-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Genk (GEN)
Genk (GEN)
Thành Lập:
1988
Sân VĐ:
Cegeka Arena
Thành Lập:
1988
Sân VĐ:
Cegeka Arena
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Genk
Tên ngắn gọn
GEN
2024-09-06
A. Zeqiri

Cho mượn
2024-08-16
M. McKenzie

€ 3M
Chuyển nhượng
2024-07-14
Oh Hyeon-Gyu

€ 2.7M
Chuyển nhượng
2024-07-01
R. Carstensen

1.5M
Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Vandevoordt

€ 10M
Chuyển nhượng
2024-07-01
E. Sobol

Chưa xác định
2024-07-01
M. Trésor

€ 18M
Chuyển nhượng
2024-02-21
J. Paintsil

€ 8.5M
Chuyển nhượng
2024-01-30
D. Muñoz

€ 10M
Chuyển nhượng
2024-01-30
K. Nkuba

Chuyển nhượng
2024-01-29
G. Arteaga

Chưa xác định
2024-01-24
E. Sobol

Cho mượn
2023-09-05
A. Zeqiri

€ 2.8M
Chuyển nhượng
2023-09-04
A. Preciado

Chưa xác định
2023-09-01
M. Trésor

Cho mượn
2023-08-04
R. Carstensen

Cho mượn
2023-07-18
H. Van Crombrugge

Chưa xác định
2023-07-07
E. Kouassi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Samatta

Chưa xác định
2023-06-15
J. Kayembe

Chưa xác định
2023-01-31
P. Onuachu

€ 18M
Chuyển nhượng
2023-01-24
S. Dewaest

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
B. Toma

Cho mượn
2022-08-31
S. Juklerød

Chưa xác định
2022-08-26
T. Bongonda

€ 3M
Chuyển nhượng
2022-08-18
J. Lucumí

Chưa xác định
2022-08-16
M. Samatta

Cho mượn
2022-08-13
R. Carstensen

Chưa xác định
2022-08-10
C. Dessers

€ 6.5M
Chuyển nhượng
2022-08-04
I. Ugbo

Chưa xác định
2022-07-29
J. Ito

€ 10M
Chuyển nhượng
2022-07-12
K. Thorstvedt

€ 10M
Chuyển nhượng
2022-07-01
C. Dessers

Chưa xác định
2022-07-01
E. Kouassi

Chưa xác định
2022-07-01
S. Dewaest

Chưa xác định
2022-07-01
B. Toma

Chưa xác định
2022-07-01
S. Odey

Chưa xác định
2022-06-17
Neto Borges

Chưa xác định
2022-06-11
Neto Borges

Chưa xác định
2022-01-31
C. Eiting

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
I. Ugbo

Cho mượn
2022-01-30
B. Nygren

Chưa xác định
2022-01-29
B. Nygren

Chưa xác định
2022-01-28
B. Toma

Cho mượn
2021-08-31
S. Odey

Cho mượn
2021-08-31
C. Dessers

Cho mượn
2021-08-31
E. Kouassi

Cho mượn
2021-08-24
I. Ugbo

Chưa xác định
2021-08-07
Neto Borges

Cho mượn
2021-07-28
I. Fiolić

Chuyển nhượng tự do
2021-07-20
J. Uronen

€ 1M
Chuyển nhượng
2021-07-20
S. Dewaest

Cho mượn
2021-07-16
D. Wouters

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Juklerød

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. De Norre

Chưa xác định
2021-07-01
S. Dewaest

Chưa xác định
2021-07-01
Zinho Gano

Chưa xác định
2021-07-01
J. Paintsil

Chưa xác định
2021-07-01
I. Fiolić

Chưa xác định
2021-07-01
C. Eiting

Chưa xác định
2021-07-01
S. Odey

Chưa xác định
2021-07-01
M. Møller Dæhli

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2021-06-23
Neto Borges

Chưa xác định
2021-06-17
D. Vukovic

Chuyển nhượng tự do
2021-01-26
Zinho Gano

Cho mượn
2021-01-25
M. Møller Dæhli

Cho mượn
2021-01-20
R. Seigers

Chưa xác định
2021-01-07
S. Dewaest

Cho mượn
2021-01-07
M. McKenzie

Chưa xác định
2021-01-04
A. Preciado

Chưa xác định
2021-01-04
J. Mæhle

Chưa xác định
2020-10-06
B. Nygren

Cho mượn
2020-10-05
C. De Norre

Cho mượn
2020-09-22
E. Zhegrova

€ 3M
Chuyển nhượng
2020-09-16
I. Fiolić

Cho mượn
2020-09-11
B. Toma

Chưa xác định
2020-09-11
S. Odey

Cho mượn
2020-09-10
J. Paintsil

Cho mượn
2020-09-01
N. Jackers

Chưa xác định
2020-08-27
A. Khammas

Chưa xác định
2020-08-18
D. Ndongala

Chưa xác định
2020-08-05
Neto Borges

Cho mượn
2020-08-05
G. Arteaga

Chưa xác định
2020-08-01
D. Ndongala

Chưa xác định
2020-07-30
D. Vanzeir

Chưa xác định
2020-07-28
J. Piotrowski

€ 500K
Chuyển nhượng
2020-07-01
N. Jackers

Chưa xác định
2020-07-01
J. Piotrowski

Chưa xác định
2020-07-01
E. Kouassi

Chưa xác định
2020-07-01
R. Seigers

Chưa xác định
2020-07-01
Zinho Gano

Chưa xác định
2020-07-01
J. Ito

Chưa xác định
2020-07-01
T. Didillon

Chưa xác định
2020-07-01
E. Zhegrova

Chưa xác định
2020-07-01
I. Hagi

Chưa xác định
2020-07-01
C. Dessers

€ 4M
Chuyển nhượng
2020-07-01
D. Vanzeir

Chưa xác định
2020-06-30
J. Ito

Chưa xác định
2020-06-30
G. Coucke

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |