-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Port Vale (POR)
Port Vale (POR)
Thành Lập:
1876
Sân VĐ:
Vale Park
Thành Lập:
1876
Sân VĐ:
Vale Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Port Vale
Tên ngắn gọn
POR
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
7 | M. Clark | Wales |
6 | N. Smith | England |
4 | T. Sang | England |
18 | R. Croasdale | England |
3 | D. Jones | England |
8 | G. Byers | Scotland |
1 | C. Ripley | England |
9 | J. Stockley | England |
12 | B. Amos | England |
22 | J. Debrah | England |
16 | J. Lowe | England |
4 | B. Heneghan | England |
3 | S. Hart | England |
15 | C. Grant | England |
14 | F. Ojo | Belgium |
20 | P. Płacheta | Poland |
28 | D. Wynne | New Zealand |
10 | E. Chislett | South Africa |
5 | C. Hall | England |
9 | R. Paton | Republic of Ireland |
24 | K. John | England |
8 | B. Garrity | England |
9 | L. Tolaj | Switzerland |
26 | R. Richards | England |
32 | A. Hackford | England |
25 | D. Edwards | England |
27 | Brandon Ashley Cover | England |
29 | N. Broome | England |
23 | J. Shorrock | England |
0 | Laim Brazier | |
0 | L. Cousins | |
0 | Daniel Mahaffy | England |
35 | Karl Agnero | England |
29 | A. Davies | England |
2025-01-03
D. Jones

Chưa xác định
2024-09-20
D. Jones

Cho mượn
2024-08-30
F. Ojo

Cho mượn
2024-07-24
B. Heneghan

Chuyển nhượng tự do
2024-07-16
A. Iacovitti

Chưa xác định
2024-07-10
R. Loft

Chuyển nhượng
2024-07-09
L. Cass

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
G. Byers

Chuyển nhượng tự do
2024-07-02
J. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
U. Ikpeazu

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Curtis

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Croasdale

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
B. Amos

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Weir

Chuyển nhượng
2024-07-01
S. Hart

Chuyển nhượng tự do
2024-06-21
J. Stockley

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
L. Cass

Cho mượn
2024-01-09
J. Weir

Cho mượn
2024-01-09
T. Conlon

Chuyển nhượng tự do
2023-11-02
T. Pett

Chuyển nhượng tự do
2023-09-25
J. Debrah

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
E. Harrison

Chưa xác định
2023-08-04
J. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2023-08-03
M. Benning

Chuyển nhượng tự do
2023-07-03
J. Lowe

Chuyển nhượng tự do
2023-07-02
M. Clark

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Grant

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Worrall

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Iacovitti

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Sang

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Proctor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Ripley

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Leutwiler

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Holden

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
J. Stevens

Chưa xác định
2023-06-01
D. Butterworth

Chưa xác định
2023-06-01
M. Taylor

Chưa xác định
2023-01-31
M. Taylor

Cho mượn
2022-09-02
C. Hussey

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
D. Politic

Cho mượn
2022-09-01
L. McCarron

Cho mượn
2022-09-01
D. Butterworth

Cho mượn
2022-08-11
E. Harrison

Chưa xác định
2022-08-11
J. Stevens

Cho mượn
2022-07-29
R. Holden

Chuyển nhượng tự do
2022-07-25
G. Massey

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Ojo

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Gibbons

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Cass

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Martin

Chưa xác định
2022-06-01
T. Holý

Chưa xác định
2022-01-28
L. Cass

Chưa xác định
2022-01-28
D. Rodney

Chuyển nhượng tự do
2022-01-27
T. Holý

Cho mượn
2022-01-18
D. Politic

Chưa xác định
2022-01-15
D. Whitehead

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
S. Burgess

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
Leon Clinton Elliott Legge

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
C. Hussey

Chưa xác định
2022-01-13
G. Lloyd

Chưa xác định
2022-01-13
D. Amos

Chuyển nhượng tự do
2022-01-06
R. Johnson

Chưa xác định
2022-01-04
R. Edmondson

Cho mượn
2022-01-01
D. Whitehead

Chưa xác định
2021-10-16
J. Maddison

Chuyển nhượng tự do
2021-10-15
D. Whitehead

Cho mượn
2021-09-03
T. Robinson

Chưa xác định
2021-09-03
D. Amos

Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
G. Lloyd

Cho mượn
2021-08-16
D. Politic

Cho mượn
2021-08-04
H. McKirdy

Chuyển nhượng tự do
2021-08-02
K. Guthrie

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
M. Cullen

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
David James Fitzpatrick

Chuyển nhượng tự do
2021-07-11
L. Cass

Cho mượn
2021-07-09
S. Brisley

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
A. Crookes

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Martin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Jones

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Brown

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. De Freitas

Chưa xác định
2021-07-01
M. Benning

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Luke James Joyce

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Zachary Louvaine Mills

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Pett

Chuyển nhượng tự do
2021-06-08
B. Walker

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
J. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
C. Montaño

Chuyển nhượng tự do
2021-04-12
E. Oyeleke

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Ricky Howard Miller

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
D. Turner

Chưa xác định
2020-12-22
R. Browne

Chưa xác định
2020-10-30
William Henry Atkinson

Chuyển nhượng tự do
2020-10-10
M. Clark

Cho mượn
2020-10-02
R. Lloyd

Chuyển nhượng tự do
2020-09-11
H. McKirdy

Chuyển nhượng tự do
2020-09-03
J. Archer

Chuyển nhượng tự do
2020-08-25
David James Fitzpatrick

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |