Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1892
Sân VĐ: Olympiapark-Amateurstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nordost 10/04 00:00
Chemnitzer FC Chemnitzer FC
VS
Hertha BSC II Hertha BSC II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Hertha BSC II
Tên ngắn gọn HER
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Lokomotive Leipzig Lokomotive Leipzig 28 34 65
02 Hallescher FC Hallescher FC 28 23 55
03 FSV Zwickau FSV Zwickau 27 2 49
04 FC Rot-Weiß Erfurt FC Rot-Weiß Erfurt 27 15 47
05 FC Carl Zeiss Jena FC Carl Zeiss Jena 27 20 46
06 Greifswalder FC Greifswalder FC 28 14 44
07 BFC Dynamo BFC Dynamo 28 11 43
08 Chemnitzer FC Chemnitzer FC 27 9 39
09 Altglienicke Altglienicke 27 4 37
10 Hertha BSC II Hertha BSC II 27 -4 37
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz 27 -14 35
12 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03 28 -4 34
13 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf 28 -7 29
14 Viktoria Berlin Viktoria Berlin 28 -16 28
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig 27 -25 27
16 Eilenburg Eilenburg 28 -17 25
17 Luckenwalde Luckenwalde 28 -17 25
18 Plauen Plauen 28 -28 17
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
10 Änis Ben-Hatira Tunisia
36 R. Werthmüller Switzerland
4 M. Morgenstern Germany
29 T. Fuchs Germany
0 B. Alimler Germany
40 L. Wollschläger Germany
20 Mustafa Abdullatif Syria
23 B. Ibrahim England
21 S. Yıldırım Germany
49 J. da Silva Kiala Germany
42 J. Eitschberger Germany
0 Kenan Hadziavdic Germany
1 M. Mohwinkel Germany
26 G. Christensen Denmark
24 Pepe Pereira Mendes Germany
28 D. Schickersinsky Germany
15 P. Matiebel Germany
3 Janne Berner Germany
8 B. Kizildemir Germany
37 N. Kardam Germany
41 P. Klemens Germany
18 Jaime Sherwood Germany
0 Liam Brenn Germany
12 Laurenz Pohlmann Germany
0 Arda Isik Germany
32 L. Palma Germany
52 D. Koldzic Montenegro
19 Jelani Isi Ndi Germany
0 D. Gashi Germany

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45