-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Greifswalder FC ()
Greifswalder FC ()
Thành Lập:
2004
Sân VĐ:
Volksstadion Greifswald
Thành Lập:
2004
Sân VĐ:
Volksstadion Greifswald
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Greifswalder FC
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 31 | 62 |
02 |
![]() |
27 | 25 | 55 |
03 |
![]() |
26 | 15 | 46 |
04 |
![]() |
26 | 0 | 46 |
05 |
![]() |
26 | 18 | 43 |
06 |
![]() |
27 | 11 | 41 |
07 |
![]() |
27 | 8 | 40 |
08 |
![]() |
26 | 7 | 37 |
09 |
![]() |
26 | -2 | 37 |
10 |
![]() |
26 | 7 | 36 |
11 |
![]() |
26 | -15 | 32 |
12 |
![]() |
27 | -6 | 31 |
13 |
![]() |
27 | -7 | 28 |
14 |
![]() |
27 | -14 | 28 |
15 |
![]() |
26 | -22 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -15 | 25 |
17 |
![]() |
27 | -16 | 25 |
18 |
![]() |
27 | -25 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
27 | J. Bandowski | Germany |
14 | T. Weilandt | Germany |
99 | O. Atilgan | Germany |
29 | M. Eglseder | Germany |
8 | N. Brandt | Germany |
90 | S. Benyamina | Germany |
7 | G. Koçer | Türkiye |
2 | T. Adewole | USA |
13 | W. Cabrera | USA |
1 | J. Jakubov | Czechia |
22 | R. Ndualu | Germany |
24 | J. Manske | Germany |
24 | P. Schmedemann | Germany |
17 | C. Coşkun | Türkiye |
18 | E. Kratzer | Germany |
19 | O. Heil | Germany |
16 | D. Eidtner | Germany |
21 | R. Sanin | Germany |
20 | D. Vogt | Germany |
25 | O. Daedlow | Germany |
11 | J. Wulff | Germany |
15 | N. Kubitz | Germany |
30 | I. Werner | Germany |
0 | Alwin Weber | Germany |
68 | M. Rosenberg | Germany |
6 | J. Farr | Germany |
5 | J. Rüh | Germany |
10 | M. Eshele | Congo DR |
9 | Corvin Kosak | Germany |
0 | Flynn Schönmottel | Germany |
12 | Jannis Vonier | Germany |
9 | J. Banouas | Germany |
22 | N. Eichinger | Germany |
15 | L. Gehrt | Germany |
14 | O. Stechert | Germany |
2024-07-01
L. Lämmel

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
T. Adewole

Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
A. Syhre

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
N. Brandt

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Eglseder

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
A. Syhre

Chưa xác định
2022-09-17
S. Benyamina

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
J. Brendieck

Chuyển nhượng tự do
2022-07-25
J. Bandowski

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Weilandt

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Kamenz

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Lazdiņš

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Koçer

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Kowal

Chuyển nhượng tự do
2021-08-05
R. Müller

Chuyển nhượng tự do
2021-07-12
Ronny Garbuschewski

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |