-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

FC St. Pauli (PAU)
FC St. Pauli (PAU)
Thành Lập:
1910
Sân VĐ:
Millerntor-Stadion
Thành Lập:
1910
Sân VĐ:
Millerntor-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FC St. Pauli
Tên ngắn gọn
PAU
Tháng 04/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2025
Tháng 03/2025

Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Bundesliga (Đức)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 52 | 65 |
02 |
![]() |
27 | 28 | 59 |
03 |
![]() |
27 | 15 | 48 |
04 |
![]() |
27 | 14 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 4 | 43 |
06 |
![]() |
27 | 7 | 42 |
07 |
![]() |
27 | -3 | 42 |
08 |
![]() |
27 | -6 | 39 |
09 |
![]() |
27 | 8 | 38 |
10 |
![]() |
27 | 6 | 38 |
11 |
![]() |
27 | 3 | 37 |
12 |
![]() |
27 | -10 | 36 |
13 |
![]() |
27 | -15 | 30 |
14 |
![]() |
27 | -16 | 27 |
15 |
![]() |
27 | -11 | 25 |
16 |
![]() |
27 | -20 | 22 |
17 |
![]() |
27 | -27 | 20 |
18 |
![]() |
27 | -29 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
1 | E. Oelschlägel | Germany |
10 | D. Sinani | Luxembourg |
7 | J. Irvine | Australia |
24 | C. Metcalfe | Australia |
4 | D. Nemeth | Austria |
8 | E. Smith | Sweden |
22 | N. Vasilj | Bosnia and Herzegovina |
9 | Maurides | Brazil |
19 | A. Albers | Denmark |
17 | O. Afolayan | England |
5 | H. Wahl | Germany |
27 | S. Zoller | Germany |
30 | S. Burchert | Germany |
11 | J. Eggestein | Germany |
2 | M. Saliakas | Greece |
25 | A. Dźwigała | Poland |
3 | K. Mets | Estonia |
21 | L. Ritzka | Germany |
18 | S. Banks | Scotland |
16 | C. Boukhalfa | Germany |
12 | S. Ahlers | Germany |
23 | P. Treu | Germany |
2 | L. Günther | Germany |
14 | F. Stevens | Wales |
22 | R. Wagner | Germany |
31 | E. Staugaard | Denmark |
26 | E. Saad | Tunisia |
11 | B. Winter | Germany |
3 | M. Dahaba | Germany |
0 | Ronny Boamah Seibt | Germany |
0 | J. Yanda | Germany |
20 | Abdoulie Ceesay | Gambia |
2024-07-26
M. Guilavogui

Cho mượn
2024-07-18
M. Hartel

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
E. Amenyido

Chuyển nhượng tự do
2024-01-27
E. Ahlstrand

1M
Chuyển nhượng
2023-09-01
S. Zoller

Chưa xác định
2023-08-23
A. Aremu

Chưa xác định
2023-08-05
J. Medić

Chưa xác định
2023-07-25
D. Otto

€ 500K
Chuyển nhượng
2023-07-04
D. Smarsch

Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
D. Sinani

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Daschner

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Zander

Chưa xác định
2023-07-01
L. Paqarada

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Albers

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Wahl

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Mets

Chưa xác định
2023-04-01
J. Bednarczyk

Chưa xác định
2023-01-19
O. Afolayan

Chưa xác định
2023-01-05
K. Mets

Cho mượn
2023-01-01
Maurides

€ 500K
Chuyển nhượng
2022-09-03
S. Makienok

Chuyển nhượng tự do
2022-08-28
C. Buchtmann

Chuyển nhượng tự do
2022-08-06
S. Burchert

Chuyển nhượng tự do
2022-07-28
R. Benatelli

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
J. Lawrence

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Otto

Chưa xác định
2022-07-01
M. Dittgen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Becker

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Metcalfe

Chưa xác định
2022-07-01
D. Nemeth

€ 1.3M
Chuyển nhượng
2022-07-01
J. Eggestein

Chưa xác định
2022-07-01
D. Kyereh

€ 4.5M
Chuyển nhượng
2022-06-18
G. Burgstaller

Chuyển nhượng tự do
2022-06-11
P. Ziereis

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
M. Knoll

Chưa xác định
2021-08-11
M. Hartel

Chưa xác định
2021-08-01
Tore Reginiussen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-12
R. Miyaichi

Chuyển nhượng tự do
2021-07-05
J. Irvine

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Bednarczyk

Chưa xác định
2021-07-01
M. Franzke

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Medić

€ 400K
Chuyển nhượng
2021-07-01
Omar Marmoush

Chưa xác định
2021-07-01
D. Stojanovic

Chưa xác định
2021-07-01
E. Smith

Chưa xác định
2021-07-01
S. Brodersen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Amenyido

€ 400K
Chuyển nhượng
2021-07-01
K. Lankford

Chưa xác định
2021-07-01
N. Vasilj

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Carstens

Chưa xác định
2021-07-01
D. Buballa

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Park Yi-Young

Chưa xác định
2021-06-25
E. Zehir

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
R. Himmelmann

Chuyển nhượng tự do
2021-01-28
K. Lankford

Cho mượn
2021-01-25
Tore Reginiussen

Chuyển nhượng tự do
2021-01-13
B. Tashchy

Chưa xác định
2021-01-07
E. Smith

Cho mượn
2021-01-05
D. Stojanovic

Cho mượn
2021-01-05
Omar Marmoush

Cho mượn
2020-12-17
A. Dźwigała

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
M. Franzke

Cho mượn
2020-10-03
E. Zehir

Cho mượn
2020-10-01
J. Lawrence

Chưa xác định
2020-09-30
G. Burgstaller

Chưa xác định
2020-09-01
J. Bednarczyk

Cho mượn
2020-08-30
M. Hornschuh

Chuyển nhượng tự do
2020-08-29
S. Makienok

Chuyển nhượng tự do
2020-08-28
H. Veerman

€ 2M
Chuyển nhượng
2020-08-24
A. Aremu

Chưa xác định
2020-08-14
L. Daschner

Chưa xác định
2020-08-04
M. Dittgen

Chuyển nhượng tự do
2020-08-02
D. Diamantakos

Chuyển nhượng tự do
2020-08-02
L. Paqarada

€ 800K
Chuyển nhượng
2020-08-02
D. Smarsch

Chưa xác định
2020-08-01
Y. Diarra

Chưa xác định
2020-07-31
W. Sobota

Chuyển nhượng tự do
2020-07-29
D. Kyereh

Chuyển nhượng tự do
2020-07-21
F. Carstens

Cho mượn
2020-07-15
Park Yi-Young

Cho mượn
2020-07-02
C. Conteh

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Lawrence

Chưa xác định
2020-07-01
M. Penney

Chưa xác định
2020-07-01
L. Østigård

Chưa xác định
2020-07-01
V. Gyökeres

Chưa xác định
2020-01-21
M. Franzke

Chưa xác định
2020-01-10
C. Şahin

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
M. Møller Dæhli

Chưa xác định
2019-09-20
A. Meier

Chuyển nhượng tự do
2019-08-30
S. Ohlsson

€ 279K
Chuyển nhượng
2019-08-29
Y. Diarra

Cho mượn
2019-08-22
J. Lawrence

Cho mượn
2019-08-22
M. Penney

Cho mượn
2019-07-25
V. Gyökeres

Cho mượn
2019-07-18
L. Østigård

Cho mượn
2019-07-01
L. Zander

€ 400K
Chuyển nhượng
2019-07-01
C. Şahin

Chưa xác định
2019-07-01
B. Koglin

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
R. Benatelli

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |