-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

1.FC Köln (KOL)
1.FC Köln (KOL)
Thành Lập:
1948
Sân VĐ:
Cologne Stadium
Thành Lập:
1948
Sân VĐ:
Cologne Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá 1.FC Köln
Tên ngắn gọn
KOL
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 10 | 50 |
02 |
![]() |
27 | 26 | 49 |
03 |
![]() |
27 | 8 | 46 |
04 |
![]() |
27 | 11 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 12 | 43 |
06 |
![]() |
27 | 8 | 43 |
07 |
![]() |
27 | 13 | 41 |
08 |
![]() |
27 | 6 | 41 |
09 |
![]() |
27 | 3 | 41 |
10 |
![]() |
27 | -4 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -3 | 34 |
12 |
![]() |
27 | -11 | 34 |
13 |
![]() |
27 | -3 | 32 |
14 |
![]() |
27 | 1 | 31 |
15 |
![]() |
27 | -7 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -25 | 24 |
17 |
![]() |
27 | -6 | 23 |
18 |
![]() |
27 | -39 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
13 | M. Uth | Germany |
7 | D. Ljubičić | Austria |
1 | M. Schwäbe | Germany |
22 | J. Christensen | Denmark |
18 | R. Carstensen | Denmark |
2 | B. Schmitz | Germany |
11 | F. Kainz | Austria |
44 | M. Köbbing | Germany |
20 | P. Pentke | Germany |
23 | S. Adamyan | Armenia |
19 | L. Paqarada | Kosovo |
37 | L. Maina | Germany |
3 | D. Heintz | Germany |
9 | L. Waldschmidt | Germany |
21 | S. Tigges | Germany |
4 | T. Hübers | Germany |
33 | F. Dietz | Germany |
15 | L. Kilian | Germany |
47 | M. Olesen | Luxembourg |
16 | E. Martel | Germany |
29 | J. Thielmann | Germany |
18 | D. Huseinbašić | Germany |
19 | T. Lemperle | Germany |
40 | J. Urbig | Germany |
1 | J. Nickisch | Germany |
0 | M. Wäschenbach | Germany |
42 | D. Downs | Germany |
9 | J. PotoÄnik | Slovenia |
35 | Max Finkgräfe | Germany |
15 | Neo Telle | Germany |
6 | Fayssal Harchaoui | Germany |
2025-01-01
J. Gazibegović

€ 2M
Chuyển nhượng
2024-07-25
B. Schmitz

Chuyển nhượng tự do
2024-07-11
D. Selke

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Carstensen

1.5M
Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Chabot

€ 4M
Chuyển nhượng
2024-07-01
L. Waldschmidt

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
N. Katterbach

Chưa xác định
2024-01-01
D. Limnios

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
K. Pedersen

Chuyển nhượng tự do
2023-08-31
D. Heintz

Chưa xác định
2023-08-04
R. Carstensen

Cho mượn
2023-08-01
P. Pentke

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
K. Schindler

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
E. Skhiri

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Chabot

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2023-07-01
L. Waldschmidt

Cho mượn
2023-07-01
J. Christensen

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Paqarada

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
N. Katterbach

Chưa xác định
2023-07-01
O. Duda

€ 2.7M
Chuyển nhượng
2023-01-29
O. Duda

Cho mượn
2023-01-17
N. Katterbach

Cho mượn
2023-01-02
D. Selke

Chưa xác định
2022-08-31
N. Hauptmann

Chưa xác định
2022-08-30
K. Ehizibue

Chưa xác định
2022-08-08
A. Modeste

€ 5.1M
Chuyển nhượng
2022-07-25
J. Horn

Chuyển nhượng tự do
2022-07-05
S. Adamyan

Chưa xác định
2022-07-01
K. Pedersen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Tigges

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2022-07-01
D. Limnios

Chưa xác định
2022-07-01
S. Özcan

€ 5M
Chuyển nhượng
2022-07-01
Y. Bisseck

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Maina

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Schaub

Chuyển nhượng tự do
2022-01-26
J. Chabot

Cho mượn
2022-01-18
N. Katterbach

Cho mượn
2022-01-18
Jorge Meré

Chưa xác định
2022-01-02
R. Czichos

€ 455K
Chuyển nhượng
2021-11-05
J. Horn

Chưa xác định
2021-09-02
M. Meyer

Chuyển nhượng tự do
2021-08-18
V. Koziello

Chuyển nhượng tự do
2021-08-11
M. Höger

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
D. Limnios

Cho mượn
2021-07-21
D. Drexler

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
S. Bornauw

€ 13.5M
Chuyển nhượng
2021-07-08
M. Risse

Chưa xác định
2021-07-03
L. Sobiech

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Schwäbe

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Rexhbeçaj

Chưa xác định
2021-07-01
M. Uth

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Ljubičić

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Sobiech

Chưa xác định
2021-07-01
V. Koziello

Chưa xác định
2021-07-01
M. Risse

Chưa xác định
2021-07-01
A. Modeste

Chưa xác định
2021-07-01
Y. Bisseck

Cho mượn
2021-07-01
R. Zieler

Chưa xác định
2021-07-01
B. Verstraete

Chưa xác định
2021-07-01
K. Schindler

Chưa xác định
2021-07-01
L. Schaub

Chưa xác định
2021-07-01
J. Krahl

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Hauptmann

Chưa xác định
2021-06-30
M. Wolf

Chưa xác định
2021-02-01
A. Modeste

Cho mượn
2021-01-27
M. Meyer

Chuyển nhượng tự do
2021-01-26
E. Dennis

Cho mượn
2021-01-20
F. Sørensen

Chưa xác định
2021-01-15
C. Clemens

Chưa xác định
2020-10-02
M. Wolf

Cho mượn
2020-09-21
D. Limnios

€ 3M
Chuyển nhượng
2020-09-16
L. Schaub

Cho mượn
2020-09-16
O. Duda

€ 7M
Chuyển nhượng
2020-09-15
J. Córdoba

€ 15M
Chuyển nhượng
2020-09-15
S. Andersson

€ 6.5M
Chuyển nhượng
2020-08-20
S. Terodde

Chuyển nhượng tự do
2020-08-13
R. Zieler

Cho mượn
2020-08-11
V. Koziello

Cho mượn
2020-08-11
F. Sørensen

Chưa xác định
2020-08-06
K. Schindler

Cho mượn
2020-08-03
Y. Bisseck

Cho mượn
2020-07-18
M. Risse

Cho mượn
2020-07-15
J. Bartels

Chưa xác định
2020-07-01
B. Verstraete

Cho mượn
2020-07-01
J. Horn

Chưa xác định
2020-07-01
S. Özcan

Chưa xác định
2020-07-01
N. Hauptmann

Cho mượn
2020-07-01
M. Uth

Chưa xác định
2020-01-31
V. Koziello

Cho mượn
2020-01-31
M. Bader

Chưa xác định
2020-01-30
L. Sobiech

Cho mượn
2020-01-30
T. Leistner

Cho mượn
2020-01-11
L. Schaub

Cho mượn
2020-01-05
E. Rexhbeçaj

Cho mượn
2020-01-03
M. Uth

Cho mượn
2019-08-29
N. Nartey

Chưa xác định
2019-08-23
S. Özcan

Cho mượn
2019-08-22
Y. Bisseck

Cho mượn
2019-08-18
F. Sørensen

Cho mượn
2019-08-15
J. Horn

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |