-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Türkgücü-Ataspor ()
Türkgücü-Ataspor ()
Thành Lập:
1975
Sân VĐ:
Sportpark Heimstetten
Thành Lập:
1975
Sân VĐ:
Sportpark Heimstetten
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Türkgücü-Ataspor
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
26 | 29 | 55 |
02 |
![]() |
26 | 15 | 46 |
03 |
![]() |
26 | 14 | 46 |
04 |
![]() |
26 | 19 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 13 | 45 |
06 |
![]() |
26 | 15 | 43 |
07 |
![]() |
27 | 5 | 41 |
08 |
![]() |
27 | 5 | 37 |
09 |
![]() |
27 | -3 | 36 |
10 |
![]() |
26 | 0 | 35 |
11 |
![]() |
25 | -7 | 34 |
12 |
![]() |
27 | -2 | 33 |
13 |
![]() |
25 | -8 | 31 |
14 |
![]() |
26 | 0 | 30 |
15 |
![]() |
27 | -16 | 28 |
16 |
![]() |
26 | -25 | 22 |
17 |
![]() |
26 | -21 | 20 |
18 |
![]() |
26 | -33 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
95 | M. Topić | Germany |
9 | M. Crnički | Croatia |
55 | A. Velagić | Bosnia and Herzegovina |
19 | S. Maderer | Germany |
29 | R. Lacazette | France |
0 | M. Holz | Germany |
0 | A. Osmanoski | North Macedonia |
7 | K. Aygün | Germany |
11 | Y. Scintu | Germany |
6 | D. Jelisić | Germany |
77 | B. Laverty | Germany |
33 | M. Zant | Germany |
17 | A. Ekin | Türkiye |
70 | F. Morou | Germany |
0 | I. Ezeala | Austria |
38 | E. Tunc | Türkiye |
61 | Ü. Tosun | Germany |
31 | S. Kolbe | Germany |
37 | S. Imsak | Germany |
22 | S. Gračić | Germany |
24 | E. Sejdović | Bosnia and Herzegovina |
37 | Alessandro Di Rosa | Germany |
28 | M. Hintermeier | Germany |
5 | C. Rech | Germany |
4 | Mohamed Bekaj | Kosovo |
17 | L. Knöferl | Germany |
3 | K. Horatacı | Germany |
22 | T. Reich | Switzerland |
20 | K. Yel | Türkiye |
0 | Marko Popović | Montenegro |
15 | B. Auburger | Germany |
12 | S. Musa | Croatia |
26 | L. Haas | Germany |
27 | D. Abrangao | Germany |
0 | Y. H-Wold | Germany |
4 | L. Becwar | Germany |
11 | Moritz Müller | Germany |
24 | Ali-Bey Yılmaz | Türkiye |
14 | Rabbi Nsingi | Germany |
0 | A. Ouro-Agrignan | Germany |
0 | D. Sefidanoski | Germany |
0 | J. Amdouni | Germany |
29 | Yesua Motango | Congo |
0 | I. Genar | |
0 | Ji-Hun Kang | Korea Republic |
28 | Noah Kocoglu | Turkey |
19 | V. Katana | Germany |
9 | E. Terakaj | Kosovo |
34 | Steven Roßbach | Germany |
8 | B. Hoppe | Germany |
23 | Michael Hutterer | Germany |
25 | A. Manuba | Germany |
0 | T. Engl | Germany |
2024-08-07
R. Lacazette

Chuyển nhượng tự do
2024-03-01
J. Hipper

Chuyển nhượng tự do
2024-01-21
A. Gashi

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
M. Hingerl

Chưa xác định
2023-07-17
S. Maderer

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
A. Velagić

Chuyển nhượng tự do
2023-02-06
P. Türpitz

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
M. Crnički

Chuyển nhượng tự do
2022-08-19
Caiuby

Chuyển nhượng tự do
2022-08-16
F. Kusić

Chuyển nhượng tự do
2022-08-05
Furkan Zorba

Chuyển nhượng tự do
2022-07-08
S. Karweina

Chuyển nhượng tự do
2022-07-05
J. Hipper

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Rieder

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Velagić

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Gashi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Gorzel

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Knöll

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Vrenezi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Römling

Chưa xác định
2022-07-01
P. Chato

Chưa xác định
2022-07-01
A. Sorge

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Maier

Chuyển nhượng tự do
2022-06-19
A. Irving

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
M. Bouziane

Chưa xác định
2022-01-23
S. Hertner

Chuyển nhượng tự do
2022-01-17
P. Slišković

Chưa xác định
2021-08-29
T. Knöll

Chưa xác định
2021-07-09
Mërgim Mavraj

Chưa xác định
2021-07-08
T. Rieder

Chưa xác định
2021-07-03
S. Karweina

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Irving

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Erhardt

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Röser

Chưa xác định
2021-07-01
P. Türpitz

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Laukart

Chưa xác định
2021-07-01
B. Kirsch

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Vrenezi

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Park Yi-Young

Chưa xác định
2021-07-01
S. Stangl

Chuyển nhượng tự do
2021-06-19
P. Chato

Chưa xác định
2021-06-16
S. Hertner

Chuyển nhượng tự do
2021-06-15
M. Kuhn

Chuyển nhượng tự do
2021-02-03
Erol Erdal Alkan

Chuyển nhượng tự do
2021-01-30
N. Niemann

Cho mượn
2021-01-20
L. Röser

Cho mượn
2021-01-20
S. Maier

Chưa xác định
2021-01-08
T. Boere

Chưa xác định
2020-10-31
F. Kusić

Chuyển nhượng tự do
2020-09-25
Emre Güral

Chuyển nhượng tự do
2020-09-10
A. Akkaynak

Cho mượn
2020-09-10
Mario Erb

Chuyển nhượng tự do
2020-09-09
N. Gorzel

Chưa xác định
2020-08-28
P. Slišković

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
R. Vollath

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
T. Boere

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
A. Berzel

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
D. Gabriele

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
P. Erhardt

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
Park Yi-Young

Cho mượn
2020-07-02
A. Laukart

Chuyển nhượng tự do
2020-01-24
Emre Güral

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
S. Sararer

Chưa xác định
2019-08-11
A. Velagić

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Mario Erb

Chưa xác định
2019-07-01
A. Sorge

Chưa xác định
2019-07-01
B. Kirsch

Chưa xác định
2019-07-01
D. Weiß

Chưa xác định
2019-07-01
Severin Buchta

Chưa xác định
2019-07-01
F. Leutenecker

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
P. Pigl

Chưa xác định
2019-07-01
Furkan Zorba

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |