-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

ZFC Meuselwitz (MEU)
ZFC Meuselwitz (MEU)
Thành Lập:
1919
Sân VĐ:
bluechip-Arena
Thành Lập:
1919
Sân VĐ:
bluechip-Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá ZFC Meuselwitz
Tên ngắn gọn
MEU
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 31 | 62 |
02 |
![]() |
27 | 25 | 55 |
03 |
![]() |
26 | 15 | 46 |
04 |
![]() |
26 | 0 | 46 |
05 |
![]() |
26 | 18 | 43 |
06 |
![]() |
27 | 11 | 41 |
07 |
![]() |
27 | 8 | 40 |
08 |
![]() |
26 | 7 | 37 |
09 |
![]() |
26 | -2 | 37 |
10 |
![]() |
26 | 7 | 36 |
11 |
![]() |
26 | -15 | 32 |
12 |
![]() |
27 | -6 | 31 |
13 |
![]() |
27 | -7 | 28 |
14 |
![]() |
27 | -14 | 28 |
15 |
![]() |
26 | -22 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -15 | 25 |
17 |
![]() |
27 | -16 | 25 |
18 |
![]() |
27 | -25 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
22 | F. Hansch | Germany |
36 | L. Sedlak | Germany |
7 | D. Bock | Germany |
30 | R. Eckardt | Germany |
28 | N. Miatke | Germany |
10 | T. Schmidt | Germany |
21 | N. Schätzle | Germany |
3 | J. Halász | Czechia |
6 | L. Bürger | Germany |
20 | F. Raithel | Germany |
17 | A. Kadrić | Bosnia and Herzegovina |
9 | A. Trübenbach | Germany |
5 | T. Kießling | Germany |
24 | M. Ulrich | Germany |
33 | L. Schmökel | Germany |
13 | D. Pfeil | Germany |
9 | Lirim Hoxha | Kosovo |
11 | A. Shoshi | Kosovo |
18 | J. Pistol | Germany |
10 | Can Sakar | Germany |
13 | T. Jacobi | Germany |
3 | F. Rehder | Germany |
16 | B. Keßler | Germany |
1 | J. Fietz | Germany |
23 | L. Fischer | Germany |
7 | Luca Krause | Germany |
0 | L. Soldera | Germany |
19 | C. Pauling | Germany |
0 | F. Rüdiger | |
15 | B. Burghold | Germany |
12 | Nick Seidemann | Germany |
0 | T. Teßmer | Germany |
2024-07-01
T. Schmidt

Chuyển nhượng
2023-07-13
L. Sedlak

Chuyển nhượng tự do
2022-07-18
K. Senkbeil

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
M. Hamrol

Chưa xác định
2022-07-01
M. Kulke

Chưa xác định
2022-07-01
N. Schätzle

Chuyển nhượng tự do
2022-01-26
F. Tuncer

Chuyển nhượng tự do
2022-01-11
M. Kulke

Cho mượn
2021-11-19
K. Senkbeil

Chuyển nhượng tự do
2021-10-29
M. Hamrol

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
F. Hansch

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Bock

Chưa xác định
2021-07-01
N. Miatke

Chưa xác định
2021-07-01
R. Eckardt

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
F. Tuncer

Chưa xác định
2020-07-25
D. Breitfelder

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Zicos Resvanis

Chưa xác định
2019-09-02
Roman Kasiar

Chưa xác định
2019-08-31
D. Breitfelder

Chưa xác định
2019-07-11
N. Gianitsanis

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
R. Yajima

Chưa xác định
2019-07-01
F. Beiersdorf

Chưa xác định
2019-07-01
Roman Kasiar

Chưa xác định
2018-07-12
R. Yajima

Chuyển nhượng tự do
2018-07-12
F. Beiersdorf

Cho mượn
2018-07-10
N. Gianitsanis

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Y. Brinkmann

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
M. Weiß

Chưa xác định
2018-07-01
K. Andreopoulos

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Mäder

Chuyển nhượng tự do
2018-01-25
M. Weiß

Cho mượn
2017-07-18
David Al-Azzawe

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
J. Więzik

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
F. Stenzel

Chưa xác định
2017-07-01
R. Dadaşov

Chưa xác định
2016-07-15
Marco Schuhmann

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
J. Mäder

Chưa xác định
2016-07-01
Y. Brinkmann

Chưa xác định
2016-07-01
R. Dadaşov

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
J. Więzik

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |