-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Valerenga (VAL)
Valerenga (VAL)
Thành Lập:
1913
Sân VĐ:
Intility Arena
Thành Lập:
1913
Sân VĐ:
Intility Arena
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Valerenga
Tên ngắn gọn
VAL
2025-01-01
M. Ofkir

Chưa xác định
2025-01-01
J. Storevik

Chưa xác định
2024-10-22
J. Storevik

Cho mượn
2024-08-01
D. Håkans

€ 900K
Chuyển nhượng
2024-07-21
M. Ofkir

Cho mượn
2024-07-19
M. Kreuzriegler

Chưa xác định
2024-07-18
C. Lange

Chuyển nhượng tự do
2024-07-18
S. Jarl

Chuyển nhượng
2024-07-05
E. Bitri

Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Ofkir

Chưa xác định
2024-03-22
O. Kamara

Chuyển nhượng
2024-02-08
T. Børven

Chưa xác định
2024-02-01
A. Ilić

€ 3.8M
Chuyển nhượng
2024-01-31
E. Bitri

Cho mượn
2024-01-25
M. Ofkir

Cho mượn
2024-01-16
F. Oldrup Jensen

Chuyển nhượng tự do
2023-08-30
L. Zuta

Chưa xác định
2023-08-23
E. Bitri

Chưa xác định
2023-08-14
A. Ilić

Chưa xác định
2023-07-24
M. Kreuzriegler

Chuyển nhượng tự do
2023-07-10
A. Layouni

Chưa xác định
2023-07-01
A. Layouni

Chưa xác định
2023-03-02
B. Bjarnason

Chưa xác định
2023-02-07
D. Håkans

Chưa xác định
2023-02-07
A. Layouni

Cho mượn
2023-01-08
M. Ofkir

Chưa xác định
2023-01-03
T. Christensen

Chưa xác định
2022-12-27
J. Storevik

Chuyển nhượng tự do
2022-08-31
S. Juklerød

Chưa xác định
2022-08-26
S. Rossbach

Cho mượn
2022-08-25
P. Kristian Bråtveit

Chưa xác định
2022-08-13
T. Børven

Chuyển nhượng tự do
2022-08-03
I. Näsberg

Chuyển nhượng tự do
2022-08-02
S. Strandberg

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
V. Kjartansson

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
P. Kristian Bråtveit

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Dønnum

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Haug

Chưa xác định
2022-02-05
T. Ismaheel

Cho mượn
2022-02-01
O. Opsahl

Chưa xác định
2022-01-24
N. Thomsen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-15
V. Hedenstad

Chuyển nhượng tự do
2022-01-11
P. Strand

Chưa xác định
2022-01-08
B. Bjarnason

Chưa xác định
2022-01-01
O. Camara

Chưa xác định
2022-01-01
M. Dyngeland

Chưa xác định
2021-08-27
M. Dyngeland

Cho mượn
2021-08-05
N. Thomsen

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
S. Adekugbe

Chưa xác định
2021-08-01
F. Myhre

Chuyển nhượng tự do
2021-07-31
K. Klaesson

Chưa xác định
2021-07-30
L. Zuta

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
A. Dønnum

Chưa xác định
2021-07-19
M. Abu

Chưa xác định
2021-06-28
S. Opsahl

Chưa xác định
2021-03-05
H. Shala

Chưa xác định
2021-03-04
T. Christensen

Chưa xác định
2021-02-18
M. Vilhjálmsson

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
S. Werni

Chưa xác định
2021-01-27
O. Camara

Cho mượn
2021-01-17
F. Carvalho

Chưa xác định
2021-01-15
M. Lekven

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
S. Opsahl

Chưa xác định
2021-01-01
S. Werni

Chưa xác định
2021-01-01
B. Finne

Chưa xác định
2021-01-01
A. Nouri

Chưa xác định
2020-10-02
P. Michael

Chưa xác định
2020-09-22
A. Nouri

Cho mượn
2020-09-10
D. Vega

Chưa xác định
2020-09-08
H. Bjørdal

Chưa xác định
2020-08-28
V. Kjartansson

€ 300K
Chuyển nhượng
2020-07-29
E. Israelsson

Chuyển nhượng tự do
2020-06-26
P. Michael

Cho mượn
2020-06-23
B. Stokke

Chuyển nhượng tự do
2020-03-11
M. Nakkim

Chưa xác định
2020-03-03
M. Abu

Cho mượn
2020-02-27
S. Werni

Cho mượn
2020-02-16
S. Opsahl

Cho mượn
2020-01-18
S. Friðjónsson

Chưa xác định
2020-01-01
S. Friðjónsson

Chưa xác định
2020-01-01
O. Opsahl

Chưa xác định
2020-01-01
P. Michael

Chưa xác định
2020-01-01
P. Kanstrup

Chưa xác định
2020-01-01
F. Carvalho

Chưa xác định
2019-09-01
P. Michael

Cho mượn
2019-08-27
M. Grødem

Chưa xác định
2019-08-16
O. Camara

Chưa xác định
2019-08-03
M. George

Cho mượn
2019-08-01
K. Haug

Chưa xác định
2019-07-29
Fitim Azemi

Cho mượn
2019-07-24
O. Opsahl

Cho mượn
2019-07-15
C. Ejuke

€ 2M
Chuyển nhượng
2019-07-01
A. Nouri

Chưa xác định
2019-07-01
C. Bugge

Chưa xác định
2019-06-11
M. Grødem

Chưa xác định
2019-06-01
C. Borchgrevink

Chưa xác định
2019-05-27
S. Opsahl

Cho mượn
2019-05-11
F. Myhre

Chưa xác định
2019-04-24
K. Haug

Cho mượn
2019-04-09
F. Myhre

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |