Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1963
Sân VĐ: Werner-Seelenbinder-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nordost 06/04 18:00
Chemnitzer FC Chemnitzer FC
VS
Luckenwalde Luckenwalde
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Luckenwalde
Tên ngắn gọn LUC
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Lokomotive Leipzig Lokomotive Leipzig 27 31 62
02 Hallescher FC Hallescher FC 28 23 55
03 FSV Zwickau FSV Zwickau 27 2 49
04 FC Rot-Weiß Erfurt FC Rot-Weiß Erfurt 27 15 47
05 FC Carl Zeiss Jena FC Carl Zeiss Jena 27 20 46
06 BFC Dynamo BFC Dynamo 28 11 43
07 Greifswalder FC Greifswalder FC 27 11 41
08 Altglienicke Altglienicke 27 4 37
09 Hertha BSC II Hertha BSC II 27 -4 37
10 Chemnitzer FC Chemnitzer FC 26 7 36
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz 27 -14 35
12 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03 28 -4 34
13 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf 28 -7 29
14 Viktoria Berlin Viktoria Berlin 28 -16 28
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig 26 -22 27
16 Luckenwalde Luckenwalde 27 -15 25
17 Eilenburg Eilenburg 28 -17 25
18 Plauen Plauen 27 -25 17
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
10 N. Geisler Germany
30 Kevin René Tittel Germany
1 F. Palmowski Germany
16 L. Hellwig Germany
5 L. Albrecht Germany
29 S. Gollnack Germany
31 F. Schneider Germany
23 N. Kaus Germany
25 T. Göth Germany
18 C. Flath Germany
9 T. Plumpe Germany
7 C. Koplin Germany
21 L. Vierling Germany
22 D. Hefele Germany
4 M. Bruns Germany
19 L. Dahlke Germany
4 J. Böhmert Germany
8 T. Koch Germany
23 O. Maric Germany
17 P. Butendeich Germany
3 J. Ullmann Germany
15 Levin Mattmüller Germany
20 R. Merke Germany
14 S. Jannene Germany
11 Jorden Winter Germany
22 Mateus Stefan Kolenda Germany
13 B. Nwatu Germany
8 Tim Schleinitz Germany
1 J. Dieseler Germany
12 A. Sommer Germany
20 M. Wallmann Germany
31 B. Rebensburg Germany
16 Nick Graupner Germany
24 Lukas Möckel Germany
12 J. Reetz Germany
0 O. Flach
0 T. Alhasan
28 L. Dreihardt Germany
20 L. Neumann Germany
3 Moritz Markowski Germany

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45