-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Boston United (BOS)
Boston United (BOS)
Thành Lập:
1933
Sân VĐ:
The Jakemans Community Stadium
Thành Lập:
1933
Sân VĐ:
The Jakemans Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Boston United
Tên ngắn gọn
BOS
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
5 | M. Bostwick | England |
23 | Zachary Louvaine Mills | England |
21 | S. Osborne | England |
10 | D. Mooney | Wales |
1 | Cameron Akash James Gregory | England |
8 | M. Woods | Scotland |
19 | J. Richards | England |
23 | B. Chadwick | England |
6 | T. Leak | England |
12 | J. Rowe | England |
3 | C. Green | England |
9 | J. Hazel | St. Kitts and Nevis |
16 | T. Weston | England |
7 | K. Ward | England |
37 | H. Tomlinson | England |
25 | C. Teale | England |
22 | F. Maguire | England |
24 | D. Hill | England |
30 | J. Lovelace | England |
25 | E. Craven | England |
28 | O. Wilson | England |
27 | J. Scott | England |
0 | Charlie Burden-Whittleton | England |
0 | B. Bradley | England |
32 | K. Zaluzinskis | Lithuania |
31 | E. Perry-Burdett | England |
0 | W. Green | England |
0 | H. Wood | England |
40 | J. Frostick | England |
0 | O. Nicholson | England |
0 | J. Owen | |
0 | L. Alonzi | England |
0 | Z. Marsh | England |
2024-07-01
D. Mooney

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Marriott

Chưa xác định
2024-07-01
S. Osborne

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
K. Mooney

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
J. Knowles

Chuyển nhượng
2024-03-16
A. Marriott

Chưa xác định
2024-02-16
A. Marriott

Cho mượn
2023-12-23
A. Chapman

Chuyển nhượng tự do
2023-07-26
J. Cummings

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Knowles

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Bostwick

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Pollock

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Woods

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Mooney

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Wright

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Richards

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Burrow

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Tootle

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
William Henry Atkinson

Chuyển nhượng tự do
2023-04-17
L. Hasani

Chưa xác định
2023-03-07
Jaanai Derece Gordon-Hutton

Chuyển nhượng
2023-03-06
S. Pollock

Chuyển nhượng tự do
2023-01-21
L. Hasani

Cho mượn
2023-01-12
Cameron Akash James Gregory

Chuyển nhượng tự do
2023-01-05
S. Pearson

Chuyển nhượng
2022-12-10
Jaanai Derece Gordon-Hutton

Cho mượn
2022-12-02
S. Pearson

Cho mượn
2022-11-18
J. Cummings

Chuyển nhượng tự do
2022-11-18
J. Leesley

Chưa xác định
2022-10-21
J. Leesley

Cho mượn
2022-09-23
Byron Harrison

Chưa xác định
2022-09-01
Byron Harrison

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
Zachary Louvaine Mills

Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
Fraser Thomas Preston

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Seriki

Chưa xác định
2022-07-01
S. Pollock

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
William Henry Atkinson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
B. Pollock

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Jaanai Derece Gordon-Hutton

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Dimaio

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
P. Green

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Hanson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Elliott

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Leesley

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
J. Leesley

Chưa xác định
2022-05-11
C. Dimaio

Chưa xác định
2022-03-22
S. Pollock

Chưa xác định
2022-03-21
F. Seriki

Cho mượn
2022-03-04
J. Preston

Chuyển nhượng tự do
2022-02-27
C. Dimaio

Cho mượn
2022-01-14
J. Hanson

Cho mượn
2021-12-04
G. Sykes-Kenworthy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-22
Jake Maxwell Wright

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
D. Elliott

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Milan Lalkovič

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Thewlis

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Sykes-Kenworthy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Ben Middleton

Chưa xác định
2021-05-17
J. Preston

Chuyển nhượng tự do
2021-03-26
R. Fitzsimons

Chưa xác định
2021-01-14
J. Wright

Chưa xác định
2020-12-18
P. Bird

Chưa xác định
2020-12-15
J. Askew

Chuyển nhượng tự do
2020-11-27
Mitchell Nigel Rose

Chuyển nhượng tự do
2020-11-12
J. Leesley

Cho mượn
2020-11-08
J. Archer

Chưa xác định
2020-09-06
J. Askew

Chuyển nhượng tự do
2020-09-03
J. Archer

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
J. Nicholson

Chưa xác định
2020-09-01
Dominic Thomas Knowles

Chuyển nhượng tự do
2020-08-26
S. Heslop

Chuyển nhượng tự do
2020-08-19
C. Dimaio

Chuyển nhượng tự do
2020-08-12
J. Burrow

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
A. Whittle

Chuyển nhượng tự do
2020-08-02
J. Wright

Chưa xác định
2020-08-02
Simon Ainge

Chưa xác định
2020-07-01
L. Gibbens

Chưa xác định
2020-07-01
T. Hawkridge

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
P. Green

Chưa xác định
2020-07-01
M. Tootle

Chưa xác định
2020-07-01
R. Fitzsimons

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Simon Ainge

Chuyển nhượng
2020-03-13
J. Nicholson

Chưa xác định
2020-02-21
A. Penny

Chưa xác định
2020-02-10
Shaun Reece Tuton

Chưa xác định
2020-02-06
Ben Davies

Chưa xác định
2020-02-06
S. Heslop

Chưa xác định
2020-01-25
F. Mulhern

Cho mượn
2020-01-05
D. Southwell

Chưa xác định
2020-01-03
Scott John Garner

Chưa xác định
2020-01-02
J. Slew

Chưa xác định
2019-12-19
P. Bird

Chưa xác định
2019-12-13
L. Gibbens

Chưa xác định
2019-12-07
A. Rowe

Cho mượn
2019-12-06
D. Southwell

Cho mượn
2019-12-06
D. Duhaney

Chưa xác định
2019-11-22
P. Bird

Cho mượn
2019-11-01
J. Adebayo-Smith

Chưa xác định
2019-10-29
A. Penny

Chuyển nhượng tự do
2019-10-21
D. Duhaney

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |