-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Millwall (MIL)
Millwall (MIL)
Thành Lập:
1885
Sân VĐ:
The Den
Thành Lập:
1885
Sân VĐ:
The Den
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Millwall
Tên ngắn gọn
MIL
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
24 | C. De Norre | Belgium |
14 | M. Obafemi | Republic of Ireland |
15 | J. Bryan | England |
19 | G. Saville | Northern Ireland |
45 | W. Harding | Jamaica |
5 | J. Cooper | England |
4 | S. Hutchinson | England |
3 | M. Wallace | Scotland |
18 | R. Leonard | England |
2 | D. McNamara | Republic of Ireland |
8 | B. Mitchell | England |
9 | T. Bradshaw | Wales |
33 | B. Bialkowski | Poland |
39 | G. Honeyman | England |
19 | D. Watmore | England |
1 | L. Roberts | England |
10 | Z. Flemming | Netherlands |
9 | M. Langstaff | England |
6 | J. Tanganga | England |
1 | L. Jensen | Denmark |
22 | A. Emakhu | Republic of Ireland |
2 | B. Norton-Cuffy | England |
16 | Kamari Antonio Grant | England |
11 | M. Ivanović | Serbia |
11 | A. Mayor | England |
46 | Sashiel Adom-Malaki | England |
0 | George Walker | England |
0 | S. Kendall | England |
44 | Alfie Massey | England |
0 | Frankie Baker | England |
0 | Raees Bangura-Williams |
2024-11-19
C. Trueman

Chưa xác định
2024-10-07
C. Trueman

Cho mượn
2024-08-30
Z. Flemming

Cho mượn
2024-08-29
R. Wintle

Cho mượn
2024-07-22
L. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2024-07-08
M. Langstaff

€ 830K
Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Obafemi

Chưa xác định
2024-07-01
A. Campbell

Chuyển nhượng
2024-01-23
M. Obafemi

Cho mượn
2023-09-01
A. Voglsammer

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
A. Campbell

Cho mượn
2023-09-01
G. Evans

Chưa xác định
2023-08-17
G. Long

Chuyển nhượng tự do
2023-08-16
T. Burey

Chưa xác định
2023-08-03
M. Šarkić

€ 1.4M
Chuyển nhượng
2023-07-24
S. Malone

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
W. Harding

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
C. De Norre

Chưa xác định
2023-07-01
O. Burke

Chưa xác định
2023-07-01
M. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Styles

Chưa xác định
2023-07-01
J. Bryan

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
J. Shackleton

Chưa xác định
2023-01-31
D. Watmore

Chưa xác định
2023-01-30
O. Burke

Cho mượn
2022-09-02
C. Styles

Cho mượn
2022-08-12
A. Voglsammer

Chưa xác định
2022-08-04
C. Trueman

Chuyển nhượng tự do
2022-07-19
J. Shackleton

Cho mượn
2022-07-06
C. Mahoney

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Z. Flemming

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2022-07-01
A. Pearce

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Ojo

Chưa xác định
2022-07-01
L. Freeman

Chưa xác định
2022-07-01
J. Wallace

Chuyển nhượng tự do
2022-06-28
G. Honeyman

Chưa xác định
2022-06-28
B. Afobe

Chưa xác định
2022-06-27
B. Afobe

Chưa xác định
2022-06-15
M. Romeo

Chưa xác định
2022-06-12
M. Kieftenbeld

Chưa xác định
2022-06-10
M. Romeo

Chưa xác định
2022-01-31
B. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
L. Freeman

Cho mượn
2022-01-21
O. Burke

Cho mượn
2022-01-20
J. Böðvarsson

Chưa xác định
2022-01-19
M. Smith

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
T. Burey

Chuyển nhượng tự do
2021-12-01
F. Fielding

Chưa xác định
2021-08-31
M. Romeo

Cho mượn
2021-08-31
S. Ojo

Cho mượn
2021-08-06
G. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2021-07-20
S. Ferguson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
G. Saville

Chưa xác định
2021-07-02
B. Afobe

Cho mượn
2021-07-01
K. Zohorè

Chưa xác định
2021-07-01
D. Ballard

Cho mượn
2021-07-01
S. Malone

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Brown

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Long

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
J. Brown

Chưa xác định
2021-06-30
S. Malone

Chưa xác định
2021-02-01
G. Evans

Chưa xác định
2021-01-25
M. Kieftenbeld

Chưa xác định
2021-01-04
J. Brown

Cho mượn
2021-01-04
D. McNamara

Chưa xác định
2020-10-16
K. Zohorè

Cho mượn
2020-08-28
M. Bennett

Chưa xác định
2020-08-28
S. Malone

Cho mượn
2020-08-25
J. McCarthy

Chưa xác định
2020-08-24
J. Debrah

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
J. Molumby

Chưa xác định
2020-08-01
L. Steele

Chưa xác định
2020-08-01
M. Bennett

Chưa xác định
2020-07-14
D. McNamara

Cho mượn
2020-07-01
J. Debrah

Chưa xác định
2020-07-01
G. Alexander

Chưa xác định
2020-07-01
Harry Girling

Chưa xác định
2020-07-01
J. McCarthy

Chưa xác định
2020-06-30
A. O'Brien

Chuyển nhượng tự do
2020-01-30
M. Bennett

Cho mượn
2020-01-27
B. Bialkowski

Chưa xác định
2020-01-26
B. Bialkowski

Chưa xác định
2020-01-17
R. Woods

Cho mượn
2020-01-17
J. McCarthy

Cho mượn
2020-01-09
Thomas Joshua Elliott

Chuyển nhượng tự do
2019-12-31
J. Debrah

Cho mượn
2019-12-06
J. Archer

Chuyển nhượng tự do
2019-11-15
J. Hanson

Chuyển nhượng tự do
2019-09-27
James Meredith

Chuyển nhượng tự do
2019-09-06
H. Donovan

Chuyển nhượng tự do
2019-08-08
L. Steele

Cho mượn
2019-08-08
Steve Morison

Chưa xác định
2019-07-31
D. McNamara

Cho mượn
2019-07-30
B. Bialkowski

Cho mượn
2019-07-30
J. McCarthy

Chưa xác định
2019-07-30
F. Onyedinma

Chưa xác định
2019-07-23
J. Molumby

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |