-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



Sevilla
( SEV )
( SEV )
21:15
06/04/2025



Atletico Madrid
( MAD )
( MAD )
5 trận đối đầu gần nhất
SEV
4 -
3
MAD
09.12.2024
SEV
1 -
0
MAD
12.02.2024
SEV
1 -
0
MAD
26.01.2024
SEV
1 -
0
MAD
23.12.2023
SEV
1 -
1
MAD
06.08.2023
Bảng xếp hạng
SEV
12
MAD
3
Thành tích gần đây
SEV
HBHBT
MAD
HTHTT
SEV - Cầu thủ vắng mặt
14
T. Nianzou
Chấn thương
7
Suso
Chấn thương
26
Juanlu Sánchez
Chấn thương
MAD - Cầu thủ vắng mặt
2
J. Giménez
Chấn thương
10
Á. Correa
Chấn thương
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
06/04
-
21:15
0.25
1.07
0.81
2.25
0.99
U
0.87
3.21
2.96
2.08
0.25
0.64
1.28
1.0
1.28
U
0.64
3.68
1.92
2.80
0.5
0.77
1.12
2.5
1.23
U
0.67
0.5
0.4
1.85
0.75
0.72
U
1.16
0.75
0.54
1.51
2.0
0.68
U
1.21
0.5
0.51
U
1.53
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
5.7
0 - 1
5.8
0 - 0
7.72
1 - 0
8.29
1 - 2
8.48
0 - 2
8.87
2 - 1
12.52
2 - 2
17.32
2 - 0
17.8
1 - 3
19.24
0 - 3
20.2
2 - 3
36.52
3 - 1
40.36
3 - 0
57.64
3 - 2
57.64
1 - 4
57.64
0 - 4
62.44
3 - 3
105.64
2 - 4
110.44
4 - 1
172.84
4 - 0
240.04
4 - 2
240.04
3 - 4
240.04
4 - 3
240.04
4 - 4
240.04
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
0.25
1.07
0.81
2.25
0.99
U
0.87
3.21
2.96
2.08
0.5
0.77
1.12
2.5
1.23
U
0.67
0.75
0.54
1.51
2.0
0.68
U
1.21
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
5.7
0 - 1
5.8
0 - 0
7.72
1 - 0
8.29
1 - 2
8.48
0 - 2
8.87
2 - 1
12.52
2 - 2
17.32
2 - 0
17.8
1 - 3
19.24
0 - 3
20.2
2 - 3
36.52
3 - 1
40.36
3 - 0
57.64
3 - 2
57.64
1 - 4
57.64
0 - 4
62.44
3 - 3
105.64
2 - 4
110.44
4 - 1
172.84
4 - 0
240.04
4 - 2
240.04
3 - 4
240.04
4 - 3
240.04
4 - 4
240.04
0.25
0.64
1.28
1.0
1.28
U
0.64
3.68
1.92
2.80
0.5
0.4
1.85
0.75
0.72
U
1.16
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
5.7
0 - 1
5.8
0 - 0
7.72
1 - 0
8.29
1 - 2
8.48
0 - 2
8.87
2 - 1
12.52
2 - 2
17.32
2 - 0
17.8
1 - 3
19.24
0 - 3
20.2
2 - 3
36.52
3 - 1
40.36
3 - 0
57.64
3 - 2
57.64
1 - 4
57.64
0 - 4
62.44
3 - 3
105.64
2 - 4
110.44
4 - 1
172.84
4 - 0
240.04
4 - 2
240.04
3 - 4
240.04
4 - 3
240.04
4 - 4
240.04
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |