-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Cambridge United (CAM)
Cambridge United (CAM)
Thành Lập:
1912
Sân VĐ:
Abbey Stadium
Thành Lập:
1912
Sân VĐ:
Abbey Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Cambridge United
Tên ngắn gọn
CAM
BXH League One
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
4 | P. Digby | England |
28 | J. Gibbons | England |
7 | J. Brophy | England |
21 | E. Kachunga | Congo DR |
12 | K. Smith | England |
5 | M. Morrison | England |
20 | G. Gardner | England |
24 | J. Cousins | Jamaica |
3 | D. Andrew | England |
1 | J. Stevens | England |
8 | G. Thomas | Wales |
14 | S. Kaikai | Sierra Leone |
19 | S. Lavery | Northern Ireland |
2 | K. Watts | England |
18 | R. Loft | England |
15 | J. Okedina | England |
16 | Z. Rossi | England |
31 | Louis Chadwick | England |
2 | L. Bennett | England |
28 | M. Jobe | England |
10 | J. Stokes | England |
30 | G. McConnell | England |
0 | G. Scales | England |
34 | B. Njoku | England |
0 | Ronan Ismaili | England |
0 | J.J. Briggs | England |
0 | Ty Ewens-Findlay | England |
36 | Daniel Barton | England |
41 | Randy Bulakio | England |
0 | Dempsey Crace |
2024-09-09
M. Bonne

Chuyển nhượng tự do
2024-09-06
F. Okenabirhie

Chuyển nhượng tự do
2024-08-13
B. Haunstrup

Chuyển nhượng tự do
2024-07-17
K. Smith

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
G. Gardner

Chuyển nhượng tự do
2024-07-13
T. Richards

Cho mượn
2024-07-10
R. Loft

Chuyển nhượng
2024-07-03
A. May

Chuyển nhượng tự do
2024-07-02
L. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Lavery

Chuyển nhượng tự do
2024-06-27
J. Lankester

Chuyển nhượng
2024-06-25
J. Gibbons

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
K. Watts

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
W. Mannion

Chuyển nhượng tự do
2024-04-19
B. Haunstrup

Cho mượn
2024-02-01
M. Bonne

Cho mượn
2024-01-30
J. Gibbons

Cho mượn
2024-01-12
L. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2023-08-11
L. O'Neil

Chuyển nhượng tự do
2023-08-03
B. Worman

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
E. Kachunga

Chuyển nhượng tự do
2023-07-24
S. Kaikai

Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
G. Williams

Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
S. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
D. Mitov

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
J. Cousins

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Seddon

Chưa xác định
2023-07-01
C. McGrandles

Chưa xác định
2023-07-01
J. Stevens

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Jones

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Andrew

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
G. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2023-01-26
M. Morrison

Chuyển nhượng tự do
2023-01-24
C. McGrandles

Cho mượn
2023-01-06
S. Seddon

Cho mượn
2023-01-06
R. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2022-08-28
K. McKenzie-Lyle

Chuyển nhượng tự do
2022-07-31
R. Lambe

Chuyển nhượng tự do
2022-07-29
F. Okenabirhie

Chuyển nhượng tự do
2022-07-06
B. Haunstrup

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Iredale

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Weir

Chưa xác định
2022-06-01
K. McKenzie-Lyle

Chưa xác định
2022-03-25
K. McKenzie-Lyle

Cho mượn
2022-01-11
L. Davies

Chưa xác định
2022-01-10
W. Mannion

Chưa xác định
2021-12-28
L. Davies

Chưa xác định
2021-11-29
L. Davies

Cho mượn
2021-11-02
T. Holý

Chưa xác định
2021-10-26
T. Holý

Cho mượn
2021-10-22
W. Mannion

Cho mượn
2021-08-13
A. Dallas

Chưa xác định
2021-08-03
W. Mannion

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
P. Mullin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
J. Weir

Cho mượn
2021-07-01
G. Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Hannant

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Burton

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Brophy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Knoyle

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Jones

Chuyển nhượng tự do
2021-06-25
J. Lankester

Chưa xác định
2021-06-01
D. Drysdale

Chưa xác định
2021-06-01
H. Boateng

Chưa xác định
2021-06-01
A. Dallas

Chưa xác định
2021-06-01
B. Worman

Chưa xác định
2021-02-01
D. Drysdale

Cho mượn
2021-01-23
A. Dallas

Cho mượn
2021-01-22
H. Darling

Chuyển nhượng tự do
2021-01-03
I. El Mizouni

Chưa xác định
2020-12-11
S. Carruthers

Chuyển nhượng tự do
2020-11-30
T. Knowles

Chuyển nhượng tự do
2020-11-09
J. Neal

Chưa xác định
2020-10-09
H. Boateng

Cho mượn
2020-09-25
I. El Mizouni

Cho mượn
2020-09-16
J. Neal

Cho mượn
2020-09-04
A. May

Chuyển nhượng tự do
2020-08-17
P. Lewis

Chuyển nhượng tự do
2020-08-14
J. Iredale

Chuyển nhượng tự do
2020-08-07
R. Cundy

Cho mượn
2020-08-01
G. Taft

Chưa xác định
2020-08-01
J. Norville-Williams

Chuyển nhượng tự do
2020-07-28
G. Maris

Chưa xác định
2020-07-28
Wesley Hoolahan

Chuyển nhượng tự do
2020-07-21
P. Digby

Chưa xác định
2020-07-01
B. Coker

Chưa xác định
2020-07-01
V. Adeboyejo

Chưa xác định
2020-07-01
Daniel Jeffrey Jones

Chưa xác định
2020-07-01
P. Mullin

Chưa xác định
2020-07-01
I. El Mizouni

Chưa xác định
2020-07-01
B. Corr

Chưa xác định
2020-07-01
Matthew Foy

Chưa xác định
2020-03-01
T. Knowles

Chưa xác định
2020-02-16
Elliott Ward

Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
P. Mullin

Cho mượn
2020-02-01
B. Coker

Cho mượn
2020-01-24
I. El Mizouni

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |