Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 2004
Sân VĐ: Volksstadion Greifswald
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nordost 06/04 18:00
Greifswalder FC Greifswalder FC
VS
Plauen Plauen
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Greifswalder FC
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Lokomotive Leipzig Lokomotive Leipzig 27 31 62
02 Hallescher FC Hallescher FC 27 25 55
03 FC Rot-Weiß Erfurt FC Rot-Weiß Erfurt 26 15 46
04 FSV Zwickau FSV Zwickau 26 0 46
05 FC Carl Zeiss Jena FC Carl Zeiss Jena 26 18 43
06 Greifswalder FC Greifswalder FC 27 11 41
07 BFC Dynamo BFC Dynamo 27 8 40
08 Altglienicke Altglienicke 26 7 37
09 Hertha BSC II Hertha BSC II 26 -2 37
10 Chemnitzer FC Chemnitzer FC 26 7 36
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz 26 -15 32
12 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03 27 -6 31
13 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf 27 -7 28
14 Viktoria Berlin Viktoria Berlin 27 -14 28
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig 26 -22 27
16 Luckenwalde Luckenwalde 27 -15 25
17 Eilenburg Eilenburg 27 -16 25
18 Plauen Plauen 27 -25 17
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
27 J. Bandowski Germany
14 T. Weilandt Germany
99 O. Atilgan Germany
29 M. Eglseder Germany
8 N. Brandt Germany
90 S. Benyamina Germany
7 G. Koçer Türkiye
2 T. Adewole USA
13 W. Cabrera USA
1 J. Jakubov Czechia
22 R. Ndualu Germany
24 J. Manske Germany
24 P. Schmedemann Germany
17 C. Coşkun Türkiye
18 E. Kratzer Germany
19 O. Heil Germany
16 D. Eidtner Germany
21 R. Sanin Germany
20 D. Vogt Germany
25 O. Daedlow Germany
11 J. Wulff Germany
15 N. Kubitz Germany
30 I. Werner Germany
0 Alwin Weber Germany
68 M. Rosenberg Germany
6 J. Farr Germany
5 J. Rüh Germany
10 M. Eshele Congo DR
9 Corvin Kosak Germany
0 Flynn Schönmottel Germany
12 Jannis Vonier Germany
9 J. Banouas Germany
22 N. Eichinger Germany
15 L. Gehrt Germany
14 O. Stechert Germany

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44