-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

York (YOR)
York (YOR)
Thành Lập:
1922
Sân VĐ:
LNER Community Stadium
Thành Lập:
1922
Sân VĐ:
LNER Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá York
Tên ngắn gọn
YOR
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
7 | T. Sinclair | England |
11 | A. Nathaniel-George | Antigua and Barbuda |
3 | A. Crookes | England |
15 | C. Howe | England |
2 | R. Fallowfield | England |
3 | C. John | England |
29 | A. Hunt | Republic of Ireland |
18 | D. Batty | England |
17 | C. Harriott | Guyana |
13 | D. Stockdale | England |
14 | L. John-Lewis | England |
0 | Maziar Kouhyar | Afghanistan |
16 | R. Watson | England |
13 | G. Sykes-Kenworthy | England |
4 | D. O'Connor | Republic of Ireland |
6 | P. McLaughlin | Northern Ireland |
9 | D. Akinyemi | England |
16 | D. Ajiboye | England |
28 | M. Fagan-Walcott | England |
20 | R. Aguiar | England |
23 | Z. Siziba | England |
0 | F. Barnes | England |
0 | S. Fishburn | England |
10 | Quevin Castro | Portugal |
28 | J. Haase | England |
5 | M. Armstrong | England |
34 | George Harrison | England |
31 | A. Hernandez | England |
29 | J. Shepherd | England |
9 | W. Davies | England |
25 | Samuel Edward Taylor | England |
26 | L. Gibson-Booth | England |
24 | B. Marshall | England |
25 | M. Fadera | Gambia |
0 | G. Grumley |
2024-08-30
S. Burgess

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
C. John

Chuyển nhượng tự do
2024-07-29
O. Dyson

Cho mượn
2024-07-16
Maziar Kouhyar

Cho mượn
2024-07-04
A. Woodyard

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
Scott Edward Barrow

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Duckworth

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Nathaniel-George

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Cordner

Chưa xác định
2024-07-01
D. O'Connor

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
W. Smith

Chưa xác định
2024-06-01
O. Dyson

Chuyển nhượng
2024-06-01
Scott Edward Barrow

Chuyển nhượng
2024-02-22
Maziar Kouhyar

Chuyển nhượng
2024-02-22
A. Hunt

Cho mượn
2024-02-06
D. Amos

Cho mượn
2024-01-22
Maziar Kouhyar

Cho mượn
2024-01-16
O. Dyson

Cho mượn
2024-01-06
M. Hancox

Chuyển nhượng
2024-01-04
Scott Edward Barrow

Cho mượn
2023-11-07
M. Hancox

Cho mượn
2023-10-26
G. Sykes-Kenworthy

Chuyển nhượng tự do
2023-09-25
W. Smith

Cho mượn
2023-08-24
D. Batty

Chuyển nhượng tự do
2023-08-24
R. Watson

Chuyển nhượng tự do
2023-08-22
D. Pybus

Chuyển nhượng tự do
2023-07-26
A. Woodyard

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
C. Harriott

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
T. Cordner

Chưa xác định
2023-07-07
C. Howe

Chuyển nhượng tự do
2023-07-03
A. Whittle

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Clayton Andrew Donaldson

Chưa xác định
2023-07-01
E. Ross

Chưa xác định
2023-07-01
D. Stockdale

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. James

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Kouogun

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Mafuta

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
M. Ellis

Chưa xác định
2023-06-01
A. Greaves

Chuyển nhượng
2023-06-01
D. Rowe

Chuyển nhượng
2023-03-24
A. Greaves

Cho mượn
2023-03-23
D. Rowe

Cho mượn
2023-02-06
M. Ellis

Cho mượn
2022-12-14
P. McLaughlin

Chưa xác định
2022-11-14
P. McLaughlin

Cho mượn
2022-11-14
S. Burgess

Chưa xác định
2022-10-06
N. Thomas

Chưa xác định
2022-10-01
S. Burgess

Cho mượn
2022-09-15
S. Boden

Chuyển nhượng tự do
2022-08-02
D. Pybus

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
L. James

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
M. Duku

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Wright

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Ross

Cho mượn
2022-07-01
S. Boden

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. McKay

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Kerr

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Newton

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Crookes

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Whittle

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Fallowfield

Chưa xác định
2022-07-01
M. Woods

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Burgess

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Brown

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Mafuta

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Hancox

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. John-Lewis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Greaves

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
S. Newton

Chưa xác định
2022-03-22
Maziar Kouhyar

Chuyển nhượng tự do
2022-02-15
L. John-Lewis

Cho mượn
2022-02-04
A. Greaves

Cho mượn
2022-02-04
S. Newton

Cho mượn
2022-01-22
S. Fielding

Chuyển nhượng tự do
2022-01-22
H. Hopper

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
Kingsley Tyrone James

Chưa xác định
2022-01-12
M. Kouogun

Chưa xác định
2022-01-04
K. Wallace

Chưa xác định
2022-01-01
M. Beck

Chưa xác định
2021-12-21
J. McKay

Chưa xác định
2021-11-19
K. Wallace

Cho mượn
2021-10-30
M. Hancox

Cho mượn
2021-07-23
M. Beck

Cho mượn
2021-07-23
H. Bunn

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Fielding

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
H. Hopper

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Tinkler

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Clayton Andrew Donaldson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Cassidy

Chuyển nhượng tự do
2021-01-14
J. Wright

Chưa xác định
2020-11-13
Andy Bond

Chuyển nhượng tự do
2020-11-09
J. Redshaw

Chuyển nhượng tự do
2020-09-21
M. Brown

Chuyển nhượng tự do
2020-09-17
A. Wright

Chưa xác định
2020-09-07
M. Woods

Chuyển nhượng tự do
2020-09-02
O. Dyson

Chuyển nhượng tự do
2020-08-20
S. McNulty

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |