-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



Lens
( LEN )
( LEN )
20:00
06/04/2025



Saint Etienne
( ETI )
( ETI )
5 trận đối đầu gần nhất
LEN
0 -
2
ETI
20.10.2024
LEN
1 -
2
ETI
15.01.2022
LEN
2 -
2
ETI
15.08.2021
LEN
2 -
3
ETI
04.03.2021
LEN
2 -
0
ETI
03.10.2020
Bảng xếp hạng
LEN
9
ETI
17
Thành tích gần đây
LEN
TTHHH
ETI
BBBTB
LEN - Cầu thủ vắng mặt
11
R. Labeau Lascary
Chấn thương đầu gối
24
J. Gradit
Chấn thương
13
J. Chávez
Chấn thương mắt cá
7
M. Satriano
Chấn thương đầu gối
1
D. Petrić
Chấn thương
ETI - Cầu thủ vắng mặt
20
A. Boakye
Chấn thương mắt cá
0
I. Miladinović
Chấn thương
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
06/04
-
20:00
-1
0.88
0.98
3.0
0.99
U
0.85
1.47
4.00
5.03
-0.5
1.07
0.77
1.25
0.98
U
0.86
2.05
2.31
4.37
-1.25
1.17
0.71
3.25
1.26
U
0.63
-0.25
0.68
1.19
1.0
0.56
U
1.38
-0.75
0.66
1.25
2.75
0.74
U
1.11
1
6.04
U
6.91
Cược tỷ số chính xác
2 - 1
7.04
1 - 0
7.72
2 - 0
7.72
1 - 1
7.91
3 - 1
10.6
3 - 0
11.56
0 - 0
15.4
2 - 2
15.88
0 - 1
17.32
1 - 2
17.32
4 - 1
20.2
3 - 2
21.16
4 - 0
23.08
0 - 2
38.44
4 - 2
38.44
2 - 3
52.84
1 - 3
57.64
3 - 3
67.24
0 - 3
129.64
4 - 3
129.64
0 - 4
216.04
1 - 4
216.04
2 - 4
216.04
3 - 4
216.04
4 - 4
216.04
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
-1
0.88
0.98
3.0
0.99
U
0.85
1.47
4.00
5.03
-1.25
1.17
0.71
3.25
1.26
U
0.63
-0.75
0.66
1.25
2.75
0.74
U
1.11
Cược tỷ số chính xác
2 - 1
7.04
1 - 0
7.72
2 - 0
7.72
1 - 1
7.91
3 - 1
10.6
3 - 0
11.56
0 - 0
15.4
2 - 2
15.88
0 - 1
17.32
1 - 2
17.32
4 - 1
20.2
3 - 2
21.16
4 - 0
23.08
0 - 2
38.44
4 - 2
38.44
2 - 3
52.84
1 - 3
57.64
3 - 3
67.24
0 - 3
129.64
4 - 3
129.64
0 - 4
216.04
1 - 4
216.04
2 - 4
216.04
3 - 4
216.04
4 - 4
216.04
-0.5
1.07
0.77
1.25
0.98
U
0.86
2.05
2.31
4.37
-0.25
0.68
1.19
1.0
0.56
U
1.38
Cược tỷ số chính xác
2 - 1
7.04
1 - 0
7.72
2 - 0
7.72
1 - 1
7.91
3 - 1
10.6
3 - 0
11.56
0 - 0
15.4
2 - 2
15.88
0 - 1
17.32
1 - 2
17.32
4 - 1
20.2
3 - 2
21.16
4 - 0
23.08
0 - 2
38.44
4 - 2
38.44
2 - 3
52.84
1 - 3
57.64
3 - 3
67.24
0 - 3
129.64
4 - 3
129.64
0 - 4
216.04
1 - 4
216.04
2 - 4
216.04
3 - 4
216.04
4 - 4
216.04
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |