-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



Rennes
( REN )
( REN )
22:15
06/04/2025



Auxerre
( AUX )
( AUX )
5 trận đối đầu gần nhất
REN
4 -
0
AUX
03.11.2024
REN
0 -
0
AUX
11.03.2023
REN
5 -
0
AUX
11.09.2022
REN
0 -
1
AUX
13.02.2014
REN
1 -
1
AUX
11.03.2012
Bảng xếp hạng
REN
12
AUX
10
Thành tích gần đây
REN
TBBTH
AUX
TBBBB
REN - Cầu thủ vắng mặt
38
D. Alemdar
Chấn thương đầu gối
0
A. Seidu
Chấn thương đầu gối
20
A. Gómez
Chấn thương mắt cá
AUX - Cầu thủ vắng mặt
8
N. Buayi-Kiala
Chấn thương đầu gối
21
L. Coulibaly
Chấn thương đầu gối
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
06/04
-
22:15
-0.75
1.04
0.82
2.5
0.91
U
0.93
1.80
3.24
3.79
-0.25
0.96
0.88
1.0
0.83
U
1.01
2.34
2.12
3.96
-0.5
0.81
1.05
2.75
1.12
U
0.73
-0.5
1.36
0.57
1.25
1.35
U
0.58
-1
1.36
0.59
2.25
0.66
U
1.21
1
5.37
U
6.33
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
6.37
1 - 0
6.47
2 - 1
7.33
2 - 0
8.1
0 - 0
10.6
0 - 1
11.56
3 - 1
13.96
1 - 2
13.96
3 - 0
15.4
2 - 2
15.88
0 - 2
24.04
3 - 2
25.96
4 - 1
34.6
4 - 0
38.44
1 - 3
46.12
2 - 3
52.84
4 - 2
62.44
3 - 3
76.84
0 - 3
81.64
4 - 3
192.04
1 - 4
201.64
0 - 4
216.04
2 - 4
216.04
3 - 4
216.04
4 - 4
216.04
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
-0.75
1.04
0.82
2.5
0.91
U
0.93
1.80
3.24
3.79
-0.5
0.81
1.05
2.75
1.12
U
0.73
-1
1.36
0.59
2.25
0.66
U
1.21
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
6.37
1 - 0
6.47
2 - 1
7.33
2 - 0
8.1
0 - 0
10.6
0 - 1
11.56
3 - 1
13.96
1 - 2
13.96
3 - 0
15.4
2 - 2
15.88
0 - 2
24.04
3 - 2
25.96
4 - 1
34.6
4 - 0
38.44
1 - 3
46.12
2 - 3
52.84
4 - 2
62.44
3 - 3
76.84
0 - 3
81.64
4 - 3
192.04
1 - 4
201.64
0 - 4
216.04
2 - 4
216.04
3 - 4
216.04
4 - 4
216.04
-0.25
0.96
0.88
1.0
0.83
U
1.01
2.34
2.12
3.96
-0.5
1.36
0.57
1.25
1.35
U
0.58
Cược tỷ số chính xác
1 - 1
6.37
1 - 0
6.47
2 - 1
7.33
2 - 0
8.1
0 - 0
10.6
0 - 1
11.56
3 - 1
13.96
1 - 2
13.96
3 - 0
15.4
2 - 2
15.88
0 - 2
24.04
3 - 2
25.96
4 - 1
34.6
4 - 0
38.44
1 - 3
46.12
2 - 3
52.84
4 - 2
62.44
3 - 3
76.84
0 - 3
81.64
4 - 3
192.04
1 - 4
201.64
0 - 4
216.04
2 - 4
216.04
3 - 4
216.04
4 - 4
216.04
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |