-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Al Wihdat (WEH)
Al Wihdat (WEH)
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
King Abdullah International Stadium
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
King Abdullah International Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Al Wihdat
Tên ngắn gọn
WEH
2023-08-01
Baha' Faisal

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
Saleh Ratib

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
Ahmed Samir

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Mohannad Khairullah

Chuyển nhượng tự do
2022-08-02
M. Castro

Chuyển nhượng tự do
2022-02-19
M. Castro

Chuyển nhượng tự do
2021-12-18
Yazan Al Arab

Chuyển nhượng tự do
2021-05-18
Obieda Al Samrieh

Chuyển nhượng tự do
2021-04-01
Ahmed Samir

Chưa xác định
2021-04-01
Ahmed Abdel Sattar

Chưa xác định
2021-04-01
Tareq Khattab

Chuyển nhượng tự do
2021-04-01
Yazan Al Arab

Chuyển nhượng tự do
2021-04-01
Monther Abu Amara

Chưa xác định
2021-04-01
Feras Shilbaya

Chưa xác định
2020-01-01
Saeed Mohammad Saeed Hasan Al Murjan

Chưa xác định
2019-08-20
Baha' Faisal

Chưa xác định
2019-01-13
Obieda Al Samrieh

Chưa xác định
2019-01-13
Saeed Mohammad Saeed Hasan Al Murjan

Chưa xác định
2019-01-13
Baha' Faisal

Chưa xác định
2019-01-13
Saleem Obaid

Chưa xác định
2019-01-01
Hamza Al Dardour

Chưa xác định
2018-02-07
Feras Shilbaya

Chưa xác định
2017-07-17
Ahmad Hisham Abdel Mohammad

Cho mượn
2017-01-01
Monther Abu Amara

Chưa xác định
2017-01-01
Ahmad Maher Wridat

Chưa xác định
2016-01-01
Abdallatif Al Bahdari

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |