-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chelmsford City (CHE)
Chelmsford City (CHE)
Thành Lập:
1938
Sân VĐ:
Melbourne Stadium
Thành Lập:
1938
Sân VĐ:
Melbourne Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Chelmsford City
Tên ngắn gọn
CHE
BXH National League - South
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 14 | 80 |
02 |
![]() |
41 | 31 | 77 |
03 |
![]() |
41 | 26 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 75 |
06 |
![]() |
41 | 31 | 73 |
07 |
![]() |
41 | 25 | 71 |
08 |
![]() |
41 | 14 | 69 |
09 |
![]() |
41 | -6 | 58 |
10 |
![]() |
41 | -1 | 56 |
11 |
![]() |
41 | -5 | 56 |
12 |
![]() |
41 | 0 | 55 |
13 |
![]() |
41 | 4 | 53 |
14 |
![]() |
41 | -7 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -8 | 53 |
16 |
![]() |
41 | -7 | 49 |
17 |
![]() |
41 | -5 | 48 |
18 |
![]() |
41 | -6 | 48 |
19 |
![]() |
41 | -7 | 44 |
20 |
![]() |
41 | -33 | 43 |
21 |
![]() |
41 | -14 | 40 |
22 |
![]() |
41 | -31 | 36 |
23 |
![]() |
41 | -23 | 31 |
24 |
![]() |
41 | -34 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | L. Dunne | Republic of Ireland |
0 | C. James | England |
0 | S. Carruthers | Republic of Ireland |
0 | A. Wordsworth | England |
0 | J. Marsden | England |
0 | Mohamed Bettamer | Libya |
11 | O. Alfa | Nigeria |
0 | Michael Edward Spillane | Republic of Ireland |
0 | R. Donaldson | Scotland |
0 | J. Castiglione | England |
0 | C. Watts | Wales |
0 | Paul Nana Akwashi Appiah | England |
0 | E. Payne | England |
0 | R. Gregory | England |
0 | O. Foyo | England |
0 | C. Ruff | England |
0 | S. Oguntayo | Republic of Ireland |
0 | T. Collins | England |
0 | C. Jones | England |
0 | Geoffrey Okonkwo | England |
0 | F. Hockey | England |
12 | A. Bendle | England |
4 | L. Jenkins | England |
13 | H. Gray | New Zealand |
0 | Matt Yates | England |
0 | F. Wilkes | England |
0 | J. Turner | England |
0 | H. Davison | England |
0 | B. Brookes | England |
22 | J. Francis | England |
0 | Woody Scott Williamson Andrews | England |
0 | D. Nicolaou | England |
23 | F. Wilkinson | England |
0 | Bunmi Babajide | England |
0 | B. Williams | England |
0 | A. Gilbey | England |
0 | J. Askew | England |
2024-11-22
J. Barnum-Bobb

Chuyển nhượng
2024-08-26
J. Greenidge

Chuyển nhượng
2024-07-16
H. Ochieng

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Hyde

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
G. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Barnum-Bobb

Chuyển nhượng
2024-07-01
K. Lumbombo-Kalala

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
D. Winfield

Chuyển nhượng tự do
2024-02-02
G. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2023-10-27
H. Ochieng

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
M. Folivi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Mohamed Bettamer

Chưa xác định
2023-07-01
G. McGregor

Chưa xác định
2023-07-01
J. Blanchfield

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Carruthers

Chưa xác định
2023-07-01
A. Wordsworth

Chưa xác định
2023-03-17
J. Blanchfield

Chuyển nhượng tự do
2023-03-13
R. Grant

Chưa xác định
2023-03-10
G. McGregor

Cho mượn
2023-02-24
T. Johnson

Cho mượn
2023-02-13
H. Ochieng

Chuyển nhượng tự do
2022-12-20
R. Grant

Chuyển nhượng tự do
2022-08-05
C. Frimpong

Chuyển nhượng tự do
2022-07-16
H. Ochieng

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Isaac

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Moore

Chưa xác định
2022-07-01
L. Trotter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Barnum-Bobb

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
K. McKenzie-Lyle

Chưa xác định
2022-03-25
K. McKenzie-Lyle

Cho mượn
2022-03-18
D. Moore

Cho mượn
2021-12-10
C. Frimpong

Chuyển nhượng tự do
2021-12-01
Adam Joseph Morgan

Chuyển nhượng tự do
2021-07-10
D. Winfield

Chưa xác định
2021-07-03
G. Crichlow

Chưa xác định
2021-07-01
N. Kyei

Chưa xác định
2021-07-01
L. Worgan

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Jake Cass

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Dunne

Chưa xác định
2021-07-01
S. Jackson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Stevenson

Chưa xác định
2021-03-08
S. Jackson

Cho mượn
2021-02-05
S. Jackson

Chưa xác định
2021-01-19
Jake Cass

Chưa xác định
2020-12-03
Defang Dylan Asonganyi

Cho mượn
2020-11-13
B. Knott

Chuyển nhượng tự do
2020-10-30
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2020-10-24
O. Muldoon

Chuyển nhượng tự do
2020-10-16
B. Cotter

Cho mượn
2020-09-01
J. Marsden

Chuyển nhượng tự do
2020-08-07
C. James

Chưa xác định
2020-08-01
J. Giles

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
L. Worgan

Chuyển nhượng tự do
2020-07-29
C. Whelpdale

Chưa xác định
2020-07-13
Adam Joseph Morgan

Chưa xác định
2020-07-02
Frazer Shaw

Chưa xác định
2020-07-01
T. Hitchcock

Chưa xác định
2020-07-01
S. Jeffers

Chưa xác định
2020-07-01
Billy Crook

Chưa xác định
2020-06-01
C. Ndaba

Chưa xác định
2020-03-01
T. Knowles

Chưa xác định
2020-02-21
Troy Brown

Chuyển nhượng tự do
2020-02-16
Elliott Ward

Chuyển nhượng tự do
2019-12-28
B. Worman

Chưa xác định
2019-12-25
N. Kyei

Chưa xác định
2019-12-20
Jordan Chiedozie

Chuyển nhượng tự do
2019-12-06
C. Ndaba

Cho mượn
2019-12-06
B. Stevenson

Chuyển nhượng tự do
2019-11-29
B. Worman

Cho mượn
2019-10-26
B. Cotter

Chưa xác định
2019-10-18
T. Knowles

Cho mượn
2019-10-11
D. Winfield

Chuyển nhượng tự do
2019-09-26
B. Cotter

Cho mượn
2019-09-20
J. Loza

Cho mượn
2019-09-06
Matt Young

Chuyển nhượng tự do
2019-08-16
R. Simpson

Chuyển nhượng tự do
2019-08-09
Jarvis Edobar

Chuyển nhượng tự do
2019-07-22
J. Barnum-Bobb

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
James Adam Stevenson

Chưa xác định
2019-07-01
Carl Pentney

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
L. Reynolds

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
R. Murphy

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
T. Miles

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
S. Jeffers

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Luke O'Reilly

Chưa xác định
2019-07-01
Harry Edward Wright

Chưa xác định
2019-07-01
J. Loza

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Scott James Fenwick

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Frazer Shaw

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Joe Anderson

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Cosgrave

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
O. Muldoon

Chuyển nhượng tự do
2019-03-22
Harry Edward Wright

Cho mượn
2019-03-22
L. Reynolds

Cho mượn
2019-03-15
B. Knott

Chưa xác định
2019-01-28
M. Kennedy

Chưa xác định
2019-01-07
T. Sho-Silva

Chưa xác định
2019-01-04
A. Cosgrave

Chưa xác định
2019-01-01
A. Maynard-Brewer

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |