-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

FSV Zwickau (ZWI)
FSV Zwickau (ZWI)
Thành Lập:
1912
Sân VĐ:
GGZ Arena
Thành Lập:
1912
Sân VĐ:
GGZ Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FSV Zwickau
Tên ngắn gọn
ZWI
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 31 | 62 |
02 |
![]() |
28 | 23 | 55 |
03 |
![]() |
27 | 2 | 49 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 20 | 46 |
06 |
![]() |
28 | 11 | 43 |
07 |
![]() |
27 | 11 | 41 |
08 |
![]() |
27 | 4 | 37 |
09 |
![]() |
27 | -4 | 37 |
10 |
![]() |
26 | 7 | 36 |
11 |
![]() |
27 | -14 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -4 | 34 |
13 |
![]() |
28 | -7 | 29 |
14 |
![]() |
28 | -16 | 28 |
15 |
![]() |
26 | -22 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -15 | 25 |
17 |
![]() |
28 | -17 | 25 |
18 |
![]() |
27 | -25 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
1 | B. Leneis | Germany |
5 | A. Startsev | Kazakhstan |
19 | D. Frick | Germany |
13 | M. Könnecke | Germany |
4 | K. Senkbeil | Germany |
33 | M. Zimmermann | Germany |
30 | L. Hiemann | Germany |
9 | L. Will | Germany |
23 | F. Schlüsselburg | Germany |
20 | J. Herrmann | Germany |
27 | L. Kuffour | Germany |
31 | S. Ziemer | Germany |
16 | S. Sengersdorf | Germany |
3 | R. Rüther | Germany |
17 | Jonas Dittrich | Germany |
7 | Y. Voigt | Germany |
24 | L. Klein | Germany |
11 | T. Marten | Germany |
6 | Philipp Heller | Germany |
21 | Randolf Riesen | Germany |
28 | V. Dobruna | Germany |
14 | Y. Linnemann | Germany |
5 | L. Albert | Germany |
18 | L. Schädel | Germany |
2 | Till Schöneich | Germany |
0 | L. Kotte | Germany |
12 | L. Asseth | Germany |
0 | Julius Alexander Kinder | Germany |
0 | C. Wuttke | Germany |
2024-07-01
A. Startsev

Chuyển nhượng tự do
2023-08-18
M. Sprang

Chuyển nhượng tự do
2023-08-13
M. Zimmermann

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
B. Leneis

Chuyển nhượng tự do
2023-07-12
K. Senkbeil

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Baumann

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Brinkies

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Schneider

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
P. Göbel

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Ziegele

Chưa xác định
2023-07-01
M. Engelhardt

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
A. Syhre

Chưa xác định
2023-01-24
J. Schneider

Chuyển nhượng tự do
2022-09-16
M. Engelhardt

Chuyển nhượng tự do
2022-08-16
F. Kusić

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
J. Löhmannsröben

Chuyển nhượng tự do
2022-07-05
L. Lokotsch

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
M. Starke

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Kamenz

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Wimmer

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Nkansah

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Ziegele

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Herrmann

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Hilßner

Chưa xác định
2022-07-01
M. Reinthaler

Chưa xác định
2022-02-01
A. Syhre

Chưa xác định
2022-01-25
M. Hilßner

Cho mượn
2021-09-10
F. Drinkuth

Chưa xác định
2021-09-01
M. Hehne

Chưa xác định
2021-08-31
M. Jansen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-05
P. Göbel

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Reinthaler

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Baumann

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Miatke

Chưa xác định
2021-07-01
M. Schröter

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Butzen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Stanić

Chưa xác định
2021-07-01
A. Odabas

Chưa xác định
2021-07-01
L. Jensen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Wolfram

Chưa xác định
2021-07-01
A. Sušac

Chuyển nhượng tự do
2021-01-27
L. Lokotsch

Chuyển nhượng tự do
2021-01-04
G. Wegkamp

Chuyển nhượng tự do
2020-09-21
S. Nkansah

Chuyển nhượng tự do
2020-09-09
M. Wolfram

Cho mượn
2020-09-07
M. Starke

Chuyển nhượng tự do
2020-08-28
S. Wimmer

Chuyển nhượng tự do
2020-08-22
J. Stanić

Cho mượn
2020-08-01
F. Viteritti

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
E. Huth

Chưa xác định
2020-08-01
S. Härtel

Chưa xác định
2020-08-01
J. Dörfler

Chưa xác định
2020-07-27
J. Mäder

Chuyển nhượng tự do
2020-07-24
F. Drinkuth

Chuyển nhượng tự do
2020-07-21
Christian Bickel

Chuyển nhượng tự do
2020-07-19
R. Lange

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
M. Kühl

Chưa xác định
2020-01-31
J. Dörfler

Cho mượn
2019-08-29
N. Antonitsch

Chuyển nhượng tự do
2019-08-28
S. Wimmer

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
A. Kartalis

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Hauptmann

Chưa xác định
2019-07-01
S. Härtel

Cho mượn
2019-07-01
A. Odabas

Chưa xác định
2019-07-01
G. Wegkamp

Chưa xác định
2019-07-01
E. Huth

Cho mượn
2019-07-01
L. Jensen

Chưa xác định
2019-07-01
F. Viteritti

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Barylla

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Pedro Manolo Rodas Steeg

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
L. Lauberbach

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Hehne

Chưa xác định
2019-07-01
T. Bonga

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Sorge

Chưa xác định
2019-07-01
Nico Beyer

Chưa xác định
2019-07-01
C. Handke

Chưa xác định
2019-02-20
D. Gremsl

Chưa xác định
2019-01-28
M. Gaines

Chưa xác định
2018-10-17
Jonas Acquistapace

Chưa xác định
2018-07-19
A. Kartalis

Chuyển nhượng tự do
2018-07-07
A. Öztürk

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Washausen

Chưa xác định
2018-07-01
M. Kamenz

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Christian Bickel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Nico Beyer

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
F. Schnabel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Ronny Garbuschewski

Chưa xác định
2018-07-01
C. Göbel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
L. Lauberbach

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
K. Hoffmann

Cho mượn
2018-07-01
A. Odabas

Chưa xác định
2018-07-01
B. Bahn

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Mäder

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
B. Gaul

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
D. Ferfelis

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
S. Tekerci

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
T. Bonga

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Reinhardt

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
R. Koch

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
L. Cichos

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |