-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Altrincham (ALT)
Altrincham (ALT)
Thành Lập:
1903
Sân VĐ:
The J. Davidson Stadium
Thành Lập:
1903
Sân VĐ:
The J. Davidson Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Altrincham
Tên ngắn gọn
ALT
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
16 | M. Hancox | England |
22 | T. Crawford | England |
22 | J. Jones | Northern Ireland |
14 | D. Angus | England |
7 | M. Kosylo | England |
11 | J. Amaluzor | England |
10 | J. Nuttall | England |
2 | T. Golden | England |
15 | J. Southern-Cooper | Republic of Ireland |
2 | L. Banks | England |
6 | E. Osborne | England |
4 | L. Baines | England |
21 | M. Gould | New Zealand |
19 | A. Newby | England |
8 | I. Marriott | England |
9 | R. Linney | England |
5 | J. Jones | Wales |
27 | O. Crankshaw | England |
21 | M. Haygarth | England |
20 | K. Reddin | England |
3 | E. Jones | Wales |
19 | G. Wilson | England |
31 | C. Olson | England |
12 | L. Brockbank | England |
28 | Remi Thompson | England |
0 | G. Burroughs | Scotland |
24 | E. McGeady | England |
18 | O. German | England |
20 | T. Jones | England |
23 | L. Williams | England |
32 | Kacper Pasiek | Poland |
27 | L. Fallon | England |
25 | J. Bailey | England |
0 | M. Whittle | |
0 | L. Edwards | |
0 | H. Howells | |
0 | A. Dense |
2024-07-26
T. Golden

Chuyển nhượng
2024-07-01
S. Roscoe-Byrne

Chưa xác định
2024-07-01
J. Nuttall

Cho mượn
2024-07-01
E. Ross

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
D. Mooney

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Crawford

Chưa xác định
2024-07-01
M. Hancox

Chuyển nhượng tự do
2024-03-27
O. Byrne

Chuyển nhượng tự do
2023-12-22
D. Mooney

Chuyển nhượng tự do
2023-12-01
O. Byrne

Chuyển nhượng tự do
2023-08-11
Byron Harrison

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
O. Byrne

Chuyển nhượng tự do
2023-07-25
E. Ross

Cho mượn
2023-07-14
H. Perritt

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Angus

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Banks

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Barrows

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Roscoe-Byrne

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Jones

Chuyển nhượng tự do
2023-06-22
J. Amaluzor

Chưa xác định
2023-06-14
J. Lundstram

Chưa xác định
2023-06-01
J. Southern-Cooper

Chưa xác định
2023-06-01
L. Burgess

Chưa xác định
2023-06-01
M. Welch-Hayes

Chưa xác định
2023-04-14
T. Sinclair

Chưa xác định
2023-03-23
L. Burgess

Cho mượn
2023-03-03
H. Perritt

Chưa xác định
2023-02-24
J. Southern-Cooper

Cho mượn
2023-02-04
M. Dinanga

Chưa xác định
2023-02-03
T. Sinclair

Cho mượn
2023-01-24
C. Jennings

Chưa xác định
2023-01-23
M. Welch-Hayes

Cho mượn
2023-01-12
R. Colclough

Chưa xác định
2022-12-31
E. Newby

Chưa xác định
2022-11-07
C. Jennings

Cho mượn
2022-11-01
E. Newby

Cho mượn
2022-09-23
Byron Harrison

Chưa xác định
2022-09-01
A. Mudimu

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Barrows

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Baines

Chưa xác định
2022-07-01
J. Lundstram

Chưa xác định
2022-07-01
D. Mooney

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Southern-Cooper

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
O. Byrne

Chưa xác định
2022-06-01
Ritchie Aidan Sutton

Chưa xác định
2022-06-01
H. Perritt

Chưa xác định
2022-05-14
M. Dinanga

Chưa xác định
2022-02-19
H. Perritt

Cho mượn
2022-02-11
A. Mudimu

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
J. Southern-Cooper

Cho mượn
2022-02-01
M. Dinanga

Cho mượn
2022-01-29
M. Dinanga

Chưa xác định
2022-01-06
E. Osborne

Chuyển nhượng tự do
2022-01-06
David James Fitzpatrick

Chuyển nhượng tự do
2022-01-04
C. Kirby

Chưa xác định
2022-01-01
D. Whitehead

Chưa xác định
2021-12-25
M. Dinanga

Cho mượn
2021-11-26
T. Walker

Chưa xác định
2021-11-25
B. Baggley

Chưa xác định
2021-11-06
Ritchie Aidan Sutton

Cho mượn
2021-10-26
B. Baggley

Cho mượn
2021-10-26
T. Walker

Cho mượn
2021-10-15
D. Whitehead

Cho mượn
2021-10-10
Ritchie Aidan Sutton

Chưa xác định
2021-09-08
Ritchie Aidan Sutton

Cho mượn
2021-08-20
Joe Piggott

Chuyển nhượng tự do
2021-08-11
Byron Harrison

Chuyển nhượng tự do
2021-08-07
Ajay Leitch-Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
B. Pringle

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
David James Fitzpatrick

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
C. Kirby

Cho mượn
2021-07-01
J. Hardy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Dinanga

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
C. Kirby

Chưa xác định
2021-04-01
C. Kirby

Chưa xác định
2021-03-15
N. Bell

Cho mượn
2021-03-02
M. Gibson

Cho mượn
2021-03-01
R. Ogle

Cho mượn
2021-02-09
L. Wall

Chưa xác định
2021-02-01
Joe Piggott

Chuyển nhượng tự do
2021-01-17
J. Blyth

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
H. Holgate

Chưa xác định
2020-12-25
J. Blyth

Chưa xác định
2020-12-18
H. Holgate

Cho mượn
2020-12-05
Byron Harrison

Chuyển nhượng tự do
2020-11-23
R. Colclough

Chuyển nhượng tự do
2020-11-13
Andy Dales

Cho mượn
2020-11-13
A. Smith

Cho mượn
2020-11-06
B. Sass-Davies

Chuyển nhượng tự do
2020-10-22
D. Potter

Chuyển nhượng tự do
2020-08-23
C. Mahon

Chuyển nhượng tự do
2020-08-20
Max James Clayton

Chưa xác định
2020-08-19
J. Hooper

Chưa xác định
2020-08-18
M. Kosylo

Chuyển nhượng tự do
2020-08-16
E. Durrell

Chưa xác định
2020-08-12
Ritchie Aidan Sutton

Chuyển nhượng tự do
2020-08-02
J. Lundstram

Chưa xác định
2020-07-06
J. Lundstram

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
01:45
01:45
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
01:45
01:45
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |