Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Ilburg-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nordost 13/04 18:00
Eilenburg Eilenburg
VS
BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Eilenburg
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Lokomotive Leipzig Lokomotive Leipzig 28 34 65
02 Hallescher FC Hallescher FC 28 23 55
03 FSV Zwickau FSV Zwickau 27 2 49
04 FC Rot-Weiß Erfurt FC Rot-Weiß Erfurt 27 15 47
05 FC Carl Zeiss Jena FC Carl Zeiss Jena 27 20 46
06 Greifswalder FC Greifswalder FC 28 14 44
07 BFC Dynamo BFC Dynamo 28 11 43
08 Chemnitzer FC Chemnitzer FC 27 9 39
09 Altglienicke Altglienicke 27 4 37
10 Hertha BSC II Hertha BSC II 27 -4 37
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz 27 -14 35
12 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03 28 -4 34
13 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf 28 -7 29
14 Viktoria Berlin Viktoria Berlin 28 -16 28
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig 27 -25 27
16 Eilenburg Eilenburg 28 -17 25
17 Luckenwalde Luckenwalde 28 -17 25
18 Plauen Plauen 28 -28 17
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
29 M. Schlicht Germany
10 Christopher Bibaku France
5 A. Jarosch Germany
15 A. Rücker Germany
14 M. Kretzer Germany
3 P. Sauer Germany
6 K. Wadewitz Germany
22 B. Luis Germany
25 K. Zaruba Germany
32 L. Bendel Germany
0 D. Dervis Germany
27 Q. Seidel Germany
33 Janne Kamenz Germany
21 N. Baumann Germany
30 Ibrahim Al Dawoud Palestine
1 A. Naumann Germany
23 E. Pickroth Germany
20 Dentinho Brazil
17 C. Bartlog Germany
8 T. Bunge Germany
2 P. Sauer Germany
16 A. Vogel Germany
9 L. Möbius Germany
4 N. Tzeuschner Germany
24 A. Rühlemann Germany
30 F. Hinze Germany
6 Marc Zimmermann Germany
25 Paul Kühnhardt Germany
0 Niklas Rohleder Germany
19 P. Aguilar Germany
31 H. Jung Germany
11 N. Borck Germany
1 N. Edelmann Germany
15 Sören Acker Germany
23 N. Grahl-Störig Germany

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45