-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Hertha BSC II (HER)
Hertha BSC II (HER)
Thành Lập:
1892
Sân VĐ:
Olympiapark-Amateurstadion
Thành Lập:
1892
Sân VĐ:
Olympiapark-Amateurstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Hertha BSC II
Tên ngắn gọn
HER
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 34 | 65 |
02 |
![]() |
28 | 23 | 55 |
03 |
![]() |
27 | 2 | 49 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 20 | 46 |
06 |
![]() |
28 | 14 | 44 |
07 |
![]() |
28 | 11 | 43 |
08 |
![]() |
27 | 9 | 39 |
09 |
![]() |
27 | 4 | 37 |
10 |
![]() |
27 | -4 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -14 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -4 | 34 |
13 |
![]() |
28 | -7 | 29 |
14 |
![]() |
28 | -16 | 28 |
15 |
![]() |
27 | -25 | 27 |
16 |
![]() |
28 | -17 | 25 |
17 |
![]() |
28 | -17 | 25 |
18 |
![]() |
28 | -28 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
10 | Änis Ben-Hatira | Tunisia |
36 | R. Werthmüller | Switzerland |
4 | M. Morgenstern | Germany |
29 | T. Fuchs | Germany |
0 | B. Alimler | Germany |
40 | L. Wollschläger | Germany |
20 | Mustafa Abdullatif | Syria |
23 | B. Ibrahim | England |
21 | S. Yıldırım | Germany |
49 | J. da Silva Kiala | Germany |
42 | J. Eitschberger | Germany |
0 | Kenan Hadziavdic | Germany |
1 | M. Mohwinkel | Germany |
26 | G. Christensen | Denmark |
24 | Pepe Pereira Mendes | Germany |
28 | D. Schickersinsky | Germany |
15 | P. Matiebel | Germany |
3 | Janne Berner | Germany |
8 | B. Kizildemir | Germany |
37 | N. Kardam | Germany |
41 | P. Klemens | Germany |
18 | Jaime Sherwood | Germany |
0 | Liam Brenn | Germany |
12 | Laurenz Pohlmann | Germany |
0 | Arda Isik | Germany |
32 | L. Palma | Germany |
52 | D. Koldzic | Montenegro |
19 | Jelani Isi Ndi | Germany |
0 | D. Gashi | Germany |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |