

Chưa xác định
2022-05-04
J. Molumby

€ 1M
Chuyển nhượng
2022-05-03
J. Molumby

Chưa xác định
2022-03-12
A. Palmer

Chưa xác định
2022-03-04
A. Palmer

Cho mượn
2022-02-25
R. Snodgrass

Chuyển nhượng tự do
2022-01-29
J. Hugill

Chưa xác định
2022-01-28
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2021-10-30
Saul Shotton

Cho mượn
2021-09-07
K. Bryan

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
J. Molumby

Cho mượn
2021-08-25
J. Hugill

Cho mượn
2021-08-21
K. Grosicki

Chuyển nhượng tự do
2021-08-20
A. Lonergan

Chuyển nhượng tự do
2021-08-20
R. Sawyers

Cho mượn
2021-08-09
K. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
Matheus Pereira

Chưa xác định
2021-08-02
A. Reach

Chuyển nhượng tự do
2021-07-26
K. Edwards

Chưa xác định
2021-07-13
M. Clarke

Cho mượn
2021-07-02
A. Mowatt

Chưa xác định
2021-07-02
L. Peltier

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Ahmed Hegazy

Chưa xác định
2021-07-01
K. Zohorè

Chưa xác định
2021-07-01
O. Yokuşlu

Chưa xác định
2021-07-01
C. Gallagher

Chưa xác định
2021-07-01
C. Austin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Maitland-Niles

Chưa xác định
2021-07-01
M. Diagne

Chưa xác định
2021-07-01
C. Kipré

Chưa xác định
2021-07-01
K. Gibbs

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Palmer

Chưa xác định
2021-06-30
C. Austin

Chưa xác định
2021-06-25
R. Harper

Chưa xác định
2021-06-24
R. Harper

Chưa xác định
2021-06-09
S. Field

Chưa xác định
2021-06-08
S. Field

Chưa xác định
2021-02-01
S. Field

Cho mượn
2021-02-01
A. Maitland-Niles

Cho mượn
2021-02-01
C. Kipré

Cho mượn
2021-02-01
O. Yokuşlu

Cho mượn
2021-01-29
M. Diagne

Cho mượn
2021-01-21
F. Krovinović

Chưa xác định
2021-01-21
R. Harper

Cho mượn
2021-01-14
J. Bond

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |