-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Bromley (BRO)
Bromley (BRO)
Thành Lập:
1892
Sân VĐ:
RELOC8 EM Community Stadium
Thành Lập:
1892
Sân VĐ:
RELOC8 EM Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Bromley
Tên ngắn gọn
BRO
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
25 | C. Jenkinson | England |
1 | G. Smith | England |
4 | O. Sowunmi | England |
11 | M. Weston | Antigua and Barbuda |
9 | M. Cheek | England |
18 | C. Whitely | England |
2 | C. Reynolds | England |
4 | A. Charles | Grenada |
7 | J. Passley | England |
19 | L. Amantchi | England |
6 | S. Woods | England |
11 | L. Dennis | England |
17 | B. Webster | England |
9 | O. Olomola | England |
9 | M. Dinanga | England |
10 | A. Marriott | England |
30 | I. Odutayo | England |
20 | J. Arthurs | England |
15 | T. Foran | England |
32 | L. Leigh | England |
38 | S. German | England |
34 | S. Kader | England |
31 | K. Orlowski | England |
33 | Rhys Wyborn | England |
37 | Callum Corbin | England |
0 | R. Kamara | England |
36 | N. Joyce | England |
37 | N. Paul-Lavely | England |
21 | F. Roberts | England |
36 | G. Penn | England |
38 | F. Moralee | England |
0 | A. Hilden | England |
0 | G. Evans | England |
0 | C. Paye | England |
2025-01-01
M. Weston

Chưa xác định
2024-11-12
M. Weston

Cho mượn
2024-08-30
B. Thompson

Chuyển nhượng
2024-07-19
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
M. Dinanga

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Marriott

Chưa xác định
2024-07-01
O. Sowunmi

Chuyển nhượng
2024-06-25
T. Miller

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
L. Thomas

Chưa xác định
2024-03-22
L. Thomas

Cho mượn
2024-03-16
A. Marriott

Chưa xác định
2024-02-24
T. Miller

Cho mượn
2024-02-24
C. Kpekawa

Cho mượn
2024-02-16
A. Marriott

Cho mượn
2024-02-02
G. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
A. Charles

Chuyển nhượng
2023-12-18
L. Amantchi

Chưa xác định
2023-12-16
C. Kpekawa

Chưa xác định
2023-12-14
M. Weston

Chưa xác định
2023-11-23
G. Alexander

Cho mượn
2023-11-18
C. Kpekawa

Cho mượn
2023-10-06
O. Olomola

Chưa xác định
2023-09-07
B. Bingham

Chuyển nhượng tự do
2023-08-11
G. Alexander

Cho mượn
2023-08-10
T. Miller

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
D. Smith

Chưa xác định
2023-07-04
G. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Woods

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
O. Sowunmi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2023-06-28
J. Passley

Chưa xác định
2023-05-01
G. Alexander

Chưa xác định
2023-03-24
G. Alexander

Cho mượn
2023-03-24
C. Clayden

Chưa xác định
2023-02-02
G. Alexander

Cho mượn
2023-01-01
C. Bush

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
M. Enigbokan-Bloomfield

Chuyển nhượng tự do
2022-10-26
D. Smith

Chưa xác định
2022-10-07
C. Clayden

Cho mượn
2022-08-05
D. Smith

Cho mượn
2022-08-05
Reice Charles-Cook

Chưa xác định
2022-07-22
K. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
L. Coulson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
T. Stevenson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Marriott

Chưa xác định
2022-07-01
C. Reynolds

Chưa xác định
2022-07-01
M. Cousins

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Partington

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Alabi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Trotter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Smith

Chưa xác định
2022-07-01
E. Balcombe

Chưa xác định
2022-06-01
T. Stevenson

Chưa xác định
2022-05-01
L. Dreher

Chưa xác định
2022-02-08
M. Enigbokan-Bloomfield

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
E. Balcombe

Cho mượn
2022-01-28
K. Roberts

Cho mượn
2022-01-26
L. Dreher

Cho mượn
2022-01-07
S. Wagstaff

Chuyển nhượng tự do
2021-11-23
K. Roberts

Chưa xác định
2021-10-27
J. Lawlor

Chưa xác định
2021-09-30
K. Roberts

Cho mượn
2021-09-24
T. Stevenson

Cho mượn
2021-09-22
J. Lawlor

Cho mượn
2021-09-06
H. Mnoga

Chưa xác định
2021-08-19
C. Duffus

Chưa xác định
2021-08-16
O. Sowunmi

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
G. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
T. Stevenson

Chuyển nhượng tự do
2021-08-02
L. Dennis

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
H. Mnoga

Cho mượn
2021-07-10
D. Winfield

Chưa xác định
2021-07-01
C. Wakefield

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Coker

Chưa xác định
2021-07-01
F. Raymond

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Fox

Chưa xác định
2021-07-01
B. Craske

Chưa xác định
2021-07-01
J. Holland

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Whitely

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Bridge

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Partington

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Prince Ogunmekan

Chưa xác định
2021-07-01
B. Williamson

Chuyển nhượng tự do
2021-04-04
C. Fox

Chưa xác định
2021-01-22
J. Bridge

Chưa xác định
2021-01-22
C. Wakefield

Chuyển nhượng tự do
2021-01-16
C. Duffus

Cho mượn
2020-11-23
H. Kyprianou

Chưa xác định
2020-10-23
H. Kyprianou

Cho mượn
2020-10-23
Ryan Huddart

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
T. Maloney

Chuyển nhượng tự do
2020-09-26
G. Porter

Chuyển nhượng tự do
2020-09-22
R. Hackett

Cho mượn
2020-09-08
Tom Purrington

Chuyển nhượng tự do
2020-09-07
B. Webster

Chuyển nhượng tự do
2020-09-04
J. Alabi

Chuyển nhượng tự do
2020-09-02
L. Trotter

Chưa xác định
2020-08-28
J. Higgs

Chuyển nhượng tự do
2020-08-27
Samuel James Wood

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
A. Mekki

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |