-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Eastbourne Borough (EAS)
Eastbourne Borough (EAS)
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
ReachTV Stadium
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
ReachTV Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Eastbourne Borough
Tên ngắn gọn
EAS
BXH National League - South
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 14 | 80 |
02 |
![]() |
41 | 31 | 77 |
03 |
![]() |
41 | 26 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 75 |
06 |
![]() |
41 | 31 | 73 |
07 |
![]() |
41 | 25 | 71 |
08 |
![]() |
41 | 14 | 69 |
09 |
![]() |
41 | -6 | 58 |
10 |
![]() |
41 | -1 | 56 |
11 |
![]() |
41 | -5 | 56 |
12 |
![]() |
41 | 0 | 55 |
13 |
![]() |
41 | 4 | 53 |
14 |
![]() |
41 | -7 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -8 | 53 |
16 |
![]() |
41 | -7 | 49 |
17 |
![]() |
41 | -5 | 48 |
18 |
![]() |
41 | -6 | 48 |
19 |
![]() |
41 | -7 | 44 |
20 |
![]() |
41 | -33 | 43 |
21 |
![]() |
41 | -14 | 40 |
22 |
![]() |
41 | -31 | 36 |
23 |
![]() |
41 | -23 | 31 |
24 |
![]() |
41 | -34 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | D. Sesay | Sierra Leone |
33 | P. Bird | Northern Ireland |
0 | Matthew James Green | England |
0 | A. Pavey | England |
0 | B. Barry | England |
0 | A. Finney | England |
0 | B. Dudzinski | England |
6 | S. Williams | Republic of Ireland |
0 | G. Alexander | England |
0 | M. Klass | England |
0 | J. Paxman | England |
0 | M. Diarra | France |
0 | George Brown | England |
0 | Yaser Kasim | Iraq |
0 | Lucas Nsiona Defise | Belgium |
0 | S. Vukoje | England |
0 | J. Clarke | Republic of Ireland |
0 | D. Sheriff | England |
19 | F. Ballard-McBride | Australia |
0 | I. Uche | England |
0 | J. Beckford | England |
25 | Max Cameron Metcalfe | Scotland |
13 | J. Wright | England |
0 | Camron Gbadebo | England |
0 | L. Collins | England |
0 | A. Bridgman | England |
0 | H. Foulkes | England |
0 | F. Holter | England |
0 | J. Davis | England |
0 | F. Carter | England |
0 | M. Olarewaju | England |
0 | S. Bull | England |
0 | Y. Bamba | England |
0 | S. Leslie | England |
0 | B. Johnson | England |
0 | W. Harley | England |
0 | C. Davison | Canada |
0 | D. Duah | England |
0 | C. Gibson | |
0 | J. Shamalo |
2024-11-01
O. Kensdale

Chuyển nhượng
2024-07-01
A. Pavey

Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Klass

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Diarra

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
B. Dudzinski

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
G. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2024-04-21
M. Diarra

Chuyển nhượng
2024-01-26
P. Bird

Cho mượn
2024-01-12
M. Diarra

Cho mượn
2023-11-23
D. Sesay

Chuyển nhượng tự do
2023-07-19
C. Whelpdale

Chưa xác định
2023-07-05
Yaser Kasim

Chuyển nhượng tự do
2023-07-03
C. Walker

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Dudzinski

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Luer

Chưa xác định
2023-07-01
J. Paxman

Chưa xác định
2023-07-01
L. Worgan

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
N. Wabo

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Finney

Chuyển nhượng tự do
2022-09-15
E. Romain

Chưa xác định
2022-08-18
E. Romain

Cho mượn
2022-08-15
B. Barry

Chuyển nhượng tự do
2022-08-05
J. Hanson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
M. Scarlett

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Wynter

Chuyển nhượng tự do
2021-09-10
L. Worgan

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
B. Basse

Chưa xác định
2021-07-01
Dave John Martin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Jordan Rose

Chưa xác định
2020-12-15
B. Basse

Chưa xác định
2020-07-29
C. Whelpdale

Chưa xác định
2020-07-23
O. Adebayo-Rowling

Chuyển nhượng tự do
2020-07-16
T. Hadler

Chưa xác định
2020-07-01
K. Campbell

Chưa xác định
2020-02-01
E. Adebowale

Chưa xác định
2020-01-17
N. Wheeler

Chưa xác định
2020-01-01
J. Bingham

Chưa xác định
2019-11-15
J. Hanson

Chuyển nhượng tự do
2019-10-25
E. Romain

Chuyển nhượng tự do
2019-09-06
Jordan Rose

Chuyển nhượng tự do
2019-07-29
I. Gayle

Chuyển nhượng tự do
2019-07-27
S. Ljubicic

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
E. Romain

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
N. Wheeler

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
T. Hadler

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
E. Adebowale

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
James Ferry

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
G. Luer

Chuyển nhượng tự do
2019-04-02
M. Smith

Chưa xác định
2019-03-08
J. Bingham

Chưa xác định
2019-03-01
M. Smith

Cho mượn
2019-02-27
R. Myles-Meekums

Chưa xác định
2019-01-31
S. Ljubicic

Cho mượn
2019-01-25
R. Myles-Meekums

Cho mượn
2019-01-09
Y. Odubade

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
M. Smith

Chuyển nhượng tự do
2018-12-31
J. Quigley

Cho mượn
2018-12-30
E. Adebowale

Chưa xác định
2018-11-30
E. Adebowale

Cho mượn
2018-10-29
O. Adebayo-Rowling

Chưa xác định
2018-10-29
A. Rutherford

Chưa xác định
2018-09-28
A. Rutherford

Cho mượn
2018-09-28
O. Adebayo-Rowling

Cho mượn
2018-08-03
R. Hall

Chưa xác định
2018-08-03
K. Campbell

Chưa xác định
2018-07-01
Dave John Martin

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Shaun Okojie

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Dean Arthur Edward Cox

Chưa xác định
2018-07-01
C. Walker

Chuyển nhượng tự do
2018-01-15
M. Smith

Chuyển nhượng tự do
2018-01-15
J. Richards

Chưa xác định
2018-01-05
Shaun Okojie

Chuyển nhượng tự do
2018-01-05
R. Worrall

Chuyển nhượng tự do
2018-01-03
Shaun Okojie

Chưa xác định
2017-12-15
J. Richards

Cho mượn
2017-12-05
Shaun Okojie

Cho mượn
2017-11-16
M. Smith

Cho mượn
2017-11-06
H. Willard

Chưa xác định
2017-09-01
H. Willard

Cho mượn
2017-08-14
Conor Henderson

Chuyển nhượng tự do
2017-08-04
B. Vose

Cho mượn
2017-08-04
Conor Henderson

Chuyển nhượng tự do
2017-07-22
Y. Odubade

Chuyển nhượng tự do
2017-07-10
W. Hendon

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
J. Hare

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
S. Hobson

Chưa xác định
2017-03-14
E. Romain

Chưa xác định
2017-01-20
S. Hobson

Cho mượn
2017-01-06
J. Holmes

Cho mượn
2017-01-01
D. O'Reilly

Chuyển nhượng tự do
2016-12-27
Tom Murphy

Chưa xác định
2016-11-25
Tom Murphy

Cho mượn
2016-10-20
C. Oxlade-Chamberlain

Cho mượn
2016-10-02
C. McAllister

Chưa xác định
2016-10-02
Shaun Cooper

Chưa xác định
2016-09-02
Shaun Cooper

Cho mượn
2016-09-02
C. McAllister

Cho mượn
2016-07-15
J. Evans

Chuyển nhượng tự do
2016-07-08
J. Hare

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |