-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Hull City (HUL)
Hull City (HUL)
Thành Lập:
1904
Sân VĐ:
The MKM Stadium
Thành Lập:
1904
Sân VĐ:
The MKM Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Hull City
Tên ngắn gọn
HUL
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
24 | J. Seri | Côte d'Ivoire |
12 | I. Pandur | Croatia |
27 | R. Slater | England |
17 | S. Alzate | Colombia |
26 | R. Giles | England |
5 | A. Jones | England |
27 | B. Fleming | England |
1 | M. Ingram | England |
2 | L. Coyle | England |
22 | J. Lokilo | Congo DR |
7 | L. Millar | Canada |
10 | A. Ömür | Türkiye |
7 | O. Tufan | Türkiye |
11 | D. Sinik | Türkiye |
9 | Ó. Estupiñán | Colombia |
6 | S. McLoughlin | Republic of Ireland |
4 | J. Greaves | England |
31 | V. Covil | USA |
16 | R. Longman | England |
19 | J. Philogene | England |
8 | X. Simons | England |
0 | T. Morton | England |
1 | T. Lo-Tutala | France |
1 | H. Cartwright | England |
25 | A. Kamara | England |
3 | J. Leake | England |
0 | H. Vaughan | Republic of Ireland |
8 | G. Puerta | Colombia |
36 | W. Jarvis | England |
37 | Oliver Green | England |
6 | C. Hughes | England |
48 | Mason Paul James Burstow | England |
26 | A. Smith | England |
5 | Óscar Steven Zambrano Preciado | Ecuador |
0 | Sincere Kymani Hall | Bermuda |
2025-01-01
Y. Celi

Chưa xác định
2024-09-09
S. Alzate

Chưa xác định
2024-08-30
K. Palmer

Chưa xác định
2024-08-29
Ó. Estupiñán

Chưa xác định
2024-08-23
J. Seri

Chưa xác định
2024-08-22
C. Bedia

Cho mượn
2024-08-15
B. Fleming

Cho mượn
2024-08-09
L. Millar

3.5M
Chuyển nhượng
2024-08-08
A. Racioppi

€ 1M
Chuyển nhượng
2024-08-01
M. Mehlem

Chưa xác định
2024-07-29
J. Furlong

Cho mượn
2024-07-26
J. Lokilo

€ 400K
Chuyển nhượng
2024-07-19
M. Ingram

Chưa xác định
2024-07-09
Ó. Estupiñán

Chưa xác định
2024-07-05
G. Docherty

Chuyển nhượng tự do
2024-07-02
R. Woods

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Lokilo

Chuyển nhượng
2024-06-30
D. Sinik

Chưa xác định
2024-06-27
O. Tufan

€ 2M
Chuyển nhượng
2024-06-27
R. Giles

€ 5.3M
Chuyển nhượng
2024-06-24
B. Sharp

Chuyển nhượng tự do
2024-06-24
A. Traoré

Chuyển nhượng tự do
2024-06-18
R. Allsop

€ 980K
Chuyển nhượng
2024-06-01
R. Giles

Chưa xác định
2024-02-09
Ó. Estupiñán

Cho mượn
2024-02-02
B. Fleming

Chuyển nhượng
2024-02-01
Ó. Estupiñán

Chưa xác định
2024-02-01
A. Ömür

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2024-02-01
R. Woods

Cho mượn
2024-02-01
D. Sinik

Cho mượn
2024-01-31
J. Lokilo

Cho mượn
2024-01-31
A. Sayyadmanesh

€ 2.3M
Chuyển nhượng
2024-01-30
R. Giles

Cho mượn
2024-01-20
I. Pandur

€ 2M
Chuyển nhượng
2024-01-10
R. Woods

Chuyển nhượng
2024-01-01
B. Sharp

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
B. Fleming

Cho mượn
2023-09-01
Ó. Estupiñán

Cho mượn
2023-09-01
J. Furlong

Chưa xác định
2023-08-30
R. Allsop

Chưa xác định
2023-08-25
R. Woods

Cho mượn
2023-08-17
S. Twine

Cho mượn
2023-08-10
B. Tetteh

Chưa xác định
2023-08-02
A. Connolly

Chưa xác định
2023-07-20
Rúben Vinagre

Cho mượn
2023-07-18
J. Lokilo

Chưa xác định
2023-07-11
Tobias Figueiredo

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Fleming

Chưa xác định
2023-07-01
D. Sinik

Chưa xác định
2023-07-01
K. Darlow

Chưa xác định
2023-07-01
C. Elder

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Connolly

Chưa xác định
2023-07-01
T. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
T. Smith

Chưa xác định
2023-06-01
N. Baxter

Chưa xác định
2023-02-01
K. Darlow

Cho mượn
2023-02-01
Y. Celi

Cho mượn
2023-01-31
Y. Celi

Chưa xác định
2023-01-31
J. Scott

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
T. Smith

Cho mượn
2023-01-31
J. Emmanuel

Chưa xác định
2023-01-12
D. Sinik

Cho mượn
2023-01-06
A. Connolly

Cho mượn
2023-01-06
B. Fleming

Cho mượn
2023-01-05
R. Williams

Chưa xác định
2022-12-20
A. Cannon

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
A. Traoré

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
D. Pelkas

Cho mượn
2022-08-26
C. Christie

Chuyển nhượng tự do
2022-08-22
M. Wilks

Chưa xác định
2022-08-18
R. Woods

Chưa xác định
2022-08-02
T. Huddlestone

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
B. Tetteh

Chưa xác định
2022-07-20
D. Sinik

Chưa xác định
2022-07-13
Ó. Estupiñán

Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
A. Sayyadmanesh

€ 4.5M
Chuyển nhượng
2022-07-08
J. Seri

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
N. Baxter

Cho mượn
2022-07-01
R. Smallwood

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Scott

Chưa xác định
2022-07-01
O. Tufan

€ 3M
Chuyển nhượng
2022-07-01
N. Baxter

Chưa xác định
2022-07-01
Tobias Figueiredo

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Forss

Chưa xác định
2022-07-01
L. Walsh

Chưa xác định
2022-07-01
G. Moncur

Chưa xác định
2022-07-01
T. Eaves

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Sayyadmanesh

Chưa xác định
2022-06-28
G. Honeyman

Chưa xác định
2022-06-10
A. Cannon

Chưa xác định
2022-05-18
M. Ingram

Chưa xác định
2022-05-01
M. Ingram

Cho mượn
2022-03-24
A. Cannon

Cho mượn
2022-01-31
L. Walsh

Cho mượn
2022-01-31
A. Sayyadmanesh

Cho mượn
2022-01-31
M. Forss

Cho mượn
2022-01-30
M. Smith

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |