-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Alondras ()
Alondras ()
Thành Lập:
1928
Sân VĐ:
Campo do Morrazo
Thành Lập:
1928
Sân VĐ:
Campo do Morrazo
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Alondras
Tên ngắn gọn
BXH Tercera División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 29 | 60 |
02 |
![]() |
27 | 19 | 55 |
03 |
![]() |
27 | 17 | 51 |
04 |
![]() |
27 | 21 | 49 |
05 |
![]() |
27 | 9 | 48 |
06 |
![]() |
27 | 10 | 43 |
07 |
![]() |
27 | 6 | 39 |
08 |
![]() |
27 | -5 | 36 |
09 |
![]() |
27 | -5 | 34 |
10 |
![]() |
27 | -5 | 31 |
11 |
![]() |
27 | -7 | 30 |
12 |
![]() |
27 | -3 | 29 |
13 |
![]() |
27 | -5 | 29 |
14 |
![]() |
27 | -9 | 27 |
15 |
![]() |
27 | -17 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -20 | 27 |
17 |
![]() |
26 | -15 | 26 |
18 |
![]() |
26 | -20 | 18 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Diego Diz | Spain |
0 | Álex Ubeira | Spain |
0 | Yelco Alfaya | Spain |
0 | Brais Pereiro | Spain |
0 | Guillermo Manuel de Francisco Franco | Spain |
0 | Abel Martínez | Spain |
0 | Jaime Agujetas | Spain |
0 | Xián | Spain |
0 | Diego Rodriguez | Spain |
0 | Antón Iglesias | Spain |
0 | Fran López | Spain |
0 | Noel Álvarez | Spain |
0 | Pablo Goitia | Spain |
0 | Manufre | Spain |
0 | Roi Tato | Spain |
0 | Robert Carril Fernández | Spain |
0 | Adrián Hernández | |
0 | Marchena | Spain |
0 | Hugo Núñez | Spain |
0 | Lucas Camba | Spain |
0 | Mati Delicado | Spain |
0 | Pablo Freire | |
0 | Victor Cortegoso |
2024-07-10
Fran Monroy

Chuyển nhượng
2023-07-11
Fran Monroy

Chưa xác định
2022-07-01
A. Sané

Chưa xác định
2022-07-01
Yago Pérez

Chưa xác định
2022-02-10
A. Sané

Chưa xác định
2021-07-01
Yago Pérez

Chưa xác định
2019-01-02
Arsen Sina

Chưa xác định
2018-07-01
Arsen Sina

Chưa xác định
2013-07-16
Yago Pérez

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |