-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

21:00
05/04/2025
Kết thúc



Colchester
( COL )
( COL )
- (44') T. Simpson
1 - 0
H1: 1 - 0
H2: 0 - 0



Notts County
( NOT )
( NOT )


44’
61’
73’
73’
74’
77’
82’
86’
86’
89’
90’ +5
90’ +5
Colchester


T. Simpson
O. Thorn
44’
S. Tovide
T. Simpson
61’
73’
J. Jones
N. Tsaroulla
73’
M. Traore
C. Whitaker
R. Hunt
O. Edwards
74’
77’
M. Platt
82’
J. Bedeau
86’
C. Grant
W. Jarvis
M. Egbo
86’
A. Scully
O. Thorn
89’
90’ +5
D. McGoldrick
E. Iandolo
90’ +5
Colchester


Số lần dứt điểm trúng đích
1
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
5
Tổng số cú dứt điểm
3
14
Số lần dứt điểm bị chặn
1
8
Cú dứt điểm trong vòng cấm
3
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
4
Số lỗi
14
9
Số quả phạt góc
1
7
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
29
71
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
0
Tổng số đường chuyền
216
524
Số đường chuyền chính xác
128
422
Tỉ lệ chuyền chính xác
59
81

4-2-3-1
17
Tyreece Simpson
31
Oscar Thorn
33
Lyle Taylor
21
Owura Edwards
15
Jamie McDonnell
16
Arthur Read
18
Mandela Egbo
4
Fiacre Kelleher
6
Tom Flanagan
3
Ellis Iandolo
1
Matt Macey

3-5-2
17
David McGoldrick
29
Alassana Jatta
25
Nick Tsaroulla
6
Jack Hinchy
18
Matt Palmer
16
Charlie Whitaker
36
Will Jarvis
28
Lewis Macari
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
21
Sam Slocombe

1
Matt Macey
Thủ môn
18
Mandela Egbo
Hậu vệ
4
Fiacre Kelleher
Hậu vệ
6
Tom Flanagan
Hậu vệ
3
Ellis Iandolo
Hậu vệ
15
Jamie McDonnell
Tiền vệ
16
Arthur Read
Tiền vệ
31
Oscar Thorn
Tiền vệ
33
Lyle Taylor
Tiền vệ
21
Owura Edwards
Tiền vệ
17
Tyreece Simpson
Tiền đạo

21
Sam Slocombe
Thủ môn
28
Lewis Macari
Hậu vệ
5
Matthew Platt
Hậu vệ
4
Jacob Bedeau
Hậu vệ
25
Nick Tsaroulla
Tiền vệ
6
Jack Hinchy
Tiền vệ
18
Matt Palmer
Tiền vệ
16
Charlie Whitaker
Tiền vệ
36
Will Jarvis
Tiền vệ
17
David McGoldrick
Tiền đạo
29
Alassana Jatta
Tiền đạo


61’
S. Tovide
T. Simpson
J. Jones
N. Tsaroulla
73’
M. Traore
C. Whitaker
73’
74’
R. Hunt
O. Edwards
C. Grant
W. Jarvis
86’
89’
A. Scully
O. Thorn

9
Samson Tovide
Tiền đạo
19
Rob Hunt
Hậu vệ
25
Anthony Scully
Tiền đạo
12
Tom Smith
Thủ môn
41
Max Jolliffe
Tiền vệ
27
Ken Aboh
Tiền đạo
39
Kien Connolly
Tiền đạo

10
Jodi Jones
Tiền đạo
7
Mai Traore
Tiền đạo
11
Conor Grant
Tiền vệ
30
Tyler Miller
Thủ môn
27
Zac Johnson
Hậu vệ
22
Curtis Edwards
Tiền vệ
2
Kellan Gordon
Tiền vệ

4-2-3-1
17
Tyreece Simpson
31
Oscar Thorn
33
Lyle Taylor
21
Owura Edwards
15
Jamie McDonnell
16
Arthur Read
18
Mandela Egbo
4
Fiacre Kelleher
6
Tom Flanagan
3
Ellis Iandolo
1
Matt Macey

1
Matt Macey
Thủ môn
18
Mandela Egbo
Hậu vệ
4
Fiacre Kelleher
Hậu vệ
6
Tom Flanagan
Hậu vệ
3
Ellis Iandolo
Hậu vệ
15
Jamie McDonnell
Tiền vệ
16
Arthur Read
Tiền vệ
31
Oscar Thorn
Tiền vệ
33
Lyle Taylor
Tiền vệ
21
Owura Edwards
Tiền vệ
17
Tyreece Simpson
Tiền đạo

61’
S. Tovide
T. Simpson
74’
R. Hunt
O. Edwards
89’
A. Scully
O. Thorn

9
Samson Tovide
Tiền đạo
19
Rob Hunt
Hậu vệ
25
Anthony Scully
Tiền đạo
12
Tom Smith
Thủ môn
41
Max Jolliffe
Tiền vệ
27
Ken Aboh
Tiền đạo
39
Kien Connolly
Tiền đạo

3-5-2
17
David McGoldrick
29
Alassana Jatta
25
Nick Tsaroulla
6
Jack Hinchy
18
Matt Palmer
16
Charlie Whitaker
36
Will Jarvis
28
Lewis Macari
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
21
Sam Slocombe

21
Sam Slocombe
Thủ môn
28
Lewis Macari
Hậu vệ
5
Matthew Platt
Hậu vệ
4
Jacob Bedeau
Hậu vệ
25
Nick Tsaroulla
Tiền vệ
6
Jack Hinchy
Tiền vệ
18
Matt Palmer
Tiền vệ
16
Charlie Whitaker
Tiền vệ
36
Will Jarvis
Tiền vệ
17
David McGoldrick
Tiền đạo
29
Alassana Jatta
Tiền đạo

73’
J. Jones
N. Tsaroulla
73’
M. Traore
C. Whitaker
86’
C. Grant
W. Jarvis

10
Jodi Jones
Tiền đạo
7
Mai Traore
Tiền đạo
11
Conor Grant
Tiền vệ
30
Tyler Miller
Thủ môn
27
Zac Johnson
Hậu vệ
22
Curtis Edwards
Tiền vệ
2
Kellan Gordon
Tiền vệ
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
01:45
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Chủ Nhật - 06.04
01:45
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |