-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

01:45
06/04/2025
Kết thúc



AC Milan
( MIL )
( MIL )
- (64') L. Jovic
- (23') T. Abraham
2 - 2
H1: 1 - 2
H2: 1 - 0



Fiorentina
( FIO )
( FIO )
- (10') M. Kean
- (7') M. Thiaw


7’
10’
23’
23’
31’
41’
41’
45’ +4
55’
58’
58’
59’
59’
64’
66’
72’
72’
80’
80’
80’
88’
89’
90’ +2
AC Milan


7’
M. Thiaw
A. Gudmundsson
10’
M. Kean
Dodo
L. Jovic
Y. Musah
23’
T. Abraham
C. Pulisic
23’
31’
P. Mari
41’
Dodo
T. Hernandez
41’
K. Walker
45’ +4
S. Gimenez
T. Abraham
55’
R. Leao
58’
C. Pulisic
58’
59’
L. Beltran
A. Gudmundsson
59’
C. Ndour
D. Cataldi
L. Jovic
Y. Fofana
64’
66’
D. de Gea
72’
M. Folorunsho
F. Parisi
72’
P. Comuzzo
M. Pongracic
S. Chukwueze
C. Pulisic
80’
Joao Felix
S. Gimenez
80’
W. Bondo
Y. Fofana
80’
88’
Y. Adli
R. Mandragora
89’
Goal Disallowed - offside
90’ +2
R. Palladino
AC Milan


Số lần dứt điểm trúng đích
6
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
19
15
Số lần dứt điểm bị chặn
8
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
5
Số lỗi
12
12
Số quả phạt góc
7
4
Số lần việt vị
2
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
4
3
Số lần cứu thua của thủ môn
7
4
Tổng số đường chuyền
407
371
Số đường chuyền chính xác
353
327
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.67
1.96
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-2-3-1
90
Tammy Abraham
11
Christian Pulišić
14
Tijjani Reijnders
10
Rafael Leão
80
Yunus Musah
29
Youssouf Fofana
32
Kyle Walker
23
Fikayo Tomori
28
Malick Thiaw
19
Theo Hernández
16
Mike Maignan

3-5-2
20
Moise Kean
10
Albert Guðmundsson
2
Dodô
8
Rolando Mandragora
32
Danilo Cataldi
44
Nicolò Fagioli
65
Fabiano Parisi
5
Marin Pongračić
18
Pablo Marí
6
Luca Ranieri
43
David De Gea

16
Mike Maignan
Thủ môn
32
Kyle Walker
Hậu vệ
23
Fikayo Tomori
Hậu vệ
28
Malick Thiaw
Hậu vệ
19
Theo Hernández
Hậu vệ
80
Yunus Musah
Tiền vệ
29
Youssouf Fofana
Tiền vệ
11
Christian Pulišić
Tiền vệ
14
Tijjani Reijnders
Tiền vệ
10
Rafael Leão
Tiền vệ
90
Tammy Abraham
Tiền đạo

43
David De Gea
Thủ môn
5
Marin Pongračić
Hậu vệ
18
Pablo Marí
Hậu vệ
6
Luca Ranieri
Hậu vệ
2
Dodô
Tiền vệ
8
Rolando Mandragora
Tiền vệ
32
Danilo Cataldi
Tiền vệ
44
Nicolò Fagioli
Tiền vệ
65
Fabiano Parisi
Tiền vệ
20
Moise Kean
Tiền đạo
10
Albert Guðmundsson
Tiền đạo


23’
L. Jovic
Y. Musah
55’
S. Gimenez
T. Abraham
L. Beltran
A. Gudmundsson
59’
C. Ndour
D. Cataldi
59’
M. Folorunsho
F. Parisi
72’
P. Comuzzo
M. Pongracic
72’
80’
S. Chukwueze
C. Pulisic
80’
Joao Felix
S. Gimenez
80’
W. Bondo
Y. Fofana
Y. Adli
R. Mandragora
88’

9
Luka Jović
Tiền đạo
7
Santiago Giménez
Tiền đạo
38
Warren Bondo
Tiền vệ
21
Samuel Chukwueze
Tiền đạo
79
João Félix
Tiền đạo
96
Lorenzo Torriani
Thủ môn
57
Marco Sportiello
Thủ môn
46
Matteo Gabbia
Hậu vệ
42
Filippo Terracciano
Tiền vệ
33
Davide Bartesaghi
Hậu vệ
24
Alessandro Florenzi
Hậu vệ
31
Strahinja Pavlović
Hậu vệ
99
Riccardo Sottil
Tiền đạo

9
Lucas Beltrán
Tiền đạo
27
Cher Ndour
Tiền vệ
15
Pietro Comuzzo
Hậu vệ
90
Michael Folorunsho
Tiền vệ
29
Yacine Adli
Tiền vệ
1
Pietro Terracciano
Thủ môn
30
Tommaso Martinelli
Thủ môn
22
Matias Moreno
Hậu vệ
24
Amir Richardson
Tiền vệ
17
Nicolò Zaniolo
Tiền vệ

4-2-3-1
90
Tammy Abraham
11
Christian Pulišić
14
Tijjani Reijnders
10
Rafael Leão
80
Yunus Musah
29
Youssouf Fofana
32
Kyle Walker
23
Fikayo Tomori
28
Malick Thiaw
19
Theo Hernández
16
Mike Maignan

16
Mike Maignan
Thủ môn
32
Kyle Walker
Hậu vệ
23
Fikayo Tomori
Hậu vệ
28
Malick Thiaw
Hậu vệ
19
Theo Hernández
Hậu vệ
80
Yunus Musah
Tiền vệ
29
Youssouf Fofana
Tiền vệ
11
Christian Pulišić
Tiền vệ
14
Tijjani Reijnders
Tiền vệ
10
Rafael Leão
Tiền vệ
90
Tammy Abraham
Tiền đạo

23’
L. Jovic
Y. Musah
55’
S. Gimenez
T. Abraham
80’
S. Chukwueze
C. Pulisic
80’
Joao Felix
S. Gimenez
80’
W. Bondo
Y. Fofana

9
Luka Jović
Tiền đạo
7
Santiago Giménez
Tiền đạo
38
Warren Bondo
Tiền vệ
21
Samuel Chukwueze
Tiền đạo
79
João Félix
Tiền đạo
96
Lorenzo Torriani
Thủ môn
57
Marco Sportiello
Thủ môn
46
Matteo Gabbia
Hậu vệ
42
Filippo Terracciano
Tiền vệ
33
Davide Bartesaghi
Hậu vệ
24
Alessandro Florenzi
Hậu vệ
31
Strahinja Pavlović
Hậu vệ
99
Riccardo Sottil
Tiền đạo

3-5-2
20
Moise Kean
10
Albert Guðmundsson
2
Dodô
8
Rolando Mandragora
32
Danilo Cataldi
44
Nicolò Fagioli
65
Fabiano Parisi
5
Marin Pongračić
18
Pablo Marí
6
Luca Ranieri
43
David De Gea

43
David De Gea
Thủ môn
5
Marin Pongračić
Hậu vệ
18
Pablo Marí
Hậu vệ
6
Luca Ranieri
Hậu vệ
2
Dodô
Tiền vệ
8
Rolando Mandragora
Tiền vệ
32
Danilo Cataldi
Tiền vệ
44
Nicolò Fagioli
Tiền vệ
65
Fabiano Parisi
Tiền vệ
20
Moise Kean
Tiền đạo
10
Albert Guðmundsson
Tiền đạo

59’
L. Beltran
A. Gudmundsson
59’
C. Ndour
D. Cataldi
72’
M. Folorunsho
F. Parisi
72’
P. Comuzzo
M. Pongracic
88’
Y. Adli
R. Mandragora

9
Lucas Beltrán
Tiền đạo
27
Cher Ndour
Tiền vệ
15
Pietro Comuzzo
Hậu vệ
90
Michael Folorunsho
Tiền vệ
29
Yacine Adli
Tiền vệ
1
Pietro Terracciano
Thủ môn
30
Tommaso Martinelli
Thủ môn
22
Matias Moreno
Hậu vệ
24
Amir Richardson
Tiền vệ
17
Nicolò Zaniolo
Tiền vệ
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |