-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Tamworth (TAM)
Tamworth (TAM)
Thành Lập:
1933
Sân VĐ:
The Lamb Ground
Thành Lập:
1933
Sân VĐ:
The Lamb Ground
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Tamworth
Tên ngắn gọn
TAM
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | A. Jones | England |
26 | H. Hollis | England |
6 | K. Wallace | England |
0 | C. Reilly | Republic of Ireland |
3 | C. Cockerill-Mollett | Republic of Ireland |
4 | Tom Tonks | England |
18 | J. Cullinane-Liburd | England |
0 | L. Meikle | England |
11 | C. Powell | England |
7 | K. Finn | Republic of Ireland |
1 | J. Singh | England |
16 | B. Acquaye | England |
0 | L. Dolman | England |
2 | M. Curley | England |
0 | B. Gascoigne | England |
9 | D. Creaney | England |
14 | K. Williams | England |
0 | Dempsey Arlott-John | England |
11 | L. Fairlamb | England |
8 | B. Milnes | England |
28 | M. Sundire | Zimbabwe |
21 | L. Phillips | England |
29 | Rico Browne | England |
0 | C. Griffin | England |
16 | R. Maher | Republic of Ireland |
0 | Ben Crompton | England |
17 | J. Willets | England |
19 | T. McGlinchey | England |
15 | G. Morrison | Scotland |
20 | N. Tshikuna | England |
0 | J. Hitchman | |
22 | B. Enoru | Cameroon |
0 | L. McUllagh | |
0 | C. Foster |
2024-12-06
C. Powell

Chưa xác định
2024-11-08
C. Powell

Cho mượn
2024-10-08
K. Wallace

Cho mượn
2024-07-01
Alex Fletcher

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
H. Hollis

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
N. Knight-Percival

Chuyển nhượng
2024-03-27
N. Knight-Percival

Cho mượn
2023-11-13
Tom Tonks

Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
B. Hart

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Dexter Walters

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Reilly

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. McKeown

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Bradley

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Meikle

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Cullinane-Liburd

Chuyển nhượng tự do
2022-11-12
B. Bailey

Chưa xác định
2022-07-01
A. Bradley

Chưa xác định
2022-07-01
J. Hurst

Chưa xác định
2022-07-01
E. McKeown

Chưa xác định
2022-02-07
N. Bell

Chưa xác định
2022-01-12
Daniel David Bradley

Chuyển nhượng tự do
2021-12-24
N. Bell

Cho mượn
2021-11-02
A. Jones

Chuyển nhượng tự do
2021-09-17
Martin James Riley

Chưa xác định
2021-08-05
Dexter Walters

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Jack Thomas

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Hart

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Kettle

Chưa xác định
2019-07-01
Ryan Oliver Beswick

Chưa xác định
2019-07-01
Richard Walton

Chưa xác định
2019-07-01
A. Asante

Chưa xác định
2019-07-01
Jordi Gough

Chưa xác định
2019-07-01
L. Rowe-Turner

Chưa xác định
2019-02-23
L. Simpson

Chuyển nhượng tự do
2018-12-03
Tom William Shaw

Chuyển nhượng tự do
2018-11-30
A. Asante

Cho mượn
2018-08-03
Dexter Walters

Chưa xác định
2018-07-01
C. Powell

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Stevens

Chưa xác định
2018-07-01
D. Knights

Chuyển nhượng tự do
2018-06-09
Andrew Burns

Chưa xác định
2018-04-24
D. Angus

Chưa xác định
2018-03-28
Jack Thomas

Chưa xác định
2018-03-22
D. Angus

Cho mượn
2018-03-19
J. Gray

Chưa xác định
2018-03-06
J. Kettle

Chuyển nhượng tự do
2018-02-26
J. Kettle

Chưa xác định
2018-02-19
D. Turner

Chưa xác định
2018-02-16
J. Gray

Cho mượn
2018-02-12
Jack Thomas

Cho mượn
2018-02-09
A. Asante

Chuyển nhượng tự do
2018-01-19
Tom William Shaw

Chuyển nhượng tự do
2018-01-19
J. Stevens

Cho mượn
2018-01-18
D. Turner

Cho mượn
2018-01-07
Shaun Rowley

Chưa xác định
2017-12-22
J. Kettle

Cho mượn
2017-11-29
B. Fox

Chưa xác định
2017-11-20
R. Styche

Chuyển nhượng tự do
2017-10-27
B. Fox

Cho mượn
2017-08-04
Shaun Rowley

Cho mượn
2017-07-01
J. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
J. Belshaw

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
B. Reid

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
B. Fox

Chưa xác định
2017-07-01
D. Knights

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Paul Green

Chuyển nhượng tự do
2017-06-28
A. Verma

Chuyển nhượng tự do
2017-06-20
C. Powell

Chuyển nhượng tự do
2017-06-19
D. Newton

Chưa xác định
2017-03-09
C. Powell

Cho mượn
2017-01-25
R. Styche

Chuyển nhượng tự do
2017-01-16
S. Tomassen

Chưa xác định
2016-12-01
B. Fox

Cho mượn
2016-08-05
A. Breslin

Cho mượn
2016-07-01
J. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
E. Durrell

Chuyển nhượng tự do
2015-10-02
Oliver Roberts

Cho mượn
2015-07-01
B. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
E. Durrell

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
K. Jackson

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Andrew Burns

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
S. Tomassen

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
D. Newton

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Javan Vidal

Chuyển nhượng tự do
2015-06-01
R. Styche

Chưa xác định
2015-04-07
D. Smith

Chưa xác định
2015-01-16
R. Styche

Cho mượn
2014-11-29
R. Styche

Chưa xác định
2014-10-31
R. Styche

Cho mượn
2014-09-26
D. Smith

Cho mượn
2014-08-29
Javan Vidal

Chuyển nhượng tự do
2014-08-22
B. Richards-Everton

Chuyển nhượng tự do
2014-08-18
K. Woolery

Chưa xác định
2014-08-08
C. Belford

Chuyển nhượng tự do
2014-08-08
J. Evans

Chuyển nhượng tự do
2014-08-02
B. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2014-07-21
K. Jackson

Chuyển nhượng tự do
2014-07-08
Paul Green

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
J. Belshaw

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Lloyd Kerry

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |