-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chưa diễn ra



Viettel
( )
( )
19:15
06/04/2025



Quang Nam
( BHT )
( BHT )
5 trận đối đầu gần nhất
0 -
0
BHT
03.11.2024
3 -
2
BHT
30.03.2024
2 -
0
BHT
27.02.2024
0 -
3
BHT
29.06.2020
1 -
2
BHT
14.01.2020
Bảng xếp hạng
2
BHT
9
Thành tích gần đây
HTBTT
BHT
BBTHH
- Cầu thủ vắng mặt
Không có thông tin
BHT - Cầu thủ vắng mặt
Không có thông tin
Giờ
Trận Đấu
Cả Trận
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
SBOBET
06/04
-
19:15
-0.75
0.76
0.98
2.25
0.76
U
0.98
1.51
3.23
4.43
-0.25
0.74
1
1.0
1.01
U
0.73
2.05
2.01
4.68
Cược tỷ số chính xác
1 - 0
5.03
2 - 0
6.08
1 - 1
6.18
2 - 1
6.95
0 - 0
8.29
3 - 0
11.08
0 - 1
11.08
3 - 1
12.52
1 - 2
16.84
2 - 2
18.76
4 - 0
26.92
4 - 1
30.76
0 - 2
30.76
3 - 2
32.68
1 - 3
67.24
4 - 2
72.04
2 - 3
76.84
3 - 3
115.24
0 - 3
120.04
0 - 4
172.84
1 - 4
172.84
2 - 4
172.84
3 - 4
172.84
4 - 3
172.84
4 - 4
172.84
SBOBET
Cả trận
Hiệp 1
Tỷ Lệ
Tài Xỉu
1x2
-0.75
0.76
0.98
2.25
0.76
U
0.98
1.51
3.23
4.43
Cược tỷ số chính xác
1 - 0
5.03
2 - 0
6.08
1 - 1
6.18
2 - 1
6.95
0 - 0
8.29
3 - 0
11.08
0 - 1
11.08
3 - 1
12.52
1 - 2
16.84
2 - 2
18.76
4 - 0
26.92
4 - 1
30.76
0 - 2
30.76
3 - 2
32.68
1 - 3
67.24
4 - 2
72.04
2 - 3
76.84
3 - 3
115.24
0 - 3
120.04
0 - 4
172.84
1 - 4
172.84
2 - 4
172.84
3 - 4
172.84
4 - 3
172.84
4 - 4
172.84
-0.25
0.74
1
1.0
1.01
U
0.73
2.05
2.01
4.68
Cược tỷ số chính xác
1 - 0
5.03
2 - 0
6.08
1 - 1
6.18
2 - 1
6.95
0 - 0
8.29
3 - 0
11.08
0 - 1
11.08
3 - 1
12.52
1 - 2
16.84
2 - 2
18.76
4 - 0
26.92
4 - 1
30.76
0 - 2
30.76
3 - 2
32.68
1 - 3
67.24
4 - 2
72.04
2 - 3
76.84
3 - 3
115.24
0 - 3
120.04
0 - 4
172.84
1 - 4
172.84
2 - 4
172.84
3 - 4
172.84
4 - 3
172.84
4 - 4
172.84
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |