-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

SV Darmstadt 98 (DAR)
SV Darmstadt 98 (DAR)
Thành Lập:
1898
Sân VĐ:
Merck-Stadion am Böllenfalltor
Thành Lập:
1898
Sân VĐ:
Merck-Stadion am Böllenfalltor
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá SV Darmstadt 98
Tên ngắn gọn
DAR
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 10 | 50 |
02 |
![]() |
27 | 26 | 49 |
03 |
![]() |
27 | 8 | 46 |
04 |
![]() |
27 | 11 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 12 | 43 |
06 |
![]() |
27 | 8 | 43 |
07 |
![]() |
27 | 13 | 41 |
08 |
![]() |
27 | 6 | 41 |
09 |
![]() |
27 | 3 | 41 |
10 |
![]() |
27 | -4 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -3 | 34 |
12 |
![]() |
27 | -11 | 34 |
13 |
![]() |
27 | -3 | 32 |
14 |
![]() |
27 | 1 | 31 |
15 |
![]() |
27 | -7 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -25 | 24 |
17 |
![]() |
27 | -6 | 23 |
18 |
![]() |
27 | -39 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
28 | P. Will | Germany |
26 | A. Vukotić | Serbia |
4 | C. Zimmermann | Germany |
26 | M. Bader | Germany |
23 | K. Gjasula | Albania |
22 | A. Seydel | Germany |
32 | F. Holland | Germany |
11 | T. Kempe | Germany |
6 | M. Mehlem | Germany |
1 | M. Schuhen | Germany |
10 | P. Förster | Germany |
30 | A. Brunst | Germany |
27 | K. Klefisch | Germany |
30 | L. Marseiler | Germany |
1 | K. Niemczycki | Poland |
37 | I. Lidberg | Sweden |
9 | F. Stojilković | Switzerland |
15 | F. Nürnberger | Germany |
29 | O. Vilhelmsson | Sweden |
9 | F. Hornby | Scotland |
22 | Sergio López | Spain |
19 | F. Lakenmacher | Germany |
16 | A. Müller | Germany |
12 | K. Corredor | France |
24 | M. Papela | Germany |
5 | M. Maglica | Croatia |
38 | C. Riedel | Germany |
3 | Guille Bueno | Spain |
44 | N. Baier | Germany |
42 | F. Torsiello | Germany |
45 | Max Heini Wendt | Germany |
49 | Asaf Avraham Arania | Israel |
0 | Tim Arnold | Germany |
11 | Othmane Elidrissi Erahhali | Germany |
2024-09-24
M. Thiede

Chưa xác định
2024-08-26
T. Isherwood

Chuyển nhượng tự do
2024-08-16
I. Lidberg

1M
Chuyển nhượng
2024-08-01
M. Mehlem

Chưa xác định
2024-07-30
B. Manu

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
E. Karić

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Pfeiffer

Chưa xác định
2024-07-01
M. Behrens

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Marseiler

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Polter

Chưa xác định
2024-07-01
A. Vukotić

Chưa xác định
2024-07-01
K. Niemczycki

Chưa xác định
2024-07-01
T. Skarke

Chưa xác định
2024-07-01
K. Klefisch

Chưa xác định
2024-07-01
P. Will

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
G. Holtmann

Chưa xác định
2024-07-01
M. Honsak

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
S. Polter

Cho mượn
2024-01-21
G. Holtmann

Cho mượn
2023-09-01
N. Čelić

Chuyển nhượng tự do
2023-08-31
T. Skarke

Cho mượn
2023-08-18
B. Franjić

Cho mượn
2023-08-17
L. Pfeiffer

Cho mượn
2023-07-12
P. Tietz

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2023-07-07
K. Bennetts

Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
Y. Ben Balla

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
N. Čelić

Chưa xác định
2023-07-01
M. Behrens

Chưa xác định
2022-09-09
A. Stanilewicz

Chuyển nhượng tự do
2022-07-20
C. Zimmermann

Chuyển nhượng tự do
2022-07-06
L. Sobiech

Chuyển nhượng tự do
2022-07-02
Y. Ben Balla

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Behrens

Cho mượn
2022-07-01
T. Skarke

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Brunst

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Müller

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Pfeiffer

Chưa xác định
2022-07-01
M. Warming

Cho mượn
2022-06-30
B. Goller

Chưa xác định
2022-06-14
N. Čelić

Cho mượn
2022-02-04
C. Clemens

Chưa xác định
2022-01-31
E. Berko

Chưa xác định
2021-08-11
K. Gjasula

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
P. Herrmann

Chuyển nhượng tự do
2021-07-19
N. Čelić

Chưa xác định
2021-07-04
L. Pfeiffer

Cho mượn
2021-07-03
L. Sobiech

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Platte

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Tietz

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Behrens

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
I. Höhn

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Manu

Chưa xác định
2021-07-01
J. Müller

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Goller

Cho mượn
2021-07-01
L. Mai

Chưa xác định
2021-07-01
V. Pálsson

€ 500K
Chuyển nhượng
2021-07-01
E. Karić

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Campo

Chưa xác định
2021-07-01
S. Kroll

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Stritzel

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Müller

Chưa xác định
2021-06-17
S. Dursun

Chuyển nhượng tự do
2021-03-30
Paik Seung-Ho

Chưa xác định
2021-02-01
S. Campo

Cho mượn
2021-01-15
C. Clemens

Chưa xác định
2021-01-15
B. Manu

Cho mượn
2021-01-03
T. Isherwood

Chưa xác định
2020-10-16
M. Heller

Chưa xác định
2020-09-07
O. Ožegović

Chuyển nhượng tự do
2020-09-07
S. Hertner

Chuyển nhượng tự do
2020-08-29
L. Müller

Cho mượn
2020-08-22
A. Stanilewicz

Chưa xác định
2020-08-18
J. Wurtz

Chưa xác định
2020-08-12
N. Rapp

Cho mượn
2020-08-06
A. Seydel

Chưa xác định
2020-07-21
L. Mai

Cho mượn
2020-07-16
Y. Stark

Chưa xác định
2020-07-01
D. Đumić

Chưa xác định
2020-02-21
Wilson Kamavuaka

Chưa xác định
2020-01-31
M. Bader

Chưa xác định
2020-01-01
Sandro Sirigu

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
N. Rapp

Cho mượn
2019-09-16
J. von Haacke

Chuyển nhượng tự do
2019-09-06
S. Medojević

Chuyển nhượng tự do
2019-09-02
O. Ožegović

€ 400K
Chuyển nhượng
2019-08-31
Paik Seung-Ho

Chưa xác định
2019-07-07
S. Bertram

Chưa xác định
2019-07-06
D. Đumić

Cho mượn
2019-07-05
M. Honsak

Cho mượn
2019-07-01
M. Schuhen

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
T. Rieder

Chưa xác định
2019-07-01
T. Skarke

€ 100K
Chuyển nhượng
2019-07-01
M. Grün

Chưa xác định
2019-07-01
Daniel Heuer Fernandes

€ 1.3M
Chuyển nhượng
2019-07-01
S. Gündüz

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
P. Banggaard

Chưa xác định
2019-07-01
Christoph Moritz

Chưa xác định
2019-07-01
E. Berko

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
F. Schnellhardt

Chưa xác định
2019-07-01
B. Manu

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |