-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



Montpellier
( MON )
( MON )
22:15
06/04/2025



LE Havre
( HAV )
( HAV )
5 trận đối đầu gần nhất
MON
1 -
0
HAV
03.11.2024
MON
0 -
2
HAV
31.03.2024
MON
2 -
2
HAV
13.08.2023
Bảng xếp hạng
MON
18
HAV
16
Thành tích gần đây
MON
HBBBT
HAV
BTTBB
MON - Cầu thủ vắng mặt
11
Y. Issoufou
Chấn thương
52
N. Maksimović
Chấn thương
6
C. Jullien
Chấn thương đầu gối
20
B. Omeragić
Chấn thương đầu gối
HAV - Cầu thủ vắng mặt
9
Y. Kitala
Chấn thương mắt cá
20
A. Logbo
Chấn thương
78
D. Mosengo
Chấn thương đầu gối
93
A. Sangante
Chấn thương
36
F. Ballo-Touré
Không hoạt động
8
Y. Zouaoui
Chấn thương bắp chân
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
06/04
-
22:15
-0.25
1.19
0.7
2.5
0.89
U
0.95
2.33
3.12
2.62
-0.25
1.56
0.48
1.0
0.87
U
0.97
2.89
2.09
3.05
0.25
0.6
1.35
2.75
1.16
U
0.7
1.25
1.4
U
0.55
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
5.8
1 - 0
8.1
0 - 1
8.68
2 - 1
8.87
1 - 2
9.64
0 - 0
10.6
2 - 0
12.52
2 - 2
13
0 - 2
14.44
3 - 1
19.24
1 - 3
23.08
3 - 0
27.88
3 - 2
27.88
2 - 3
30.76
0 - 3
34.6
3 - 3
57.64
4 - 1
62.44
1 - 4
76.84
4 - 0
86.44
4 - 2
86.44
2 - 4
105.64
0 - 4
115.24
4 - 3
187.24
3 - 4
206.44
4 - 4
216.04
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
-0.25
1.19
0.7
2.5
0.89
U
0.95
2.33
3.12
2.62
0.25
0.6
1.35
2.75
1.16
U
0.7
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
5.8
1 - 0
8.1
0 - 1
8.68
2 - 1
8.87
1 - 2
9.64
0 - 0
10.6
2 - 0
12.52
2 - 2
13
0 - 2
14.44
3 - 1
19.24
1 - 3
23.08
3 - 0
27.88
3 - 2
27.88
2 - 3
30.76
0 - 3
34.6
3 - 3
57.64
4 - 1
62.44
1 - 4
76.84
4 - 0
86.44
4 - 2
86.44
2 - 4
105.64
0 - 4
115.24
4 - 3
187.24
3 - 4
206.44
4 - 4
216.04
-0.25
1.56
0.48
1.0
0.87
U
0.97
2.89
2.09
3.05
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
5.8
1 - 0
8.1
0 - 1
8.68
2 - 1
8.87
1 - 2
9.64
0 - 0
10.6
2 - 0
12.52
2 - 2
13
0 - 2
14.44
3 - 1
19.24
1 - 3
23.08
3 - 0
27.88
3 - 2
27.88
2 - 3
30.76
0 - 3
34.6
3 - 3
57.64
4 - 1
62.44
1 - 4
76.84
4 - 0
86.44
4 - 2
86.44
2 - 4
105.64
0 - 4
115.24
4 - 3
187.24
3 - 4
206.44
4 - 4
216.04
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |