-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Preston (PRE)
Preston (PRE)
Thành Lập:
1863
Sân VĐ:
Deepdale
Thành Lập:
1863
Sân VĐ:
Deepdale
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Preston
Tên ngắn gọn
PRE
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
19 | E. Riis | Denmark |
10 | M. Frøkjær-Jensen | Denmark |
19 | J. Okkels | Denmark |
16 | A. Hughes | Wales |
21 | D. Cornell | Wales |
1 | F. Woodman | England |
11 | R. Brady | Republic of Ireland |
3 | G. Cunningham | Republic of Ireland |
25 | D. Holmes | USA |
14 | J. Storey | England |
18 | R. Ledson | England |
44 | B. Potts | England |
7 | W. Keane | Republic of Ireland |
6 | L. Lindsay | Scotland |
5 | P. Bauer | Germany |
26 | J. Whatmough | England |
4 | B. Whiteman | England |
9 | C. Evans | Wales |
8 | S. Þórðarson | Iceland |
28 | M. Osmajić | Montenegro |
8 | A. McCann | Northern Ireland |
14 | J. Bowler | England |
17 | L. Stewart | England |
37 | J. Seary | England |
35 | N. Mawene | England |
37 | K. Kamara | England |
33 | Kian Andrew Best | England |
30 | Kian Derrick Taylor | England |
24 | Felipe Rodriguez-Gentile | Brazil |
34 | K. Nelson | England |
31 | Theo Mawene | England |
2024-08-30
J. Bowler

Cho mượn
2024-08-13
J. Okkels

€ 2M
Chuyển nhượng
2024-07-23
B. Woodburn

Chuyển nhượng tự do
2024-07-17
G. Cunningham

Chuyển nhượng tự do
2024-07-11
A. Browne

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
S. Þórðarson

€ 830K
Chuyển nhượng
2024-07-01
L. Millar

Chưa xác định
2023-09-01
L. Millar

Cho mượn
2023-09-01
M. Osmajić

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2023-08-02
Bambo Diaby

Chưa xác định
2023-08-02
J. Whatmough

Chuyển nhượng tự do
2023-07-19
D. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
W. Keane

Chưa xác định
2023-07-12
D. Holmes

Chưa xác định
2023-07-11
M. Frøkjær-Jensen

€ N/A
Chuyển nhượng
2023-01-31
J. Onomah

Chuyển nhượng tự do
2023-01-30
A. O'Reilly

Chưa xác định
2023-01-26
S. Maguire

Chưa xác định
2022-12-12
J. Harrop

Chuyển nhượng tự do
2022-12-01
A. O'Reilly

Chưa xác định
2022-10-18
S. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2022-08-10
P. Huntington

Chuyển nhượng tự do
2022-07-11
J. Rafferty

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
B. Woodburn

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
R. Brady

Chuyển nhượng tự do
2022-07-02
T. Barkhuizen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Bayliss

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Cornell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Hudson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Murphy

Chưa xác định
2022-07-01
D. Iversen

Chưa xác định
2022-07-01
J. Baxter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Ripley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Storey

Chưa xác định
2022-07-01
J. Earl

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. van den Berg

Chưa xác định
2022-06-27
T. Bayliss

Chưa xác định
2022-06-21
F. Woodman

Chưa xác định
2022-06-10
E. Walker

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
J. Harrop

Chưa xác định
2022-01-27
J. Harrop

Cho mượn
2022-01-21
C. Wickham

Chuyển nhượng tự do
2022-01-20
A. O'Reilly

Cho mượn
2022-01-19
J. Storey

Cho mượn
2022-01-03
E. Walker

Chưa xác định
2022-01-01
A. O'Reilly

Chưa xác định
2022-01-01
J. Baxter

Chưa xác định
2021-11-29
C. Ripley

Chưa xác định
2021-11-20
E. Walker

Cho mượn
2021-11-19
A. O'Reilly

Cho mượn
2021-11-08
J. Baxter

Cho mượn
2021-10-19
E. Walker

Chưa xác định
2021-10-15
C. Ripley

Cho mượn
2021-09-18
E. Walker

Cho mượn
2021-09-13
C. Wickham

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
J. Murphy

Cho mượn
2021-08-31
A. McCann

Chưa xác định
2021-08-27
T. Bayliss

Cho mượn
2021-08-04
D. Iversen

Cho mượn
2021-07-01
J. Molumby

Chưa xác định
2021-07-01
J. Harrop

Chưa xác định
2021-07-01
J. Stockley

Chưa xác định
2021-07-01
J. Earl

Chưa xác định
2021-07-01
G. Burke

Chưa xác định
2021-07-01
J. Baxter

Chưa xác định
2021-07-01
L. Moult

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
I. Brown

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. O'Reilly

Chưa xác định
2021-07-01
D. Nugent

Chưa xác định
2021-07-01
B. Bodin

Chuyển nhượng tự do
2021-06-09
L. Lindsay

Chưa xác định
2021-06-01
J. Stockley

Chưa xác định
2021-06-01
E. Walker

Chưa xác định
2021-02-22
A. O'Reilly

Cho mượn
2021-02-14
J. Baxter

Cho mượn
2021-02-06
G. Cunningham

Chưa xác định
2021-02-06
C. Evans

Chưa xác định
2021-02-01
L. Lindsay

Cho mượn
2021-02-01
B. Davies

€ 2M
Chuyển nhượng
2021-02-01
D. Nugent

Cho mượn
2021-02-01
S. van den Berg

Cho mượn
2021-02-01
J. Earl

Cho mượn
2021-01-29
D. Fisher

Chưa xác định
2021-01-29
B. Pearson

Chuyển nhượng tự do
2021-01-28
G. Cunningham

Cho mượn
2021-01-23
E. Walker

Cho mượn
2021-01-22
J. Stockley

Cho mượn
2021-01-20
J. Harrop

Cho mượn
2021-01-14
B. Whiteman

Chưa xác định
2021-01-08
E. Walker

Chưa xác định
2021-01-06
C. Evans

Cho mượn
2021-01-06
J. Molumby

Cho mượn
2020-11-27
J. Baxter

Chưa xác định
2020-10-02
E. Riis

Chưa xác định
2020-09-30
J. Baxter

Cho mượn
2020-09-11
E. Walker

Cho mượn
2020-08-10
B. Pringle

Chưa xác định
2020-08-07
C. Simpson

Chuyển nhượng tự do
2020-08-06
M. Crowe

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |