-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Havant & Wville (HAV)
Havant & Wville (HAV)
Thành Lập:
1998
Sân VĐ:
Westleigh Park
Thành Lập:
1998
Sân VĐ:
Westleigh Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Havant & Wville
Tên ngắn gọn
HAV
BXH Non League Premier - Southern South
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
37 | 57 | 83 |
02 |
![]() |
36 | 40 | 74 |
03 |
![]() |
37 | 28 | 71 |
04 |
![]() |
37 | 20 | 69 |
05 |
![]() |
37 | 23 | 62 |
06 |
![]() |
37 | 28 | 61 |
07 |
![]() |
37 | 14 | 55 |
08 |
![]() |
37 | -5 | 52 |
09 |
![]() |
36 | 6 | 50 |
10 |
![]() |
37 | -3 | 49 |
11 |
![]() |
37 | -4 | 46 |
12 |
![]() |
37 | -7 | 45 |
13 |
![]() |
37 | -9 | 44 |
14 |
![]() |
37 | -11 | 44 |
15 |
![]() |
37 | -7 | 41 |
16 |
![]() |
37 | -10 | 41 |
17 |
![]() |
37 | -10 | 41 |
18 |
![]() |
37 | -20 | 40 |
19 |
![]() |
37 | -17 | 37 |
20 |
![]() |
37 | -21 | 37 |
21 |
![]() |
37 | -35 | 37 |
22 |
![]() |
37 | -57 | 21 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
4 | N. Atangana | France |
0 | J. McNerney | England |
19 | R. Seager | England |
0 | O. Gobern | England |
0 | S. Matthews | England |
0 | R. Worner | England |
0 | J. Collins | England |
0 | R. Deacon | England |
0 | A. Walker-Harris | England |
0 | N. Carlyle | Republic of Ireland |
0 | B. Stedman | England |
0 | H. Bradbury | England |
0 | T. Bonner | Scotland |
0 | A. Whittingham | England |
0 | Y. Zouma | France |
0 | C. Kealy | Australia |
0 | D. Stanley | England |
0 | M. Kedman | England |
0 | K. Woollard Innocent | England |
0 | B. Busari | England |
0 | L. Baker-Neto | England |
0 | B. Willson | England |
20 | Keane Anderson | England |
34 | J. Dockerill | England |
0 | H. Laidlaw | England |
0 | J. Mukuna | England |
0 | M. Connolly | England |
0 | J. Mohammed-Kier | England |
0 | P. Woolston | England |
0 | Harry Sidwell | England |
0 | T. Crook | |
0 | R. Swann | England |
0 | J. Goddard | England |
2024-07-06
N. Carlyle

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
B. Dudzinski

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
N. Atangana

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Maloney

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
B. Morgan

Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2024-05-31
J. Jebb

Chuyển nhượng
2024-01-12
B. Morgan

Cho mượn
2024-01-01
B. Morgan

Chuyển nhượng
2023-12-22
J. Berkeley-Agyepong

Chuyển nhượng tự do
2023-11-24
B. Morgan

Cho mượn
2023-11-24
Reice Charles-Cook

Chuyển nhượng tự do
2023-11-06
R. Seager

Chưa xác định
2023-09-22
J. Berkeley-Agyepong

Chuyển nhượng tự do
2023-09-16
J. Jebb

Cho mượn
2023-08-18
B. Stedman

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Wright

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Wright

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Nembhard

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Deacon

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Crichlow

Chưa xác định
2023-07-01
J. Andrews

Chuyển nhượng
2023-07-01
J. Jebb

Chưa xác định
2023-07-01
J. McNerney

Chuyển nhượng tự do
2023-06-28
J. Passley

Chưa xác định
2023-05-25
P. Rooney

Chuyển nhượng tự do
2023-03-05
G. Crichlow

Cho mượn
2023-03-03
J. Jebb

Cho mượn
2023-01-27
B. Clifford

Chuyển nhượng tự do
2023-01-27
S. Matthews

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
G. Crichlow

Chưa xác định
2022-12-02
G. Crichlow

Cho mượn
2022-10-30
J. Andrews

Cho mượn
2022-07-04
M. Duku

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Payne

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Nembhard

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Wright

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Scott David Rendell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Andrews

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Crichlow

Chuyển nhượng tự do
2022-03-18
J. Roberts

Chưa xác định
2022-03-01
E. Adebowale

Chưa xác định
2022-02-04
S. Payne

Chuyển nhượng tự do
2022-02-04
J. Roberts

Cho mượn
2022-02-03
M. Duku

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
T. Widdrington

Chưa xác định
2022-01-10
W. Mannion

Chưa xác định
2021-12-23
T. Widdrington

Cho mượn
2021-12-10
J. Andrews

Cho mượn
2021-10-22
W. Mannion

Cho mượn
2021-08-13
E. Adebowale

Cho mượn
2021-08-11
O. Gobern

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Deacon

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Ajakaiye

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Collins

Chưa xác định
2021-07-01
D. Kedwell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Michael James Green

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. McCarthy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Rooney

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Iaciofano

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Passley

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Drury

Chưa xác định
2021-07-01
J. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Beckwith

Chưa xác định
2021-07-01
Bedsenté Gomis

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Scott David Rendell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Nico Anthony Jones

Chưa xác định
2021-05-08
Aryn Glen Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-02-05
Nico Anthony Jones

Cho mượn
2021-02-04
Aryn Glen Williams

Chưa xác định
2021-01-22
M. Diarra

Chưa xác định
2021-01-01
M. Bakayoko

Chuyển nhượng tự do
2020-10-30
C. Paul

Chuyển nhượng tự do
2020-10-09
T. Widdrington

Chuyển nhượng tự do
2020-08-27
Wesley Keith Fogden

Chưa xác định
2020-08-20
D. Ajakaiye

Chưa xác định
2020-08-18
B. Clifford

Chưa xác định
2020-08-11
M. Diarra

Chuyển nhượng tự do
2020-08-04
J. Iaciofano

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
D. Strugnell

Chuyển nhượng tự do
2020-07-29
J. Ayunga

Chưa xác định
2020-07-24
Joe Daniel Tupper

Chưa xác định
2020-07-03
T. Wright

Chưa xác định
2020-07-01
A. Rutherford

Chưa xác định
2020-07-01
M. Ridge

Chưa xác định
2020-07-01
J. Flannigan

Chuyển nhượng tự do
2020-01-28
Bedsenté Gomis

Chưa xác định
2020-01-06
R. Seager

Chưa xác định
2020-01-01
Ollie Dennett

Chưa xác định
2019-12-13
Matthew Casey

Chưa xác định
2019-11-01
Ibra Sekajja

Chưa xác định
2019-10-11
C. Robson

Chuyển nhượng tự do
2019-09-27
C. Paul

Chưa xác định
2019-09-20
J. Flannigan

Chưa xác định
2019-09-20
Matthew Casey

Cho mượn
2019-09-10
Ollie Dennett

Cho mượn
2019-09-03
R. Seager

Cho mượn
2019-08-30
C. Paul

Cho mượn
2019-08-05
Ollie Dennett

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |